Thị trường

Lốp xe Honda Vision 110 chính hãng — Kích thước 80/90-14 và 90/90-14 Tubeless

Tra mã lốp trước 80/90-14 và lốp sau 90/90-14 Honda Vision 110 chính hãng — tất cả phiên bản dùng vành đúc tubeless, áp suất tiêu chuẩn và lưu ý khi thay lốp.

Lốp xe Honda Vision 110 chính hãng — Kích thước 80/90-14 và 90/90-14

Vision 110 dùng lốp 14 inch — nhỏ hơn Wave 17 inch. Kích thước này đặc trưng cho dòng xe ga cỡ nhỏ, cho gia tốc nhanh trong đô thị. Tất cả phiên bản Vision 110 từ 2011 đến nay đều dùng chung cùng kích thước lốp.

Kích thước lốp tiêu chuẩn

Vị tríKích thướcKiểu lốp
Bánh trước80/90-14 M/C 40PTubeless (không ruột) — vành đúc
Bánh sau90/90-14 M/C 46PTubeless (không ruột) — vành đúc

Vision 110 dùng vành đúc hoàn toàn — bắt buộc dùng lốp tubeless. Không lắp lốp có ruột vào vành đúc.

Mã lốp chính hãng Honda

Lốp trước (80/90-14)

Mã HondaNhà sản xuất lốpNăm áp dụng
44711KZL731[1]CST2011–nay (phổ biến nhất)
44711K44V81[2]CST2021–nay
44711K44V82[3]VEE Rubber2021–nay
44711KVGV40[4]IRCDùng chung Air Blade 110 / Vision 110

Lốp sau (90/90-14)

Mã HondaNhà sản xuất lốpNăm áp dụng
42711KZL731[5]CST2011–nay (phổ biến nhất)
42711KZLE01[6]CSTBiến thể thay thế KZL731
42711K2CV01[7]CST2021–nay
42711K2CV02[8]VEE Rubber2021–nay
42711KVGV40[9]IRCDùng chung Air Blade 110 / Vision 110

Lưu ý khi thay lốp Vision 110

  • Lốp 14 inch cho xe ga ít phổ biến hơn lốp 17 inch xe số — nên mua lốp chính hãng hoặc thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng cao su
  • Áp suất lốp tiêu chuẩn: trước 200 kPa (29 PSI), sau 225 kPa (33 PSI) — kiểm tra khi lốp nguội
  • Vision 110 vành đúc nhôm — không cần cân vành như xe vành nan hoa, nhưng nên cân lốp (balancing) sau khi thay để tránh rung tay lái

Tham khảo sản phẩm

  1. 44711KZL731 — Lốp trước (CST) (80/90-14M/C 40P) 44711-KZL-731 HONDA VISION 110
  2. 44711K44V81 — Lốp trước (CST) 44711-K44-V81 HONDA VISION 110
  3. 44711K44V82 — Lốp trước (VEE) (80/90-14 M/C 40P) 44711-K44-V82 HONDA VISION 110
  4. 44711KVGV40 — Lốp trước (IRC)(80/9014 40P) 44711-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, VISION 110
  5. 42711KZL731 — Lốp sau (CST) (90/90-14M/C 46P) 42711-KZL-731 HONDA VISION 110
  6. 42711KZLE01 — Lốp sau (CST)(90/90-14M/C 46P) 42711-KZL-E01 HONDA VISION 110
  7. 42711K2CV01 — Lốp sau (CST) 42711-K2C-V01 HONDA VISION 110
  8. 42711K2CV02 — Lốp sau trái (VEE) 42711-K2C-V02 HONDA VISION 110
  9. 42711KVGV40 — Lốp sau (IRC)(90/9014 46P) 42711-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, VISION 110
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.