Phuộc Showa BPF (Big Piston Fork) 41mm
Piston giảm chấn lớn hơn conventional — giảm stiction. Điều chỉnh: compression (đáy ống phải), rebound (đỉnh ống phải), preload. Dầu A1 (5W) ống rebound, SS-8 (10W) ống compression. Thay mỗi 15.000 km. Mã phớt:
- 50010MFJD40
- 91549MW0790
- 83701MJCA00
- 83601MJCA00
- 64405MJCA10
- 64350MJCA10
Caliper Nissin Monoblock 4 piston
Monoblock đúc nguyên khối — cứng hơn split-body, pedal feel rõ hơn. Piston 30×27mm, đĩa floating 310mm. Má sintered track-grade. Bulong caliper 30 Nm. Mã caliper: 83701MJCA00, 83601MJCA00, 64405MJCA10, 64350MJCA10.
Giảm xóc sau Showa và bánh xe racing
Giảm xóc Showa nitrogen-charged, điều chỉnh preload + compression + rebound. Sag sau target: 25–30 mm. Lốp trước 120/70 ZR17, sau 180/55 ZR17. Mã giảm xóc: 64405MJCA10, 64350MJCA10, 64450MJCA10, 64300MJCA10.
ABS và phanh sau
Phanh sau Nissin piston đơn. ABS tùy phiên bản. Mã phanh sau: 77210MJCA10, 64100MJCA10, 61100MFJD00, 86101MJCA00.