Sửa chữa & Bảo dưỡng

Lịch bảo dưỡng Honda SH Mode 125 — Chu kỳ đầy đủ K29/K1N và lỗi thường gặp

🔩 2 phụ tùng được đề cập

Bảng lịch bảo dưỡng định kỳ Honda SH Mode 125 K29 và K1N: dầu JASO MA2, lọc gió, bugi LMAR8L-9, curoa, ắc quy YTZ7S. Tổng hợp lỗi thường gặp và mã lỗi ECU eSP.

Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda SH Mode 125

Bảng dưới áp dụng cho cả Gen1 K29 và Gen2 K1N. SH Mode eSP có tính năng Idling Stop và ACG Starter — hai yếu tố làm tăng tần suất bảo dưỡng ắc quy và bugi so với xe không có eSP.

Bảng bảo dưỡng định kỳ chi tiết

Hạng mụcChu kỳMã phụ tùng tiêu biểuGhi chú quan trọng
Dầu nhớt động cơ3.000 km / 6 thángJASO MA2 bắt buộc, SAE 10W-30, 0,8L
Lưới lọc dầu6.000 km15421K0RV00[1]Thay mỗi 2 lần thay dầu
Lọc gió8.000 km (kiểm 4.000 km)17210K29V80[2] / 17210K1NV00[3]Bụi nhiều thay 6.000 km; ảnh hưởng Idling Stop
Bugi iridium24.000 km31917K0RV01[4] (LMAR8L-9)Long-reach — không thay bằng MR8K-9
Dây curoa CVT20.000–24.000 km23100K1NV01[5] / 23100K1ND01[6]Idling Stop làm tăng số lần tải curoa — không kéo quá 20.000 km
Bi văng CVT20.000–24.000 km22123K1NV00[7] / 22123K12930[8]Thay cùng curoa và gioăng nắp CVT
Má phanh trướcTheo độ mòn ≤1,5mm06455K29D81[9] / 06455K29D82[10]Kiểm tra 6.000 km
Má phanh sauTheo vạch chỉ thị06430KWN900[11] / 06430K44V80[12]Tang trống — kiểm tra 6.000 km
Dầu phanh DOT 42 năm / 18.000 kmXả khí sau khi thay
Lốp trước 80/90-16Theo TWI ≤1,6mm44711K29D01[13] / 44711K29D02[14]Cân bằng động mâm sau khi thay
Lốp sau 100/90-14Theo TWI ≤1,6mm42711K29V81[15] / 42711K1NV02[16]Mòn nhanh hơn lốp trước
Ắc quy YTZ7S2–3 năm31500MEYD31[17]Không thay bằng YTZ6V nếu dùng Idling Stop nhiều
Xích camKiểm tra 12.000 km14401K29V81[18] / 14401KSS931[19]Thay dầu đúng hạn để kéo dài tuổi thọ xích

Lỗi thường gặp trên Honda SH Mode 125

1. Idling Stop tự ngắt — không tắt máy khi dừng đèn đỏ

ECU tự tắt Idling Stop khi phát hiện: ắc quy điện áp dưới ngưỡng (<12,1V), nhiệt độ nước làm mát chưa đủ (<60°C), hoặc có mã lỗi trong hệ thống. Kiểm tra ắc quy trước — đây là nguyên nhân phổ biến nhất trên xe trên 2 năm tuổi. Nếu ắc quy mới nhưng Idling Stop vẫn không hoạt động, đọc mã lỗi ECU.

2. Tiếng gõ đầu máy khi lạnh

Tiếng "lách cách" đều khi mới khởi động, mất dần sau vài phút: xích cam K29/K1N giãn hoặc bộ căng xích mòn. Nguyên nhân thường gặp: thay dầu không đúng hạn, dùng dầu không đạt JASO MA2. Thay dầu đúng 3.000 km bằng JASO MA2 là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

3. CVT rung giật ở 35–55 km/h

Bi văng mòn méo không đều. Trên SH Mode với Idling Stop nhiều, bi văng và curoa chịu nhiều chu kỳ tải hơn xe thông thường — nên thay sớm hơn tiêu chuẩn (ở 18.000–20.000 km thay vì 24.000 km) nếu xe thường xuyên kẹt xe nặng với Idling Stop liên tục.

4. Xe tiêu hao xăng tăng bất thường

SH Mode 125 tiêu chuẩn khoảng 40–50 km/L (eSP với Idling Stop hiệu quả). Nếu xuống dưới 35 km/L kiểm tra: lọc gió bẩn, bugi yếu, áp suất lốp thấp (lốp 16 inch non áp suất tăng sức cản lăn đáng kể), và xem Idling Stop có đang hoạt động không (khi tắt Idling Stop, tiêu hao tăng 10–15%).

5. Phanh rít hoặc kêu tiếng kim loại khi phanh

Má phanh trước mòn đến lớp kim loại cọ vào đĩa. Nếu đã thay má phanh mới vẫn rít: đĩa phanh bị rỉ sét bề mặt (thường sau để xe lâu ngày không dùng) — chạy phanh nhẹ vài km để mài lại bề mặt đĩa. Nếu tiếng kêu vẫn tiếp tục, đĩa phanh bị mòn không đều cần thay.

Tham khảo sản phẩm

  1. 15421K0RV00 — Lưới lọc dầu 15421-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
  2. 17210K29V80 — Tấm lọc khí 17210-K29-V80 HONDA SH MODE 125
  3. 17210K1NV00 — Tấm lọc khí 17210-K1N-V00 HONDA SH MODE
  4. 31917K0RV01 — Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
  5. 23100K1NV01 — Dây đai truyền chuyển động 23100-K1N-V01 HONDA LEAD 125, SH MODE
  6. 23100K1ND01 — Dây đai truyền động 23100-K1N-D01 HONDA SH MODE
  7. 22123K1NV00 — Bộ bi văng 22123-K1N-V00 HONDA LEAD 125, SH MODE
  8. 22123K12930 — Bộ bi văng 22123-K12-930 HONDA LEAD 125, SH MODE
  9. 06455K29D81 — Má phanh trước 06455-K29-D81 HONDA SH MODE
  10. 06455K29D82 — Má phanh trước 06455-K29-D82 HONDA SH MODE
  11. 06430KWN900 — Bộ má phanh 06430-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
  12. 06430K44V80 — Bộ má phanh 06430-K44-V80 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
  13. 44711K29D01 — Lốp trước (CST) (80/90-16M/C 43P) 44711-K29-D01 HONDA SH MODE
  14. 44711K29D02 — Lốp trước (CST) (80/90-16M/C 43P) 44711-K29-D02 HONDA SH MODE, VISION 110
  15. 42711K29V81 — Lốp sau (100/90-14M/C 57P) (VEE) 42711-K29-V81 HONDA SH MODE 125
  16. 42711K1NV02 — Lốp sau (VEE) 42711-K1N-V02 HONDA SH MODE
  17. 31500MEYD31 — Bình ắc quy YTZ7S 31500-MEY-D31 HONDA SH MODE 201
  18. 14401K29V81 — Xích cam (92 mắt) 14401-K29-V81 HONDA SH MODE
  19. 14401KSS931 — Xích cam (92 mắt) 14401-KSS-931 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Tấm lọc khí 17210-K29-V80 HONDA SH MODE 125 — SKU: 17210K29V80 · 87.480đ
  2. [2] Bộ má phanh 06430-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 — SKU: 06430KWN900 · 170.640đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.