Chuyên môn

Phanh Đĩa và Bánh Xe Honda Honda Super Cub C125 2019

Phân tích phuộc USD/telescopic, phanh đĩa và bánh xe đặc trưng Honda Honda Super Cub C125 2019.

Phuộc USD Showa 31mm (Monkey/MSX)

Monkey K0F và MSX125: phuộc USD Showa 31mm — phong cách sporty. Super Cub: phuộc ống lồng 27mm. Đĩa phanh trước 220mm, caliper Nissin piston đơn. Mã phớt phuộc:

  • 86831K0G900
  • 86202K0G900
  • 86201K0G900
  • 40520K0G900
  • 40510K0G900
  • 81100K0G900

Phanh sau và giảm xóc

Phanh sau tang trống (Super Cub) hoặc đĩa (MSX/Monkey). Dual shock (Super Cub) hoặc mono-shock (MSX125). Chiều cao yên thấp: Super Cub 789mm, Monkey 775mm, MSX 764mm. Mã giảm xóc: 86201K0G900, 40520K0G900, 40510K0G900, 81100K0G900.

Bánh xe đặc trưng

Monkey: bánh 12 inch giữ thiết kế gốc 1961 nhưng kỹ thuật hiện đại. MSX125: lốp béo 120/70-12 trước và sau — grip tốt. Super Cub: bánh 17 inch đô thị. Mã bánh xe: 40510K0G900, 81100K0G900, 53205K0G901, 53207K0G901.

Cổ lái và vòng bi

Vòng bi cổ lái thay khi tiếng kêu khi đánh lái. Sag trước 15–20mm, sau 20–25mm. Áp suất lốp: trước 175 kPa, sau 200 kPa. Mã cổ lái: 04801K0G900, 83650K0G900, 80151K0G900, 61160K0G900.

Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.