Lốp xe Honda CB 150R — Dunlop 17 inch cho naked sport
Honda CB 150R dùng lốp Dunlop thay vì IRC (thường dùng cho xe phổ thông) — phản ánh định vị xe sport của dòng này. Dunlop là thương hiệu lốp có lịch sử gắn liền với xe sport và đua, cung cấp độ bám đường tốt hơn cho tốc độ cao. Bánh 17 inch cả trước và sau là tiêu chuẩn cho xe côn tay sport 150cc, tạo ra bán kính lăn và khoảng sáng gầm phù hợp với tư thế lái thể thao.
Mã phụ tùng lốp xe
| Mã phụ tùng | Vị trí | Hãng | Áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Mã phụ tùng | Vị trí | Hãng | Áp dụng | Ghi chú |
| 44711K94T01[1] | Lốp trước | Dunlop | CB150R, CB300R | Phiên bản gốc — chung CB300R |
| 44711K94T02[2] | Lốp trước | Dunlop | CB150R | Phiên bản cập nhật — riêng CB150R |
| 42711K94T01[3] | Lốp sau | Dunlop | CB150R, CB300R | Phiên bản gốc — chung CB300R |
| 42711K94T02[4] | Lốp sau | Dunlop | CB150R | Phiên bản cập nhật — riêng CB150R |
| 87505K94T00[5] | Tem thông số lốp | — | CB150R | Thông số áp suất và kích thước |
Kích thước lốp và so sánh các mẫu xe
| Mẫu xe | Lốp trước | Lốp sau | Cỡ vành | Hãng OEM |
|---|---|---|---|---|
| Mẫu xe | Lốp trước | Lốp sau | Cỡ vành | Hãng OEM |
| CB 150R | 110/70-17 | 130/70-17 | 17 inch | Dunlop |
| Winner 150 V1 | 90/80-17 | 120/70-17 | 17 inch | IRC/CST |
| Winner X | 90/80-17 | 120/70-17 | 17 inch | IRC |
| MSX 125 | 100/80-12 | 120/80-12 | 12 inch | IRC |
| CBF 150 (thế hệ cũ) | 110/70-17 (ước tính) | 130/70-17 (ước tính) | 17 inch | Ước tính |
Lưu ý: Kích thước lốp CB 150R (110/70-17 và 130/70-17) dựa trên thông số kỹ thuật Honda CB 150R 2019+ tại thị trường Đông Nam Á. Xác nhận thông số chính xác trên tem 87505K94T00[5] dán trên xe của bạn.
Lốp T01 chung CB300R và T02 riêng CB150R
Sự tồn tại của cả hai mã lốp (T01 chung CB300R, T02 riêng CB150R) gợi ý rằng phiên bản T02 có thể có profil hoặc compound khác tối ưu hơn cho CB 150R nhẹ hơn CB 300R. Khi thay lốp, ưu tiên dùng mã T02 (riêng CB150R) để đảm bảo lốp được thiết kế đúng cho trọng lượng và đặc tính của xe. Mã T01 vẫn dùng được nhưng là lựa chọn thứ hai.
Tham khảo sản phẩm
- 44711K94T01 — Lốp trước (Dunlop) 44711-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
- 44711K94T02 — Lốp trước (Dunlop) 44711-K94-T02 HONDA CB150R
- 42711K94T01 — Lốp sau (Dunlop) 42711-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
- 42711K94T02 — Lốp sau (Dunlop) 42711-K94-T02 HONDA CB150R
- 87505K94T00 — Tem thông số lốp và nhông xích 87505-K94-T00 HONDA CB150R