Chuyên môn

Lốp xe SH 125/150/160 – Kích thước 16 inch, mã phụ tùng và lựa chọn thay thế

Thông số lốp SH 125/150/160: 110/70-16 trước và 120/80-16 (Gen 1–2) hoặc 130/70-16 (Gen 3–4) sau. Đặc điểm bánh 16 inch so với xe phổ thông, so sánh thương hiệu IRC, Michelin, Bridgestone, Maxxis.

Lốp xe SH 125/150/160 – Kích thước, mã phụ tùng và lựa chọn lốp thay thế

Lốp SH 125/150/160 có kích thước khác biệt so với hầu hết xe tay ga Honda khác — bánh xe 16 inch (thay vì 14 inch phổ biến) mang lại sự ổn định và cảm giác lái tốt hơn, nhưng cũng có nghĩa lốp thay thế ít lựa chọn hơn và đắt hơn xe phổ thông.

Thông số lốp theo thế hệ SH

Thế hệNămLốp trướcLốp sauVành (inch)
Gen 1 (SH 125/150)2005–2008110/70-16120/80-1616 inch cả hai
Gen 2 (SH 125/150)2009–2019110/70-16120/80-1616 inch cả hai
Gen 3 (SH 125/150)2020–nay110/70-16130/70-1616 inch cả hai
Gen 4 (SH 125/160)2023–nay110/70-16130/70-1616 inch cả hai

Điểm quan trọng: Gen 3 và Gen 4 dùng lốp sau rộng hơn (130/70 thay vì 120/80). Không thể lắp lốp 130/70 vào vành thiết kế cho 120/80 của Gen 2 — chiều rộng và hình dạng mặt cắt khác nhau. Luôn kiểm tra kích thước in trên thành lốp cũ trước khi mua lốp mới.

Mã lốp phụ tùng Honda chính hãng

Vị tríThế hệMã phụ tùngKích thước
Lốp sauGen 142711KPR903[1]120/80-16M/C 60P (IRC)
Lốp sauGen 2b (2016–2019)42711K01901[2]120/80-16
Lốp sauGen 3 (2020+)không áp dụng; mua theo thương hiệu lốp130/70-16
Lốp trướcGen 2b (2016–2019)44711K01901[3]110/70-16
Lốp trướcGen 3 (2020+)44711K0RV01[4]110/70-16
Lốp trướcGen 4 SH 125/16044711K0RV02[5]110/70-16
Lốp sauGen 4 SH 125/16042711K01903[6]130/70-16

Lốp 16 inch – Đặc điểm và khác biệt so với 14 inch

So sánh với xe tay ga 14 inch như Air Blade hay Vision:

  • Độ ổn định cao tốc: Đường kính lớn hơn → lốp có diện tích tiếp xúc đường dài hơn theo hướng di chuyển → ổn định hơn ở tốc độ cao trên đường thẳng.
  • Hấp thụ rung động: Thành lốp 16 inch cao hơn (tỷ lệ 70, 80) → giảm chấn tốt hơn khi qua ổ gà, phù hợp với đặc tính comfort của SH.
  • Lực kéo vào cua: Ít linh hoạt hơn xe nhỏ khi vào cua gấp ở tốc độ thấp — đây là đánh đổi có chủ ý của Honda để ưu tiên ổn định.
  • Giá lốp: Đắt hơn 30–50% so với lốp 14 inch cùng chất lượng do sản lượng ít hơn.

So sánh các thương hiệu lốp phổ biến cho SH 16 inch

Thương hiệuModelKích thướcĐặc điểmPhù hợp nhất
IRC (OEM Honda)MB520 / MB55110/70-16, 120/80-16Cân bằng tốt, bám đường mưa tốtĐô thị, đường hỗn hợp
MichelinCity Grip 2110/70-16, 130/70-16Bám đường mưa xuất sắc, tuổi thọ dàiĐường mưa, tốc độ cao
BridgestoneBattlax SC110/70-16, 120/80-16Cứng hơn, ổn định cao tốc tốtĐường trường, tốc độ cao
MaxxisDiamond Pro110/70-16, 120/80-16Giá hợp lý, đủ tốt cho đô thịĐô thị, ngân sách

Áp suất lốp khuyến nghị SH 125/150/160

Điều kiện tảiLốp trước (kPa / psi)Lốp sau (kPa / psi)
1 người (không hành lý)225 kPa / 32 psi225 kPa / 32 psi
2 người hoặc có hành lý225 kPa / 32 psi250 kPa / 36 psi

Áp suất lốp thấp trên xe nặng như SH làm lốp mòn nhanh ở phần vai lốp và giảm hiệu quả phanh. Kiểm tra áp suất mỗi 2 tuần hoặc trước mỗi chuyến đi dài.

Tham khảo sản phẩm

  1. 42711KPR903 — Lốp sau IRC (120/8016M/C 60P) 42711-KPR-903 HONDA SH 125, SH 150
  2. 42711K01901 — Lốp sau 42711-K01-901 HONDA SH 125, SH 150
  3. 44711K01901 — Lốp trước 44711-K01-901 HONDA SH 125, SH 150
  4. 44711K0RV01 — Lốp trước 44711-K0R-V01 HONDA SH 125, SH 150
  5. 44711K0RV02 — Lốp trước 44711-K0R-V02 HONDA SH 125
  6. 42711K01903 — Lốp sau 42711-K01-903 HONDA SH 125
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.