Hệ thống truyền động Honda Super Dream C100M 2001–2006
1. Ly Hợp Ly Tâm Sơ Cấp — One Way Clutch (Block E-7)
Điểm đặc trưng kỹ thuật nổi bật nhất của Super Dream — hệ thống ly hợp kép gồm ly hợp ly tâm tự động kết hợp ly hợp đĩa tay. Ly hợp sơ cấp: 3 đối trọng ly tâm (WEIGHT SET 22535-KFL-D00[2]) gắn trên mâm ngoài. Khi vòng tua đủ cao (~1.500–2.000 rpm), lực ly tâm ép đối trọng ra ngoài, kẹp vào lồng và truyền mô-men. Khi vòng tua thấp hoặc phanh — ly hợp nhả tự động, xe có thể dừng đèn đỏ mà không cần bóp côn.
Hệ thống chống shock: bánh răng sơ cấp phụ 17 răng (SUB GEAR 23122-KFM-900[3]) với lò xo đệm riêng (23124-GCE-900[4]) giảm giật khi tăng/giảm ga đột ngột. 6 con lăn một chiều (ROLLER 5×8 — 91101-GB2-000[5]) và lò xo giữ (22606-GN5-910[6]) tích hợp bộ truyền chống giật ngược.
| Ref. | Mã phụ tùng | Tên chi tiết | SL |
|---|---|---|---|
| 3 | 22535-KFL-D00[2] | Bộ đối trọng ly tâm (Clutch Weight Set) | 1 |
| 6 | 22630-GB2-000[7] | Lõi ly hợp một chiều (One-Way Clutch Inner) | 1 |
| 11 | 22660-KFM-900[8] | Mâm ly hợp ngoài (Primary Clutch Outer) | 1 |
| 13 | 23120-KFM-900[9] | Bánh răng sơ cấp (Primary Drive Gear) | 1 |
| 14 | 23122-KFM-900[3] | Bánh răng phụ chống shock 17 răng | 1 |
| 7 | 22641-KFL-D00[10] | Lò xo ly hợp sơ cấp | 3 |
| 12 | 22804-GB2-000[11] | Cao su giảm chấn ly hợp | 3 |
2. Ly Hợp Đĩa Ướt — Multi-plate Wet Clutch (Block E-8)
Sau ly hợp ly tâm là ly hợp đĩa ướt thủ công 4 đĩa ma sát + 3 đĩa thép, hoàn toàn ngâm trong nhớt. Người lái bóp cần côn (tay trái) để mở rộng khe hở → sang số → nhả côn từ từ để truyền lực trở lại.
| Ref. | Mã phụ tùng | Tên chi tiết | SL |
|---|---|---|---|
| 2 | 22110-KFL-D00[12] | Lồng ngoài ly hợp (Clutch Outer) | 1 |
| 3 | 22121-KFM-900[13] | Trung tâm ly hợp (Clutch Center) | 1 |
| 4 | 22201-KBW-900[14] | Đĩa ma sát (Clutch Friction Disk) | 4 |
| 5 | 22311-KN4-680[15] | Đĩa thép (Clutch Plate) | 3 |
| 6 | 22350-115-020[16] | Đĩa ép (Clutch Pressure Plate) | 1 |
| 7 | 22361-KFM-900[17] | Đĩa nâng côn (Clutch Lifter Plate) | 1 |
| 8 | 22401-KEV-900[18] | Lò xo ly hợp (Clutch Spring) | 4 |
| 18 | 96100-62000-00[1] | Vòng bi ly hợp 6200 | 1 |
3. Bơm Nhớt — Oil Pump (Block E-9)
Bơm nhớt trochoid Yamada (15100-GBG-931[19]) gồm rotor trong (15331-GF6-000[20]) và rotor ngoài (15332-GF6-000[21]) lệch tâm tạo vùng áp suất thay đổi hút nhớt từ đáy hộp và đẩy dưới áp lực đến các bề mặt bôi trơn. Lưới lọc nhớt (15421-035-010[22]) giữ cặn thô. Bơm dẫn động trực tiếp bởi trục khuỷu.
4. Máy Phát Điện — AC Generator (Block E-11)
Máy phát AC 3 pha không chổi than: rotor/flywheel nam châm vĩnh cửu (31110-KFM-901[23]) gắn trên trục khuỷu trái quay theo, stator (31120-KFV-950[24]) gắn cố định. Từ thông biến thiên cảm ứng dòng AC trong cuộn dây stator → qua bộ chỉnh lưu ổn áp (31600-GW3-980[25]) → DC 12V nạp bình và cấp tải.
| Mã phụ tùng | Tên chi tiết | SL |
|---|---|---|
| 31110-KFM-901[23] | Flywheel/Rotor nam châm (C100M1) | 1 |
| 31110-KRS-901[26] | Flywheel/Rotor cải tiến (C100M4/6) | 1 |
| 31120-KFV-950[24] | Stator (C100M1) | 1 |
| 31120-KFV-831[27] | Stator cải tiến (C100M4/6) | 1 |
| 31600-GW3-980[25] | Bộ chỉnh lưu ổn áp (C100M1) | 1 |
| 31600-KRS-861[28] | Bộ chỉnh lưu ổn áp (C100M4/6) | 1 |
5. Đề Điện & Ly Hợp Đề — Starting Motor & Starting Clutch (Block E-12, E-13)
Mô-tơ DC Mitsuba (31208-GB4-701[29]) truyền qua xích đề DID 25H 62 mắt (28101-GB4-701[30]) → bánh xích bị động 41 răng (28110-KEV-900[31]). Ly hợp đề một chiều (28120-KFM-900[32]): 3 con lăn 10×10mm (91101-179-710[33]) kẹt vào rãnh cam khi đề quay, tự nhả khi máy nổ nhanh hơn đề — bảo vệ mô-tơ khỏi tải ngược.
| Mã phụ tùng | Tên chi tiết | SL |
|---|---|---|
| 31210-GN5-761[34] | Cụm mô-tơ đề Mitsuba (C100M1) | 1 |
| 31210-KRS-920[35] | Cụm mô-tơ đề (C100M4/6) | 1 |
| 31201-187-701[36] | Bộ chổi than mô-tơ đề | 1 |
| 28101-GB4-701[30] | Xích đề DID 25H-62 mắt | 1 |
| 28110-KEV-900[31] | Bánh xích đề bị động 41 răng | 1 |
| 28120-KFM-900[32] | Mâm ly hợp đề một chiều | 1 |
| 91101-179-710[33] | Con lăn ly hợp đề 10×10mm | 3 |
| 91201-GB4-691[37] | Phớt dầu trục khuỷu trái 30×42×4.5mm | 1 |
6. Hộp Số 4 Cấp — Transmission (Block E-16)
Hộp số thường ăn 4 cấp (4-speed constant mesh), sang số N-1-2-3-4. Trục chính (MAINSHAFT 23211-KFM-900[38]) và trục thứ cấp (COUNTERSHAFT 23221-GN5-910[39]) song song, các bánh răng luôn ăn khớp — sang số bằng vòng gài dịch chuyển.
Bảng tỉ số truyền từng số (dữ liệu thực từ catalogue)
| Số | Bánh răng Mainshaft | Bánh răng Countershaft | Tỉ số truyền |
|---|---|---|---|
| Số 1 | 12T (trục chính) | 34T (FIRST GEAR) | 34÷12 = 2.83 |
| Số 2 | 17T (SECOND 23431) | 29T (SECOND 23441) | 29÷17 = 1.71 |
| Số 3 | 21T (THIRD 23451) | 26T (THIRD 23461) | 26÷21 = 1.24 |
| Số 4 | 24T (FOURTH 23471) | 23T (FOURTH 23481) | 23÷24 = 0.96 |
| Truyền cuối | Nhông dẫn 14T (23801) | Đĩa xích 36T (41201) | 36÷14 = 2.57 |
Tỉ số tổng ở số 4: 0.96 × 2.57 ≈ 2.47 — số 4 là overdrive nhẹ, tối ưu hành trình 50–60 km/h tiết kiệm nhiên liệu. Vòng bi hộp số: 6001 (×1) + 6201 (×1) + 6203 (×2).
7. Cần Đạp Khởi Động — Kick Starter (Block E-18)
Cần đạp (28300-GN5-940[41]) → trục đạp (28251-KEV-900[42]) → bánh răng nhỏ 22 răng (28211-178-000[43]) + bánh cóc 10 răng (28221-178-000[44]). Lò xo hồi (28281-035-003[45]) tự kéo cần về sau mỗi lần đạp. Cần đạp luôn hiện diện song song với đề điện — dự phòng kép đáng tin cậy khi bình ắc-quy yếu.
Tham khảo sản phẩm
- 96100-62000-00 — Vòng bi 6200 (china) 96100-620-0000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
- 22535-KFL-D00 — Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-KFL-D00 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 23122-KFM-900 — Bánh răng giảm ồn 23122-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 23124-GCE-900 — Lò xo bánh răng giảm ồn 23124-GCE-900 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110
- 91101-GB2-000 — Bi đũa 5x8 91101-GB2-000 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
- 22606-GN5-910 — Lò xo một chiều ly hợp sơ cấp 22606-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
- 22630-GB2-000 — Cụm trong ly hợp một chiều 22630-GB2-000 HONDA DREAM, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 100
- 22660-KFM-900 — BỘ NỒI LY HỢP SƠ CẤP 22660-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 23120-KFM-900 — Nồi ly hợp sơ cấp 23120-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 22641-KFL-D00 — Lò xo guốc văng ly hợp sơ cấp 22641-KFL-D00 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 22804-GB2-000 — Cao su giảm chấn guốc văng 22804-GB2-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE, LEAD 110, SH 125, SH 350, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
- 22110-KFL-D00 — Bộ li hợp ngoài thứ cấp 22110-KFL-D00 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 22121-KFM-900 — Ly hợp trung tâm thứ cấp 22121-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 22201-KBW-900 — Đĩa ma sát ly hợp 22201-KBW-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 22311-KN4-680 — ÐĨA SẮT LY HỢP 22311-KN4-680 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 22350-115-020 — Đĩa ép ly hợp 22350-115-020 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
- 22361-KFM-900 — Đĩa nâng ly hợp 22361-KFM-900 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110
- 22401-KEV-900 — Lò xo ly hợp 22401-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 15100-GBG-931 — Bộ bơm dầu 15100-GBG-931 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 15331-GF6-000 — Bánh roto bơm dầu trong 15331-GF6-000 HONDA DREAM 110, FUTURE, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 110
- 15332-GF6-000 — Bánh roto bơm dầu ngoài 15332-GF6-000 HONDA DREAM 110, FUTURE, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 110
- 15421-035-010 — Lưới lọc dầu 15421-035-010 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
- 31110-KFM-901 — BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31110-KFM-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 31120-KFV-950 — Cuộn dây máy phát điện 31120-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 31600-GW3-980 — TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-GW3-980 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 31110-KRS-901 — BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31110-KRS-901 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 31120-KFV-831 — Cuộn dây máy phát điện 31120-KFV-831 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 31600-KRS-861 — TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-KRS-861 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 31208-GB4-701 — Bộ môtơ máy đề 31208-GB4-701 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 28101-GB4-701 — Xích khởi động 28101-GB4-701 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 28110-KEV-900 — Nhông khởi động (41 răng) 28110-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 28120-KFM-900 — Đĩa bi khởi động 28120-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 91101-179-710 — Bi đũa 10X10 91101-179-710 HONDA CUB-C70, DREAM, WAVE
- 31210-GN5-761 — CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ 31210-GN5-761 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 31210-KRS-920 — CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ 31210-KRS-920 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 31201-187-701 — Bộ chổi than máy đề 31201-187-701 HONDA DREAM, WAVE
- 91201-GB4-691 — Phớt dầu 30x42x4.5 91201-GB4-691 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 23211-KFM-900 — Trục sơ cấp hộp số (12răng) 23211-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 23221-GN5-910 — Trục số thứ cấp 23221-GN5-910 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 40530-GBG-B20 — XÍCH TẢI (96 MẮT) 40530-GBG-B20 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 28300-GN5-940 — CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG 28300-GN5-940 HONDA DREAM, SUPER DREAM
- 28251-KEV-900 — Trục khởi động 28251-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
- 28211-178-000 — Bánh răng trục khởi động 22 răng 28211-178-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
- 28221-178-000 — Bánh cóc trục khởi động 28221-178-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
- 28281-035-003 — Lò xo trục khởi động 28281-035-003 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE