Lốp xe Honda Super Cub C125 — IRC 80/90-14 và vành 14 inch đặc trưng
Super Cub C125 (K0G) dùng bánh xe 14 inch với lốp tubeless — cùng cỡ với nhiều mẫu xe ga Honda như Click 110, Vision 110 và Air Blade 110. Tuy nhiên, do thiết kế khung step-through và tải trọng khác biệt, lốp Super Cub có mã riêng (K0G series) dù kích thước có thể tương đương với lốp của Vision hay Click.
Mã phụ tùng lốp xe
| Mã phụ tùng | Vị trí | Hãng | Kích thước | Áp dụng |
|---|---|---|---|---|
| Mã phụ tùng | Vị trí | Hãng | Kích thước | Áp dụng |
| 44711K0G901[1] | Lốp trước | IRC | 80/90-14 | Super Cub C125 (phiên bản gốc) |
| 44711K0G903[2] | Lốp trước | IRC | 80/90-14 | Super Cub C125 (phiên bản cập nhật) |
| 42711K0G901[3] | Lốp sau | IRC | 80/90-14 | Super Cub C125 (phiên bản gốc) |
| 42711K0G903[4] | Lốp sau | IRC | 80/90-14 | Super Cub C125 (phiên bản cập nhật) |
| 87505K0G910[5] | Tem thông số lốp | — | — | Thông số lốp dán trên xe |
| 87505K0GD20[6] | Tem thông số lốp và xích tải | — | — | Cả hai thông số cùng 1 tem |
Kích thước 80/90-14 — đặc điểm và so sánh
Cả bánh trước và sau Super Cub C125 đều dùng kích thước 80/90-14 — đây là thiết kế cân bằng phân bổ tải trọng đều trên cả hai bánh, phù hợp với cách sử dụng đa năng (hàng hóa, hành khách) của dòng Cub. So sánh: Vision 110 dùng 80/90-14 trước và 90/90-14 sau (bánh sau rộng hơn), Click 110 phiên bản cũ dùng 70/90-14 trước và 80/90-14 sau.
IRC (Inoue Rubber Company) là nhà cung cấp lốp OEM của Honda cho nhiều mẫu xe tại Việt Nam. Lốp IRC cho Super Cub C125 được thiết kế phù hợp với đặc tính vận hành đa năng — hoa lốp cân bằng giữa bám đường thành phố và đường trơn.
Áp suất lốp và thay thế
Áp suất lốp khuyến nghị cho Super Cub C125 thường là 175 kPa (25 psi) trước và 200 kPa (29 psi) sau khi chở một người — thông số cụ thể in trên tem 87505K0GD20[6]. Khi thay lốp, hai mã 901 và 903 là phiên bản kế tiếp nhau của cùng một loại lốp IRC — thông thường dùng được thay thế cho nhau, nhưng nên đặt mã mới nhất (903) để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
Tham khảo sản phẩm
- 44711K0G901 — Lốp trước (IRC) 44711-K0G-901 HONDA SUPER CUB
- 44711K0G903 — Lốp trước (IRC) 44711-K0G-903 HONDA SUPER CUB
- 42711K0G901 — Lốp sau (IRC) 42711-K0G-901 HONDA SUPER CUB
- 42711K0G903 — Lốp sau (IRC) 42711-K0G-903 HONDA SUPER CUB
- 87505K0G910 — Tem thông số lốp 87505-K0G-910 HONDA SUPER CUB
- 87505K0GD20 — Tem thông số lốp và xích tải 87505-K0G-D20 HONDA SUPER CUB