Lọc nhớt và lưới lọc dầu SH 125/150/160 – Hệ thống bôi trơn phức tạp hơn xe phổ thông
Hệ thống bôi trơn SH 125/150/160 phức tạp hơn xe tay ga cỡ nhỏ do động cơ SOHC lớn hơn, trọng lượng xe và tải trọng sử dụng cao hơn. SH có cả lọc nhớt tinh (oil filter element) và lưới lọc thô (oil strainer) — thiếu một trong hai sẽ làm cặn nhớt đi qua đường dầu bôi trơn trục cam và bạc biên.
Hai tầng lọc nhớt trên SH
Tầng 1 – Lưới lọc thô (oil strainer): Lưới kim loại đặt trước bơm dầu, lọc cặn lớn (bavia kim loại, mảnh cao su từ phớt mòn). Vị trí: trong vỏ carter dưới, cạnh bơm dầu. Không thay mà vệ sinh định kỳ.
Tầng 2 – Lõi lọc tinh (oil filter element/centrifugal filter): SH sử dụng lọc nhớt dạng ly tâm (centrifugal oil filter) tích hợp vào trục khuỷu hoặc bánh đà — không phải lọc giấy thay thế như nhiều xe khác. Lọc ly tâm dùng lực quay của trục khuỷu để tách cặn ra khỏi dầu nhớt, không bao giờ tắc hoàn toàn nhưng cần vệ sinh định kỳ khi đại tu máy.
Mã lưới lọc dầu (oil strainer) theo thế hệ
| Thế hệ | Năm | Mã lưới lọc | Mã lò xo lưới lọc |
|---|---|---|---|
| Gen 1 (KGF) | 2005–2008 | Trong cụm bơm dầu | 15426GE1920[1] |
| Gen 2 (K01/K02) | 2009–2019 | 15421KPL900[2] (dùng chung nhiều model) | 15426GE1920[1] |
| Gen 3 (K0R/K0S) | 2020+ | 15421K0RV00[3] (mã mới) | 15426GE1920[1] |
Dung tích nhớt SH theo thế hệ và loại bảo dưỡng
| Model | Thay nhớt thông thường | Thay nhớt + vệ sinh lọc | Sau đại tu máy (lần đầu) |
|---|---|---|---|
| SH 125 Gen 1–2 | 0,85 lít | 0,90 lít | 1,00 lít |
| SH 150 Gen 1–2 | 0,90 lít | 0,95 lít | 1,05 lít |
| SH 125 Gen 3 eSP | 0,90 lít | 0,95 lít | 1,05 lít |
| SH 150/160 Gen 3/4 | 0,95 lít | 1,00 lít | 1,10 lít |
Luôn đổ nhớt theo vạch MAX trên que thăm dầu, không theo dung tích bảng — mỗi lần bảo dưỡng thực tế có thể còn lại ít nhớt cũ trong đường dầu.
Tần suất thay nhớt và vệ sinh lọc
| Hạng mục | Tần suất (km) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thay nhớt | 3.000 km (đô thị) / 4.000 km (đường trường) | Tiêu chuẩn Honda SH khuyến nghị cao hơn xe phổ thông |
| Vệ sinh lưới lọc thô | Mỗi 10.000 km | Rửa xăng, thổi khí nén |
| Vệ sinh lọc ly tâm | Khi đại tu máy | Cạo cặn trong buồng ly tâm trục khuỷu |
| Thay gioăng đệm nhớt | Mỗi lần thay nhớt (tùy loại) | Bu-lông xả nhớt SH có gioăng đồng — thay mỗi lần |
Đặc điểm nhớt cho SH eSP (Gen 3/4)
Yêu cầu nhớt cho eSP khác với Gen 1–2. Tỷ số nén cao hơn và nhiệt độ vận hành cao hơn của eSP đòi hỏi nhớt có chỉ số nhớt nhiệt độ cao (HTHS – High Temperature High Shear) tối thiểu 2,9 mPa·s. Nhớt đáp ứng JASO MA2 là lựa chọn đúng. Honda chính thức khuyến nghị Honda Ultra G3 10W-40 JASO MA2 cho SH Gen 3/4. Dùng nhớt mineral (khoáng) hoặc semi-synthetic cấp thấp trên eSP vẫn hoạt động nhưng cần thay sớm hơn (mỗi 2.000 km thay vì 3.000 km).
Tham khảo sản phẩm
- 15426GE1920 — Lò xo lưới lọc dầu 15426-GE1-920 HONDA SH 125
- 15421KPL900 — Lưới lọc dầu 15421-KPL-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
- 15421K0RV00 — Lưới lọc dầu 15421-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160