Chuyên môn

Lốp xe Honda Lead 125 — 90/90-12 trước và 100/90-10 sau: Kích thước độc đáo và mã phụ tùng

Honda Lead 125 dùng lốp 90/90-12 trước (mã 44711K12901) và 100/90-10 sau (42711K12901) — cỡ bánh nhỏ nhất trong phân khúc 125cc. Áp suất tiêu chuẩn, chu kỳ thay và lưu ý đặc thù.

Cỡ lốp Honda Lead 125 — Nhỏ nhất trong phân khúc tay ga 125cc

Honda Lead 125 sử dụng bánh xe nhỏ nhất trong phân khúc tay ga 125cc tại Việt Nam: 90/90-12 bánh trước100/90-10 bánh sau. Cỡ bánh sau 10 inch là đặc điểm phân biệt Lead với tất cả các mẫu tay ga khác. Thiết kế này giúp Lead có cốp xe rộng hơn nhưng phụ tùng lốp và mâm hoàn toàn riêng biệt — không lắp lẫn với bất kỳ dòng tay ga Honda nào khác.

Bảng thông số lốp tiêu chuẩn Lead 125

Vị tríKích thướcChỉ số tải/tốcLoại
Bánh trước90/90-1244JTubeless (không săm)
Bánh sau100/90-1056JTubeless (không săm)

Mã lốp chính hãng Honda Lead 125

Vị tríMã Honda (SKU)Nhà sản xuấtGhi chú
Lốp trước44711K12901[1]CST / IRC90/90-12, 44J
Lốp trước (cải tiến)44711K12902[2]CSTPhiên bản cải tiến hoa lốp
Lốp trước facelift44711K12930[3]DunlopGen1 muộn
Lốp trước hiện hành44711K12931[4]Dunlop ScootSmartMã hiện hành thay thế
Lốp sau42711K12901[5]CST100/90-10, 56J
Lốp sau (cải tiến)42711K12930[6]DunlopGen1 muộn
Lốp sau hiện hành42711K12931[7]Dunlop ScootSmartMã hiện hành thay thế

Áp suất lốp khuyến nghị Lead 125

Điều kiệnÁp suất trướcÁp suất sau
Người lái (1 người, hành lý nhẹ)175 kPa (25 psi)200 kPa (29 psi)
2 người hoặc chở nặng175 kPa (25 psi)225 kPa (33 psi)

Lead 125 do bánh nhỏ hơn nên áp suất khuyến nghị thấp hơn so với PCX (200/225 kPa trước, 225/250 kPa sau). Không bơm quá 225 kPa bánh sau vì sẽ làm lốp cứng, giảm bám đường và gia tăng rung động truyền lên xe trên đường xấu.

Lưu ý đặc thù lốp Lead 125

Kích thước 10 inch bánh sau của Lead 125 khá hiếm — thị trường lốp aftermarket lựa chọn ít hơn so với 13/14 inch. Nên ưu tiên dùng lốp chính hãng Honda hoặc thương hiệu lớn (Dunlop, IRC, Bridgestone) có thông số đúng 100/90-10 56J để đảm bảo an toàn. Lốp 10 inch mòn nhanh hơn lốp lớn hơn cùng điều kiện vận hành do chu vi tiếp xúc nhỏ hơn — cần kiểm tra độ mòn (TWI) thường xuyên hơn, đặc biệt bánh sau.

Tham khảo sản phẩm

  1. 44711K12901 — Lốp trước (CST) (90/90-12 44J) 44711-K12-901 HONDA LEAD 125
  2. 44711K12902 — Lốp trước (CST) (90/90-12 44J) 44711-K12-902 HONDA LEAD 125
  3. 44711K12930 — Lốp trước 44711-K12-930 HONDA LEAD 125
  4. 44711K12931 — Lốp trước 44711-K12-931 HONDA LEAD 125
  5. 42711K12901 — Lốp sau (CST) (100/90-10 56J) 42711-K12-901 HONDA LEAD 125
  6. 42711K12930 — Lốp sau 42711-K12-930 HONDA LEAD 125
  7. 42711K12931 — Lốp sau 42711-K12-931 HONDA LEAD 125
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.