Chuyên môn

Hệ thống truyền động Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Ly hợp kép, hộp số 4 cấp, đề điện, máy phát, bơm nhớt

🔩 25 phụ tùng được đề cập

Phân tích chuyên sâu hệ thống truyền động Honda Super Dream C100M: cơ chế ly hợp ly tâm tự động + ly hợp đĩa ướt 4 đĩa, hộp số 4 cấp với bảng tỉ số truyền chi tiết, đề điện Mitsuba + ly hợp đề một chiều, máy phát AC 3 pha + chỉnh lưu ổn áp, bơm nhớt trochoid Yamada, cần đạp khởi động. Mã phụ tùng gốc từ catalogue C100M.

Hệ thống truyền động Honda Super Dream C100M 2001–2006

Ly hợp kép, hộp số 4 cấp, đề điện, máy phát AC, bơm nhớt, cần đạp — Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ)
Mã model: C100M1 / C100M4 / C100M6
Thị trường: Việt Nam
Số máy: HA08E-0500001~0999999
Số khung: RLHHA080*3Y500001~3Y999999
Carburettor: Keihin PB5NA (M1) / PB5EE (M4, M6)
Catalogue: GBGT TO KFVZ — Honda Motor Co., Ltd. 2006

1. Ly Hợp Ly Tâm Sơ Cấp — One Way Clutch (Block E-7)

Điểm đặc trưng kỹ thuật nổi bật nhất của Super Dream — hệ thống ly hợp kép gồm ly hợp ly tâm tự động kết hợp ly hợp đĩa tay. Ly hợp sơ cấp: 3 đối trọng ly tâm (WEIGHT SET 22535-KFL-D00[2]) gắn trên mâm ngoài. Khi vòng tua đủ cao (~1.500–2.000 rpm), lực ly tâm ép đối trọng ra ngoài, kẹp vào lồng và truyền mô-men. Khi vòng tua thấp hoặc phanh — ly hợp nhả tự động, xe có thể dừng đèn đỏ mà không cần bóp côn.

Hệ thống chống shock: bánh răng sơ cấp phụ 17 răng (SUB GEAR 23122-KFM-900[3]) với lò xo đệm riêng (23124-GCE-900[4]) giảm giật khi tăng/giảm ga đột ngột. 6 con lăn một chiều (ROLLER 5×8 — 91101-GB2-000[5]) và lò xo giữ (22606-GN5-910[6]) tích hợp bộ truyền chống giật ngược.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
322535-KFL-D00[2]Bộ đối trọng ly tâm (Clutch Weight Set)1
622630-GB2-000[7]Lõi ly hợp một chiều (One-Way Clutch Inner)1
1122660-KFM-900[8]Mâm ly hợp ngoài (Primary Clutch Outer)1
1323120-KFM-900[9]Bánh răng sơ cấp (Primary Drive Gear)1
1423122-KFM-900[3]Bánh răng phụ chống shock 17 răng1
722641-KFL-D00[10]Lò xo ly hợp sơ cấp3
1222804-GB2-000[11]Cao su giảm chấn ly hợp3

2. Ly Hợp Đĩa Ướt — Multi-plate Wet Clutch (Block E-8)

Sau ly hợp ly tâm là ly hợp đĩa ướt thủ công 4 đĩa ma sát + 3 đĩa thép, hoàn toàn ngâm trong nhớt. Người lái bóp cần côn (tay trái) để mở rộng khe hở → sang số → nhả côn từ từ để truyền lực trở lại.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
222110-KFL-D00[12]Lồng ngoài ly hợp (Clutch Outer)1
322121-KFM-900[13]Trung tâm ly hợp (Clutch Center)1
422201-KBW-900[14]Đĩa ma sát (Clutch Friction Disk)4
522311-KN4-680[15]Đĩa thép (Clutch Plate)3
622350-115-020[16]Đĩa ép (Clutch Pressure Plate)1
722361-KFM-900[17]Đĩa nâng côn (Clutch Lifter Plate)1
822401-KEV-900[18]Lò xo ly hợp (Clutch Spring)4
1896100-62000-00[1]Vòng bi ly hợp 62001
Dấu hiệu ly hợp mòn: xe tăng tốc yếu dù vòng tua cao (trượt), hoặc côn cứng/sang số khó (lò xo căng/đĩa dính). Chỉnh hành trình dây côn 10–20mm tại đầu tay côn trước khi kết luận thay đĩa. FRT đại tu ly hợp: 1.0–1.2 giờ.

3. Bơm Nhớt — Oil Pump (Block E-9)

Bơm nhớt trochoid Yamada (15100-GBG-931[19]) gồm rotor trong (15331-GF6-000[20]) và rotor ngoài (15332-GF6-000[21]) lệch tâm tạo vùng áp suất thay đổi hút nhớt từ đáy hộp và đẩy dưới áp lực đến các bề mặt bôi trơn. Lưới lọc nhớt (15421-035-010[22]) giữ cặn thô. Bơm dẫn động trực tiếp bởi trục khuỷu.

Nhớt tiêu chuẩn: Honda Ultra 4T hoặc API SF+ / SAE 10W-30. Dung tích ~0.8–0.9 lít. Không có lọc nhớt spin-on riêng — lọc bằng màng lưới và ly tâm qua flywheel. Thay nhớt: 1.000–2.000 km. FRT vệ sinh lưới lọc: 0.6 giờ.

4. Máy Phát Điện — AC Generator (Block E-11)

Máy phát AC 3 pha không chổi than: rotor/flywheel nam châm vĩnh cửu (31110-KFM-901[23]) gắn trên trục khuỷu trái quay theo, stator (31120-KFV-950[24]) gắn cố định. Từ thông biến thiên cảm ứng dòng AC trong cuộn dây stator → qua bộ chỉnh lưu ổn áp (31600-GW3-980[25]) → DC 12V nạp bình và cấp tải.

Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
31110-KFM-901[23]Flywheel/Rotor nam châm (C100M1)1
31110-KRS-901[26]Flywheel/Rotor cải tiến (C100M4/6)1
31120-KFV-950[24]Stator (C100M1)1
31120-KFV-831[27]Stator cải tiến (C100M4/6)1
31600-GW3-980[25]Bộ chỉnh lưu ổn áp (C100M1)1
31600-KRS-861[28]Bộ chỉnh lưu ổn áp (C100M4/6)1
Kiểm tra máy phát: Đo AC giữa 2 pha stator khi nổ 5.000 rpm — chuẩn ≥12V AC. Thấp hơn: stator đứt cuộn hoặc flywheel nam châm yếu. Bộ chỉnh lưu hỏng: ắc-quy không nạp dù stator tốt. FRT thay stator: 0.6 giờ. FRT thay flywheel: 0.5 giờ.

5. Đề Điện & Ly Hợp Đề — Starting Motor & Starting Clutch (Block E-12, E-13)

Mô-tơ DC Mitsuba (31208-GB4-701[29]) truyền qua xích đề DID 25H 62 mắt (28101-GB4-701[30]) → bánh xích bị động 41 răng (28110-KEV-900[31]). Ly hợp đề một chiều (28120-KFM-900[32]): 3 con lăn 10×10mm (91101-179-710[33]) kẹt vào rãnh cam khi đề quay, tự nhả khi máy nổ nhanh hơn đề — bảo vệ mô-tơ khỏi tải ngược.

Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
31210-GN5-761[34]Cụm mô-tơ đề Mitsuba (C100M1)1
31210-KRS-920[35]Cụm mô-tơ đề (C100M4/6)1
31201-187-701[36]Bộ chổi than mô-tơ đề1
28101-GB4-701[30]Xích đề DID 25H-62 mắt1
28110-KEV-900[31]Bánh xích đề bị động 41 răng1
28120-KFM-900[32]Mâm ly hợp đề một chiều1
91101-179-710[33]Con lăn ly hợp đề 10×10mm3
91201-GB4-691[37]Phớt dầu trục khuỷu trái 30×42×4.5mm1
Chổi than mòn là nguyên nhân phổ biến nhất khiến đề yếu dần. Dấu hiệu: đề kêu nhỏ, quay chậm dù bình ắc-quy tốt. FRT thay mô-tơ đề: 0.7–0.9 giờ.

6. Hộp Số 4 Cấp — Transmission (Block E-16)

Hộp số thường ăn 4 cấp (4-speed constant mesh), sang số N-1-2-3-4. Trục chính (MAINSHAFT 23211-KFM-900[38]) và trục thứ cấp (COUNTERSHAFT 23221-GN5-910[39]) song song, các bánh răng luôn ăn khớp — sang số bằng vòng gài dịch chuyển.

Bảng tỉ số truyền từng số (dữ liệu thực từ catalogue)

SốBánh răng MainshaftBánh răng CountershaftTỉ số truyền
Số 112T (trục chính)34T (FIRST GEAR)34÷12 = 2.83
Số 217T (SECOND 23431)29T (SECOND 23441)29÷17 = 1.71
Số 321T (THIRD 23451)26T (THIRD 23461)26÷21 = 1.24
Số 424T (FOURTH 23471)23T (FOURTH 23481)23÷24 = 0.96
Truyền cuốiNhông dẫn 14T (23801)Đĩa xích 36T (41201)36÷14 = 2.57

Tỉ số tổng ở số 4: 0.96 × 2.57 ≈ 2.47 — số 4 là overdrive nhẹ, tối ưu hành trình 50–60 km/h tiết kiệm nhiên liệu. Vòng bi hộp số: 6001 (×1) + 6201 (×1) + 6203 (×2).

Xích truyền động cuối: loại 428, 96 mắt (40530-GBG-B20[40]). Độ chùng chuẩn: 15–25mm. Bôi trơn mỗi 1.000 km. FRT chỉnh xích: 0.1 giờ.

7. Cần Đạp Khởi Động — Kick Starter (Block E-18)

Cần đạp (28300-GN5-940[41]) → trục đạp (28251-KEV-900[42]) → bánh răng nhỏ 22 răng (28211-178-000[43]) + bánh cóc 10 răng (28221-178-000[44]). Lò xo hồi (28281-035-003[45]) tự kéo cần về sau mỗi lần đạp. Cần đạp luôn hiện diện song song với đề điện — dự phòng kép đáng tin cậy khi bình ắc-quy yếu.

Tham khảo sản phẩm

  1. 96100-62000-00 — Vòng bi 6200 (china) 96100-620-0000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
  2. 22535-KFL-D00 — Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-KFL-D00 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  3. 23122-KFM-900 — Bánh răng giảm ồn 23122-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  4. 23124-GCE-900 — Lò xo bánh răng giảm ồn 23124-GCE-900 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110
  5. 91101-GB2-000 — Bi đũa 5x8 91101-GB2-000 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
  6. 22606-GN5-910 — Lò xo một chiều ly hợp sơ cấp 22606-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
  7. 22630-GB2-000 — Cụm trong ly hợp một chiều 22630-GB2-000 HONDA DREAM, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 100
  8. 22660-KFM-900 — BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP 22660-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  9. 23120-KFM-900 — Nồi ly hợp sơ cấp 23120-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  10. 22641-KFL-D00 — Lò xo guốc văng ly hợp sơ cấp 22641-KFL-D00 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  11. 22804-GB2-000 — Cao su giảm chấn guốc văng 22804-GB2-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE, LEAD 110, SH 125, SH 350, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  12. 22110-KFL-D00 — Bộ li hợp ngoài thứ cấp 22110-KFL-D00 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  13. 22121-KFM-900 — Ly hợp trung tâm thứ cấp 22121-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  14. 22201-KBW-900 — Đĩa ma sát ly hợp 22201-KBW-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  15. 22311-KN4-680 — ÐĨA SẮT LY HỢP 22311-KN4-680 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  16. 22350-115-020 — Đĩa ép ly hợp 22350-115-020 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
  17. 22361-KFM-900 — Đĩa nâng ly hợp 22361-KFM-900 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110
  18. 22401-KEV-900 — Lò xo ly hợp 22401-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  19. 15100-GBG-931 — Bộ bơm dầu 15100-GBG-931 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  20. 15331-GF6-000 — Bánh roto bơm dầu trong 15331-GF6-000 HONDA DREAM 110, FUTURE, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 110
  21. 15332-GF6-000 — Bánh roto bơm dầu ngoài 15332-GF6-000 HONDA DREAM 110, FUTURE, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 110
  22. 15421-035-010 — Lưới lọc dầu 15421-035-010 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  23. 31110-KFM-901 — BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31110-KFM-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  24. 31120-KFV-950 — Cuộn dây máy phát điện 31120-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  25. 31600-GW3-980 — TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-GW3-980 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  26. 31110-KRS-901 — BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31110-KRS-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  27. 31120-KFV-831 — Cuộn dây máy phát điện 31120-KFV-831 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  28. 31600-KRS-861 — TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-KRS-861 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  29. 31208-GB4-701 — Bộ môtơ máy đề 31208-GB4-701 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  30. 28101-GB4-701 — Xích khởi động 28101-GB4-701 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  31. 28110-KEV-900 — Nhông khởi động (41 răng) 28110-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  32. 28120-KFM-900 — Đĩa bi khởi động 28120-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  33. 91101-179-710 — Bi đũa 10X10 91101-179-710 HONDA CUB-C70, DREAM, WAVE
  34. 31210-GN5-761 — CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ 31210-GN5-761 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  35. 31210-KRS-920 — CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ 31210-KRS-920 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  36. 31201-187-701 — Bộ chổi than máy đề 31201-187-701 HONDA DREAM, WAVE
  37. 91201-GB4-691 — Phớt dầu 30x42x4.5 91201-GB4-691 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  38. 23211-KFM-900 — Trục sơ cấp hộp số (12răng) 23211-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  39. 23221-GN5-910 — Trục số thứ cấp 23221-GN5-910 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  40. 40530-GBG-B20 — XÍCH TẢI (96 MẮT) 40530-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  41. 28300-GN5-940 — CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG 28300-GN5-940 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  42. 28251-KEV-900 — Trục khởi động 28251-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  43. 28211-178-000 — Bánh răng trục khởi động 22 răng 28211-178-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
  44. 28221-178-000 — Bánh cóc trục khởi động 28221-178-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
  45. 28281-035-003 — Lò xo trục khởi động 28281-035-003 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.