Chuyên môn

Piston và vòng găng Honda Lead 125 — Mã phụ tùng, kích cỡ oversize và khi nào cần đại tu

Tra cứu mã piston tiêu chuẩn và oversize Honda Lead 125: 13101K0RV00, 13101K27V00, 13101K77V00, 13101KWN902. Kích cỡ cốt 1/2/3 (+0.25/0.50/0.75mm) và dấu hiệu cần đại tu xy-lanh.

Piston Honda Lead 125 — Tiêu chuẩn và oversize

Piston Honda Lead 125 có đường kính tiêu chuẩn 52,4mm (bore), stroke 57,9mm. Khi xy-lanh mòn quá giới hạn cho phép, thay piston tiêu chuẩn không đủ — cần doa rộng xy-lanh và dùng piston oversize (cốt 1, 2, 3, 4). Honda cung cấp piston oversize tăng dần 0,25mm mỗi cốt.

Mã piston tiêu chuẩn Lead 125

Mã piston (SKU)Áp dụngGhi chú
13101KWN902[1]Lead 125, Air Blade 125/150, SH 125/150, SH ModeTiêu chuẩn 52,4mm — mã phổ biến nhất
13101K0RV00[2]Lead 125, Air Blade 125/160, SH 125/150, SH ModePiston eSP — vòng thấp ma sát
13101K27V00[3]Lead 125, Air Blade 125, SH ModeMã trung gian
13101K77V00[4]Lead 125, SH 125/150, SH ModeMã cải tiến muộn

Mã piston oversize (cốt) Lead 125

Cỡ oversizeĐường kínhMã piston cốt (SKU)Ghi chú
TC (tiêu chuẩn)52,40 mm13101K0RV00[2] / 13101KWN902[1]Dùng khi xy-lanh chưa mòn
Cốt 1 (+0.25)52,65 mm13102K0R305[5]Lead 125, Air Blade 125/160, SH 125/150
Cốt 1 (+0.25)52,65 mm13102K77V00[6]Lead 125, SH 125/150, SH Mode
Cốt 2 (+0.50)52,90 mm13103K0R305[7]Lead 125, Air Blade 125/160, SH 125/150
Cốt 3 (+0.75)53,15 mm13104K0R305[8]Giới hạn khuyến nghị với xy-lanh gốc

Dấu hiệu cần đại tu xy-lanh Lead 125

Các triệu chứng cho thấy piston/xy-lanh đã mòn quá giới hạn:

  • Khói xanh từ ống xả (dầu nhớt lọt vào buồng đốt qua vòng găng mòn)
  • Tiêu hao dầu bất thường — phải thêm dầu giữa hai lần thay (dưới 3.000 km/lần)
  • Áp suất xy-lanh thấp — đo bằng compression tester: dưới 900 kPa (9 bar) báo xy-lanh mòn
  • Tiếng gõ "bộp bộp" từ trong máy khi ga không tải — piston rơ trong xy-lanh

Khi đại tu xy-lanh Lead 125, nên thay đồng thời: piston + vòng găng + chốt piston + bạc đầu nhỏ tay biên. Doa xy-lanh bằng máy chuyên dụng đến khe hở piston-xy-lanh 0,010–0,020mm (Honda spec). Không doa tay hay dùng giấy nhám — sẽ không đạt độ tròn và nhám bề mặt cần thiết.

Tham khảo sản phẩm

  1. 13101KWN902 — Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-KWN-902 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  2. 13101K0RV00 — Bộ piston tiêu chuẩn 13101-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  3. 13101K27V00 — Piston tiêu chuẩn 13101-K27-V00 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH MODE
  4. 13101K77V00 — Piston tiêu chuẩn 13101-K77-V00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  5. 13102K0R305 — Piston cốt (0.25) 13102-K0R-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  6. 13102K77V00 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-K77-V00 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  7. 13103K0R305 — Piston cốt (0.50) 13103-K0R-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  8. 13104K0R305 — Piston cốt 3 (0.75) 13104-K0R-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.