Lịch bảo dưỡng định kỳ Honda SH Mode 125
Bảng dưới áp dụng cho cả Gen1 K29 và Gen2 K1N. SH Mode eSP có tính năng Idling Stop và ACG Starter — hai yếu tố làm tăng tần suất bảo dưỡng ắc quy và bugi so với xe không có eSP.
Bảng bảo dưỡng định kỳ chi tiết
| Hạng mục | Chu kỳ | Mã phụ tùng tiêu biểu | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|
| Dầu nhớt động cơ | 3.000 km / 6 tháng | — | JASO MA2 bắt buộc, SAE 10W-30, 0,8L |
| Lưới lọc dầu | 6.000 km | 15421K0RV00[1] | Thay mỗi 2 lần thay dầu |
| Lọc gió | 8.000 km (kiểm 4.000 km) | 17210K29V80[2] / 17210K1NV00[3] | Bụi nhiều thay 6.000 km; ảnh hưởng Idling Stop |
| Bugi iridium | 24.000 km | 31917K0RV01[4] (LMAR8L-9) | Long-reach — không thay bằng MR8K-9 |
| Dây curoa CVT | 20.000–24.000 km | 23100K1NV01[5] / 23100K1ND01[6] | Idling Stop làm tăng số lần tải curoa — không kéo quá 20.000 km |
| Bi văng CVT | 20.000–24.000 km | 22123K1NV00[7] / 22123K12930[8] | Thay cùng curoa và gioăng nắp CVT |
| Má phanh trước | Theo độ mòn ≤1,5mm | 06455K29D81[9] / 06455K29D82[10] | Kiểm tra 6.000 km |
| Má phanh sau | Theo vạch chỉ thị | 06430KWN900[11] / 06430K44V80[12] | Tang trống — kiểm tra 6.000 km |
| Dầu phanh DOT 4 | 2 năm / 18.000 km | — | Xả khí sau khi thay |
| Lốp trước 80/90-16 | Theo TWI ≤1,6mm | 44711K29D01[13] / 44711K29D02[14] | Cân bằng động mâm sau khi thay |
| Lốp sau 100/90-14 | Theo TWI ≤1,6mm | 42711K29V81[15] / 42711K1NV02[16] | Mòn nhanh hơn lốp trước |
| Ắc quy YTZ7S | 2–3 năm | 31500MEYD31[17] | Không thay bằng YTZ6V nếu dùng Idling Stop nhiều |
| Xích cam | Kiểm tra 12.000 km | 14401K29V81[18] / 14401KSS931[19] | Thay dầu đúng hạn để kéo dài tuổi thọ xích |
Lỗi thường gặp trên Honda SH Mode 125
1. Idling Stop tự ngắt — không tắt máy khi dừng đèn đỏ
ECU tự tắt Idling Stop khi phát hiện: ắc quy điện áp dưới ngưỡng (<12,1V), nhiệt độ nước làm mát chưa đủ (<60°C), hoặc có mã lỗi trong hệ thống. Kiểm tra ắc quy trước — đây là nguyên nhân phổ biến nhất trên xe trên 2 năm tuổi. Nếu ắc quy mới nhưng Idling Stop vẫn không hoạt động, đọc mã lỗi ECU.
2. Tiếng gõ đầu máy khi lạnh
Tiếng "lách cách" đều khi mới khởi động, mất dần sau vài phút: xích cam K29/K1N giãn hoặc bộ căng xích mòn. Nguyên nhân thường gặp: thay dầu không đúng hạn, dùng dầu không đạt JASO MA2. Thay dầu đúng 3.000 km bằng JASO MA2 là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.
3. CVT rung giật ở 35–55 km/h
Bi văng mòn méo không đều. Trên SH Mode với Idling Stop nhiều, bi văng và curoa chịu nhiều chu kỳ tải hơn xe thông thường — nên thay sớm hơn tiêu chuẩn (ở 18.000–20.000 km thay vì 24.000 km) nếu xe thường xuyên kẹt xe nặng với Idling Stop liên tục.
4. Xe tiêu hao xăng tăng bất thường
SH Mode 125 tiêu chuẩn khoảng 40–50 km/L (eSP với Idling Stop hiệu quả). Nếu xuống dưới 35 km/L kiểm tra: lọc gió bẩn, bugi yếu, áp suất lốp thấp (lốp 16 inch non áp suất tăng sức cản lăn đáng kể), và xem Idling Stop có đang hoạt động không (khi tắt Idling Stop, tiêu hao tăng 10–15%).
5. Phanh rít hoặc kêu tiếng kim loại khi phanh
Má phanh trước mòn đến lớp kim loại cọ vào đĩa. Nếu đã thay má phanh mới vẫn rít: đĩa phanh bị rỉ sét bề mặt (thường sau để xe lâu ngày không dùng) — chạy phanh nhẹ vài km để mài lại bề mặt đĩa. Nếu tiếng kêu vẫn tiếp tục, đĩa phanh bị mòn không đều cần thay.
Tham khảo sản phẩm
- 15421K0RV00 — Lưới lọc dầu 15421-K0R-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
- 17210K29V80 — Tấm lọc khí 17210-K29-V80 HONDA SH MODE 125
- 17210K1NV00 — Tấm lọc khí 17210-K1N-V00 HONDA SH MODE
- 31917K0RV01 — Bugi LMAR8L-9 31917-K0R-V01 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
- 23100K1NV01 — Dây đai truyền chuyển động 23100-K1N-V01 HONDA LEAD 125, SH MODE
- 23100K1ND01 — Dây đai truyền động 23100-K1N-D01 HONDA SH MODE
- 22123K1NV00 — Bộ bi văng 22123-K1N-V00 HONDA LEAD 125, SH MODE
- 22123K12930 — Bộ bi văng 22123-K12-930 HONDA LEAD 125, SH MODE
- 06455K29D81 — Má phanh trước 06455-K29-D81 HONDA SH MODE
- 06455K29D82 — Má phanh trước 06455-K29-D82 HONDA SH MODE
- 06430KWN900 — Bộ má phanh 06430-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
- 06430K44V80 — Bộ má phanh 06430-K44-V80 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
- 44711K29D01 — Lốp trước (CST) (80/90-16M/C 43P) 44711-K29-D01 HONDA SH MODE
- 44711K29D02 — Lốp trước (CST) (80/90-16M/C 43P) 44711-K29-D02 HONDA SH MODE, VISION 110
- 42711K29V81 — Lốp sau (100/90-14M/C 57P) (VEE) 42711-K29-V81 HONDA SH MODE 125
- 42711K1NV02 — Lốp sau (VEE) 42711-K1N-V02 HONDA SH MODE
- 31500MEYD31 — Bình ắc quy YTZ7S 31500-MEY-D31 HONDA SH MODE 201
- 14401K29V81 — Xích cam (92 mắt) 14401-K29-V81 HONDA SH MODE
- 14401KSS931 — Xích cam (92 mắt) 14401-KSS-931 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE