Phuộc trước Showa long-travel 45mm
Phuộc Showa 45mm SFF-BP (CRF1100L), hành trình 230mm. Hành trình dài hấp thụ địa hình off-road. Điều chỉnh preload, rebound, compression. Phớt 45mm thay khi rò — không để dầu bám đĩa phanh. Mã phớt:
- 77310MKSE00
- 50010MKSE00
- 50625MKSE00
- 50615MKSE00
- 61110MKSEA0
- 83710MKSEA0
Giảm xóc sau Pro-Link 220mm
Hành trình 220mm. Nitrogen-charged 10 bar. Sag sau off-road: 30–35mm. Điều chỉnh preload qua spanner. Mã giảm xóc: 50625MKSE00, 50615MKSE00, 61110MKSEA0, 83710MKSEA0.
Phanh ABS Dual CBS Cornering
Caliper trước Nissin 4 piston 310mm floating. Caliper sau Nissin piston đơn 256mm. ABS cornering: sử dụng IMU điều chỉnh ngưỡng theo lean angle. Tùy chọn tắt ABS bánh sau (G-mode). Mã phanh:
- 61110MKSEA0
- 83710MKSEA0
- 83610MKSEA0
- 83740MKSEA0
- 83640MKSEA0
- 83750MKSEA0
Bánh 21"/18" và lốp dual-sport
Bánh trước 21 inch, sau 18 inch (vành thép wire spoke). Lốp Dunlop Trailmax hoặc Shinko 705. Áp suất: trước 225 kPa, sau 250 kPa. Giảm áp 15–20% khi off-road cát/bùn. Mã bánh xe: 83640MKSEA0, 83750MKSEA0, 83650MKSEA0, 64255MKSEA0.