Thông số lốp Honda PCX 125/160: 100/80-14 trước, 120/70-14 sau. Mã lốp chính hãng Dunlop/IRC theo thế hệ KWN, K35, K96/K97, K1Z và áp suất lốp tiêu chuẩn.
Kích thước lốp Honda PCX 125/160
Honda PCX 125 và PCX 160 dùng cùng kích thước lốp 14 inch từ Gen1 đến Gen4 — đây là một trong số ít thông số tương thích giữa hai dòng. Tuy nhiên PCX 160 có tải trọng cao hơn nên lốp tiêu chuẩn có chỉ số tải và áp suất khuyến nghị khác.
Thông số lốp tiêu chuẩn
| Vị trí | Kích thước | Chỉ số tải/tốc | PCX 125 | PCX 160 |
| Trước | 100/80-14 | 48P | Dùng | Dùng |
| Sau | 120/70-14 | 55S | Dùng | Dùng |
Áp suất lốp khuyến nghị
| Điều kiện | Lốp trước | Lốp sau |
| Người lái + hành lý nhẹ | 200 kPa (29 psi) | 225 kPa (33 psi) |
| 2 người hoặc hành lý nặng | 200 kPa (29 psi) | 250 kPa (36 psi) |
Mã lốp chính hãng Honda PCX theo thế hệ
| Vị trí | Thế hệ | Mã Honda (SKU) | Nhà sản xuất lốp |
| Trước | Gen1 (KWN) | 44711KWNT01 | IRC hoặc Dunlop |
| Trước | Gen2 (K35) | 44711K35V01[1] | Dunlop TT93GP |
| Trước | Gen3 (K96/K97) | 44711K96V01[2] | Dunlop ScootSmart |
| Trước | Gen4 PCX125/160 (K97/K1Z) | 44711K97T01 | Dunlop ScootSmart |
| Sau | Gen1 (KWN) | 42711KWNT01 | IRC |
| Sau | Gen2 (K35) | 42711K35V01[3] | Dunlop TT93GP |
| Sau | Gen3 (K96/K97) | 42711K96V01[4] | Dunlop ScootSmart |
| Sau | Gen4 PCX125/160 (K97/K1Z) | 42711K97T01 | Dunlop ScootSmart |
Mâm xe và van lốp
| Chi tiết | Mã (SKU) | Ghi chú |
| Mâm (vành) trước PCX Gen3/4 | 44650K97T00 | Mâm đúc nhôm 14 inch |
| Mâm sau PCX Gen3/4 | 42650K97T00 | Mâm đúc nhôm 14 inch |
| Van lốp (valve stem) | 93500040X01 | Dùng cho cả trước và sau |
Lưu ý kỹ thuật khi thay lốp PCX
PCX dùng lốp không săm (tubeless) trên mâm đúc nhôm. Khi thay lốp cần cân bằng động mâm sau khi lắp — xe chạy 14 inch ở tốc độ cao rất nhạy với mất cân bằng, gây rung tay lái ở 60–80 km/h. Kiểm tra độ mòn lốp qua chỉ thị mòn (TWI — Tread Wear Indicator) đúc trên lốp: khi bề mặt ngang bằng với tam giác chỉ thị thì lốp đã đến giới hạn an toàn (chiều sâu rãnh còn 1,6 mm). Không nên vá lốp tubeless tại vùng vai lốp hay gần thành lốp — chỉ vá tạm ở phần mặt chạy và thay lốp mới sớm nhất có thể.