Phuộc USD Showa 37–41 mm
Phuộc ngược (upside-down) — ống ngoài là phần cứng trên, giảm độ võng khi phanh. Dầu Showa SS-8, 400–430 ml/bên. Phớt bụi + phớt dầu thay đồng thời mỗi 20.000 km. Mã phớt phuộc:
- 13011KVY700
- 16015KVY901
- 17230KZLC30
- 13011KWW740[1]
- 16016KRP981[2]
- 17231KZLA00
Caliper Nissin dual piston 276–296 mm
Nissin 2 piston kẹp đĩa 276–296 mm. Chốt trượt caliper tra mỡ chịu nhiệt định kỳ — khô gây mòn lệch má. Má phanh sintered thay khi <1,5 mm. Mã caliper và má: 17230KZLC30, 13011KWW740[1], 16016KRP981[2], 17231KZLA00.
Phanh sau và bánh xe
Phanh sau piston đơn Nissin 220 mm. Lốp trước 90/80-17 hoặc 100/80-17, sau 130/70-17. Xích #428 hoặc #520. Thay xích + nhông mỗi 20.000–25.000 km. Mã bánh xe: 13012KVY700, 16016KVBS51[3], 13031KWW740[4], 16075GHB640[5].
Thiết lập suspension và cân bằng lái
Sag trước lý tưởng: 30–35 mm. Sag sau: 25–30 mm. Kiểm tra preload phuộc và giảm xóc sau để đảm bảo xe cân bằng khi vào cua. Mã giảm xóc sau: 17254KVY900, 13041KWW740[6], 16075KVBS51[7], 17256KZLA00.
Tham khảo sản phẩm
- 13011KWW740 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KWW-740 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 16016KRP981 — Bộ vít A 16016-KRP-981 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110
- 16016KVBS51 — Bộ vít gió 16016-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VISION 110
- 13031KWW740 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13031-KWW-740 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 16075GHB640 — Phớt O vít xả xăng 1.3x4.3 16075-GHB-640 HONDA AIR BLADE 110, CB 250, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 110
- 13041KWW740 — Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13041-KWW-740 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 16075KVBS51 — Phớt O thân ga 16075-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, VISION 110