Chuyên môn

Honda CB 150R và CBF 150 tại Việt Nam — Mã K94, phân biệt hai thế hệ và dữ liệu EPC

🔩 1 phụ tùng được đề cập

Tổng quan kỹ thuật Honda CB 150R (2019+) và CBF 150 (2006–2014) cùng mã K94. Động cơ DOHC liquid-cooled vs SOHC air-cooled, phuộc USD, nhông sau 47 răng và điểm khác biệt cần biết khi tra phụ tùng.

Honda CB 150R và CBF 150 — Cùng mã K94, hai thế hệ khác nhau

Trong cơ sở dữ liệu EPC Honda Việt Nam, mã K94 được dùng chung cho cả CBF 150 (thế hệ 2006–2014, SOHC air-cooled) và CB 150R (thế hệ 2019+, DOHC liquid-cooled). Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn khi tra phụ tùng: một số chi tiết như nhông sau, đĩa phanh trước và lốp xe dùng chung cho cả hai thế hệ, nhưng các chi tiết động cơ, phuộc trước và thân vỏ lại khác hoàn toàn. Dữ liệu EPC phân biệt bằng suffix: T00/T01 thường cho CB 150R, còn một số mã T51 xác nhận rõ là CBF 150.

So sánh hai thế hệ K94

Tiêu chíCBF 150CB 150R
Tiêu chíCBF 150 (2006–2014)CB 150R (2019+)
Tên modelCBF 150 N/SCB 150R ExMotion
Phong cáchNaked sport cổ điểnStreet naked hiện đại
Động cơ149.2cc SOHC 2V, làm mát gió149.4cc DOHC 4V, làm mát nước
Hộp số5 cấp5 cấp
Phuộc trướcConventional 33mmUSD 41mm
Phân phối tại VN~2006–20142019+
Mã phuộc trước EPC51400K94T51[1] (CBF150)51400K94T31[2] (CB150R)

Chi tiết dùng chung giữa CBF 150 và CB 150R (cùng K94)

Mã phụ tùngTên chi tiếtGhi chú
Mã phụ tùngTên chi tiếtGhi chú
17210K94T00[3]Tấm lọc khíChung CB150R, CB300R — và có thể cả CBF150
41200K94T01[4]Nhông tải sau (47 răng)CB150R — T21 là cập nhật
45251K94T01[5]Đĩa phanh trướcChung CB150R, CB300R
06455K94T01[6]Bộ má phanh dầu trướcChung CB150R, CB300R
52170K94T01[7]Thanh trượt xíchChung CB150R, CB300R
16700K94T01[8]Cụm bơm xăngChung CB150R, CB300R
14520K94T01[9]Bộ nâng cần căng xích camCB150R và Winner R

Vị trí CB 150R trong hệ sinh thái xe côn tay Honda Việt Nam

CB 150R (K94) lấp đầy khoảng trống giữa MSX 125 (K26 — funbike 125cc) và Winner 150/X/R (K56/K2P — sport 150cc). CB 150R là naked sport 150cc DOHC với thiết kế đô thị, không có fairing, tập trung vào cảm giác lái thể thao ở tốc độ vừa phải. Phân phối chính thức tại Việt Nam từ 2019, CB 150R định vị ở phân khúc trên Winner X và dưới CB 300R.

Quan trọng: khi tra phụ tùng CB 150R hoặc CBF 150, luôn xác nhận suffix của mã EPC (T31 cho CB150R body/phuộc, T51 cho CBF150, T01 cho chi tiết chung) để tránh đặt sai thế hệ.

Tham khảo sản phẩm

  1. 51400K94T51 — Bộ giảm xóc trước phải 51400-K94-T51 HONDA CBF150
  2. 51400K94T31 — Bộ giảm xóc trước phải 51400-K94-T31 HONDA CB150R
  3. 17210K94T00 — Tấm lọc khí 17210-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
  4. 41200K94T01 — Nhông tải sau (47 răng) 41200-K94-T01 HONDA CB150R
  5. 45251K94T01 — Đĩa phanh trước 45251-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
  6. 06455K94T01 — Bộ má phanh dầu trước 06455-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
  7. 52170K94T01 — Thanh trượt xích 52170-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
  8. 16700K94T01 — Cụm bơm xăng 16700-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
  9. 14520K94T01 — Bộ nâng cần căng xích cam 14520-K94-T01 HONDA CB 150, WINNER R

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Bộ giảm xóc trước phải 51400-K94-T31 HONDA CB150R — SKU: 51400K94T31 · 7.753.722đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.