Phuộc USD Showa 37–41 mm
Phuộc ngược (upside-down) — ống ngoài là phần cứng trên, giảm độ võng khi phanh. Dầu Showa SS-8, 400–430 ml/bên. Phớt bụi + phớt dầu thay đồng thời mỗi 20.000 km. Mã phớt phuộc:
- 10080001
- 50100KPP600
- 53300KPPT00
- 64700KPPT00
- 83630KPPT00
- 83620KPPT00
Caliper Nissin dual piston 276–296 mm
Nissin 2 piston kẹp đĩa 276–296 mm. Chốt trượt caliper tra mỡ chịu nhiệt định kỳ — khô gây mòn lệch má. Má phanh sintered thay khi <1,5 mm. Mã caliper và má: 53300KPPT00, 64700KPPT00, 83630KPPT00, 83620KPPT00.
Phanh sau và bánh xe
Phanh sau piston đơn Nissin 220 mm. Lốp trước 90/80-17 hoặc 100/80-17, sau 130/70-17. Xích #428 hoặc #520. Thay xích + nhông mỗi 20.000–25.000 km. Mã bánh xe: 64450KPPT00, 64200KPPT00, 64400KPPT00, 64300KPPT00.
Thiết lập suspension và cân bằng lái
Sag trước lý tưởng: 30–35 mm. Sag sau: 25–30 mm. Kiểm tra preload phuộc và giảm xóc sau để đảm bảo xe cân bằng khi vào cua. Mã giảm xóc sau: 83450KPPT00, 64220KPPT00, 64210KPPT00, 45251KPPT01.