Thị trường

Lốp Bridgestone S23 cho moto PKL: chọn đúng size và đặt hàng

🔩 5 phụ tùng được đề cập
Lốp Bridgestone S23 cho moto PKL: chọn đúng size và đặt hàng
SKU liên quan 5 mã phụ tùng
Danh mục Thị trường

Cả 5 mã S23 đều là lốp không săm, cấu trúc radial, vành 17 inch, cấp tốc độ ZR. Ký hiệu ZR trên lốp moto nghĩa là lốp được thiết kế cho dải tốc độ trên 240 km/h

Lốp Bridgestone S23 dùng cho nhóm xe nào

Cả 5 mã S23 đều là lốp không săm, cấu trúc radial, vành 17 inch, cấp tốc độ ZR. Ký hiệu ZR trên lốp moto nghĩa là lốp được thiết kế cho dải tốc độ trên 240 km/h, nên nhóm khách phù hợp là sportbike và naked bike phân khối lớn chạy đường trường hoặc track day, không phải xe tay ga hay xe số.

Điểm cần để ý khi tư vấn: S23 chia rõ lốp trước và lốp sau bằng mã gai. Mã S23FZ là lốp trước, mã S23RZ là lốp sau. Lắp nhầm chiều lăn hoặc lắp lốp sau lên bánh trước sẽ làm sai đặc tính vào cua, nên khi xuất hàng cần đối chiếu mã gai chứ không chỉ nhìn size.

Bảng 5 mã lốp S23 hiện có trong danh mục

Mã sản phẩmKích cỡVị trí lắpMã gaiChỉ số tải & tốc độTải trọng tối đaXuất xứ
MCR06198[1]120/70ZR17 M/CTrướcS23FZ58W236 kgNhật Bản
MCR06199[2]160/60ZR17 M/CSauS23RZ69W325 kgNhật Bản
MCR06200[3]180/55ZR17 M/CSauS23RZ73W365 kgNhật Bản
MCR06202[4]190/55ZR17 M/CSauS23RZ75W387 kgNhật Bản
MCR06203[5]200/55ZR17 M/CSauS23RZ78W425 kgNhật Bản

Chỉ có một size lốp trước là 120/70ZR17, còn lại là bốn size lốp sau. Khi khách hỏi mua "một bộ S23", mặc định là MCR06198[1] cho bánh trước, cộng thêm một trong bốn mã sau tùy bề rộng vành của xe.

Cách đọc thông số trên hông lốp S23

Lấy ví dụ mã đầy đủ trên hông lốp sau bản rộng của nhóm: 200/55ZR17 M/C 78W.

Ký hiệuÝ nghĩa
200Bề rộng mặt lốp, tính bằng milimét
55Tỷ lệ chiều cao hông lốp so với bề rộng, ở đây là 55%
ZRCấu trúc radial, cấp tốc độ trên 240 km/h
17Đường kính vành, tính bằng inch
M/CMotorcycle — lốp dành riêng cho mô tô, không dùng chung với ô tô
78Chỉ số tải trọng, tra bảng ra 425 kg cho một lốp
WCấp tốc độ, tương ứng 270 km/h

Với lốp cấp ZR, khi chỉ số tải và tốc độ được đặt trong ngoặc hoặc kèm dấu sao trên bảng mã, nhà sản xuất muốn nói khả năng chịu tốc độ vượt trên mức W. Trên bảng giá hệ thống, bốn mã S23 ghi dạng *58W, *69W, *73W, *75W chính là theo quy ước này.

Ghép cặp lốp trước và lốp sau cho đúng

Bề rộng lốp sau phải khớp với bề rộng vành sau của xe, không phải cứ rộng hơn là bám tốt hơn. Lắp lốp quá khổ so với vành sẽ làm biên dạng lốp bị bó, xe nặng lái khi nghiêng và mòn lốp không đều. Hướng chọn theo nhóm dung tích:

  • 160/60ZR17 (MCR06199[2]) — nhóm sportbike và naked bike cỡ trung, vành sau bản hẹp.
  • 180/55ZR17 (MCR06200[3]) — size phổ biến của nhóm supersport và nhiều mẫu naked bike dung tích lớn.
  • 190/55ZR17 (MCR06202[4]) — nhóm sportbike dung tích lớn, vành sau bản rộng.
  • 200/55ZR17 (MCR06203[5]) — các mẫu superbike đời mới dùng vành sau bản rộng theo thiết kế gốc.

Trước khi chốt đơn, đối chiếu lại size ghi trên hông lốp đang chạy của xe hoặc trong sách hướng dẫn sử dụng. Đây là căn cứ chắc chắn hơn là suy theo tên xe, vì cùng một dòng xe qua các đời có thể đổi bề rộng vành.

Đặt lốp Bridgestone S23 trên app DOV Oriented

DOV Oriented là nền tảng phân phối phụ tùng và thiết bị B2B cho đại lý, cửa hàng, gara và cộng tác viên bán buôn. 

Luồng đặt lốp S23 trong app:

  1. Tra mã trong ô tìm kiếm — nhập mã sản phẩm dạng MCR06198[1], hoặc tìm theo tên tiếng Việt, hoặc quét mã vạch trên vỏ hộp lốp.
  2. Kiểm tra tồn realtime và chọn kho lấy hàng (kho trung tâm hoặc kho đối tác).
  3. Xem giá hiển thị theo cấp đại lý của tài khoản bạn. Giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
  4. Hoàn tất checkout 3 bước, sau đó theo dõi trạng thái từng lô và mã vận đơn ngay trong mục đơn hàng.

Giao diện có thể thay đổi theo phiên bản app.

Với lốp moto PKL, phần hóa đơn VAT đáng để lưu ý. Hệ thống lưu lại hóa đơn đã xuất và gắn với mã hàng, nên khi cần đối chiếu bảo hành hoặc quyết toán, bạn tra lại theo đơn hoặc theo kỳ mà không phải lục chứng từ giấy.

Tham khảo sản phẩm

  1. MCR06198 — Lốp Trước BRIDGESTONE 120/70ZR17M/C-S23-*58W-JP-T (MCR06198 - JAPAN) (S23FZ)
  2. MCR06199 — Lốp Sau BRIDGESTONE 160/60ZR17M/C-S23-*69W-JP-T (MCR06199 - JAPAN) (S23RZ)
  3. MCR06200 — Lốp Sau BRIDGESTONE 180/55ZR17M/C-S23-*73W-JP-T (MCR06200 - JAPAN) (S23RZ)
  4. MCR06202 — Lốp Sau BRIDGESTONE 190/55ZR17M/C-S23-*75W-JP-T (MCR06202 - JAPAN) (S23RZ)
  5. MCR06203 — Lốp Sau BRIDGESTONE 200/55ZR17M/C-S23-*78W-JP-T (MCR06203 - JAPAN) (S23RZ)

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Lốp Trước BRIDGESTONE 120/70ZR17M/C-S23-*58W-JP-T (MCR06198 - JAPAN) (S23FZ) — SKU: MCR06198 · 4.042.250đ
  2. [2] Lốp Sau BRIDGESTONE 160/60ZR17M/C-S23-*69W-JP-T (MCR06199 - JAPAN) (S23RZ) — SKU: MCR06199 · 5.080.700đ
  3. [3] Lốp Sau BRIDGESTONE 180/55ZR17M/C-S23-*73W-JP-T (MCR06200 - JAPAN) (S23RZ) — SKU: MCR06200 · 5.262.400đ
  4. [4] Lốp Sau BRIDGESTONE 190/55ZR17M/C-S23-*75W-JP-T (MCR06202 - JAPAN) (S23RZ) — SKU: MCR06202 · 5.561.400đ
  5. [5] Lốp Sau BRIDGESTONE 200/55ZR17M/C-S23-*78W-JP-T (MCR06203 - JAPAN) (S23RZ) — SKU: MCR06203 · 5.838.550đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.