Caliper phanh Nissin và đĩa phanh
Caliper Nissin piston đơn hoặc đôi, đĩa 220–240 mm. Má phanh thay khi <1,5 mm. Đĩa thay khi <3,0 mm hoặc có rãnh sâu >0,3 mm. Dầu DOT 4, xả gió sau mỗi lần mở hệ thống. Mã phụ tùng phanh:
Phuộc Showa 37–41 mm
Dầu Showa SS-8 (10W), dung tích 350–430 ml/bên. Thay dầu + phớt mỗi 20.000 km. Rò dầu phuộc: thay phớt ngay. Mã phớt phuộc: 90017KGH900[3], 90543MV9671, 12010K56N00[4], 12205KYJ305[5].
Phanh sau và giảm xóc
Phanh sau đĩa hoặc tang trống tùy phiên bản. Giảm xóc sau mono hoặc dual. Xích #428 hoặc #520, thay mỗi 20.000–25.000 km. Mã giảm xóc và xích: 12207KYJ900[6], 12251K56N01[7], 12251K56N02[8], 17111K15920.
Bánh xe và lốp
Lốp trước 70/90-17 hoặc 80/90-17, sau 90/90-17 hoặc 100/90-17. Áp suất 1 người: trước 200 kPa, sau 225 kPa. Mã bánh xe: 12251K56N02[8], 17111K15920, 31919K25601[9], 31919K25602[10].
Tham khảo sản phẩm
- 12311K56N00 — Nắp đầu quy lát 12311-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
- 12391K56N00 — Gioăng đầu xi lanh máy 12391-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
- 90017KGH900 — Bu lông nắp máy 90017-KGH-900 HONDA CB 150, WINNER R
- 12010K56N00 — Cụm đầu quy lát 12010-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
- 12205KYJ305 — Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
- 12207KYJ900 — Bu lông bịt kín 12mm 12207-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
- 12251K56N01 — Gioăng đầu quilát 12251-K56-N01 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X, WINNER R
- 12251K56N02 — Gioăng đầu qui lát 12251-K56-N02 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X, WINNER R
- 31919K25601 — Bugi (MR9C-9N) 31919-K25-601 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X, WINNER R
- 31919K25602 — Bugi (U27EPR-N9) 31919-K25-602 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X, CBR150R, SONIC, WINNER R