Phuộc USD Showa 31mm (Monkey/MSX)
Monkey K0F và MSX125: phuộc USD Showa 31mm — phong cách sporty. Super Cub: phuộc ống lồng 27mm. Đĩa phanh trước 220mm, caliper Nissin piston đơn. Mã phớt phuộc:
- 83595K26B00
- 83585K26B00
- 61321K26B00
- 83590K26B00
- 83580K26B00
- 77220K26B40
Phanh sau và giảm xóc
Phanh sau tang trống (Super Cub) hoặc đĩa (MSX/Monkey). Dual shock (Super Cub) hoặc mono-shock (MSX125). Chiều cao yên thấp: Super Cub 789mm, Monkey 775mm, MSX 764mm. Mã giảm xóc: 61321K26B00, 83590K26B00, 83580K26B00, 77220K26B40.
Bánh xe đặc trưng
Monkey: bánh 12 inch giữ thiết kế gốc 1961 nhưng kỹ thuật hiện đại. MSX125: lốp béo 120/70-12 trước và sau — grip tốt. Super Cub: bánh 17 inch đô thị. Mã bánh xe: 83580K26B00, 77220K26B40, 77210K26B40, 61332K26B10.
Cổ lái và vòng bi
Vòng bi cổ lái thay khi tiếng kêu khi đánh lái. Sag trước 15–20mm, sau 20–25mm. Áp suất lốp: trước 175 kPa, sau 200 kPa. Mã cổ lái: 61331K26B10, 77230K26B00, 61100K26B00, 80100K26B40.