Chuyên môn

Hệ Thống Truyền Động CVT Honda SH 2026 – Ly Hợp Ly Tâm, Guốc Văng và Đai Truyền

🔩 6 phụ tùng được đề cập

Phân tích toàn diện hệ thống truyền động biến tốc vô cấp CVT trên Honda SH125D và SH160D 2026: cụm vỏ ly hợp, guốc văng ly tâm, đĩa truyền động, lò xo ly hợp và các mã phụ tùng Honda chính hãng.

Nguyên Lý CVT Trên Honda SH 2026

Honda SH 2026 sử dụng hộp số CVT (Continuously Variable Transmission) – biến tốc vô cấp tự động, không có cần số, không ly hợp tay. Đây là hệ thống truyền động đặc trưng của dòng xe tay ga Honda, cho phép thay đổi tỷ số truyền liên tục và vô cấp từ giá trị thấp nhất (xe đứng yên) đến tỷ số cao nhất (tốc độ tối đa) mà người lái không cần thực hiện bất kỳ thao tác chuyển số nào. CVT trên SH 2026 bao gồm hai thành phần chính: cụm puli chủ động (driver pulley / variator) phía động cơ dẫn động bởi trục khuỷu, và cụm puli bị động + ly hợp ly tâm phía bánh sau.

Nguyên lý hoạt động: khi tốc độ động cơ tăng, con lăn ly tâm bên trong variator bị văng ra ngoài do lực ly tâm, đẩy hai má puli chủ động lại gần nhau làm đai truyền bị đẩy lên vị trí bán kính lớn hơn – tương đương việc "lên số". Đồng thời, lò xo của puli bị động bị ép lại, đai truyền tự động dịch xuống bán kính nhỏ hơn ở phía bị động. Kết quả là tỷ số truyền tự động thay đổi mượt mà theo tốc độ động cơ.

Cụm Vỏ Ly Hợp và Guốc Văng

Cụm vỏ ly hợp ngoài mang mã 22100K0WNA0[1] là phần bị động của hệ thống ly hợp ly tâm, quay cùng với đai truyền. Bên trong vỏ ly hợp là bộ guốc văng (clutch weights) mang mã 22535K0RV00[2] cho phiên bản SH125D/SH125AD và mã 22535K12V00[3] cho SH160D/SH160AD. Guốc văng là những miếng kim loại có bọc vật liệu ma sát, được lắp trên trục dẫn động theo dạng hình quạt. Khi tốc độ động cơ vượt qua ngưỡng cầm chừng (khoảng 1.500–2.000 rpm), lực ly tâm đẩy guốc văng tiếp xúc với mặt trong vỏ ly hợp, truyền mô men xoắn đến trục bị động và xe bắt đầu chạy.

Đĩa truyền động mang mã 22350GFM900[4] và đĩa bên ly hợp mã 22361K29V81[5] là các đĩa ma sát phẳng nằm giữa guốc văng và vỏ ly hợp, tăng diện tích tiếp xúc và giảm tải nhiệt cục bộ. Lò xo ly hợp mã 22401KGG910[6] duy trì guốc văng ở vị trí trong (ngắt ly hợp) khi tốc độ thấp, tránh xe bị giật hoặc chết máy khi cầm chừng. Độ cứng lò xo này quyết định tốc độ ly hợp cắt vào – thay lò xo cứng hơn sẽ khiến xe cần tốc độ cao hơn mới chạy được, lò xo mềm hơn ngược lại.

Đai Truyền CVT và Tuổi Thọ

Đai truyền CVT (V-belt / drive belt) là chi tiết tiêu hao quan trọng nhất trong hệ thống CVT SH 2026. Đây là dây đai cao su hình thang, được gia cố bằng sợi aramid (Kevlar) chịu lực kéo. Honda khuyến nghị thay đai truyền CVT mỗi 20.000–24.000 km tùy điều kiện sử dụng. Dấu hiệu đai sắp hỏng: xe tăng tốc kém, trượt tốc độ (xe leo dốc nhưng tốc độ không tăng dù tay ga đã mở hết), hoặc có tiếng "vút vút" bất thường từ hộp CVT. Không bao giờ dùng đai thay thế kém chất lượng vì đai CVT làm việc dưới tải cao liên tục và nhiệt độ lên đến 120°C bên trong hộp CVT.

Lưu ý kỹ thuật khi thay đai: luôn thay đồng thời cả đai lẫn con lăn variator vì con lăn mòn méo sẽ làm đai mới mau hỏng. Con lăn variator SH 2026 thường có trọng lượng khoảng 16–18 gram, ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính tăng tốc. Sau khi thay đai và con lăn, xe cần chạy khoảng 500 km "rà" đai để bề mặt tiếp xúc đạt trạng thái tối ưu.

Hộp Số Giảm Tốc Cuối

Sau cụm CVT, mô men xoắn được truyền qua hộp số giảm tốc cuối (final reduction gear) với tỷ số cố định trước khi đến bánh sau. Hộp số này dùng hai cặp bánh răng helical (răng nghiêng) để giảm tiếng ồn và tăng tuổi thọ. Dầu hộp số CVT và giảm tốc là loại đặc biệt – Honda khuyến nghị dùng Honda Ultra CVT Fluid, không được thay bằng dầu hộp số thông thường hoặc nhớt động cơ vì sẽ làm guốc ly hợp bị trượt và hộp số nhanh mòn. Lượng dầu hộp số CVT theo tiêu chuẩn nhà sản xuất khoảng 0.1 lít, thay mỗi 12.000 km hoặc 1 năm.

Tham khảo sản phẩm

  1. 22100K0WNA0 — Nồi ly hợp 22100-K0W-NA0 HONDA SH 125
  2. 22535K0RV00 — Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150
  3. 22535K12V00 — Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-K12-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150
  4. 22350GFM900 — Giá guốc văng thứ cấp 22350-GFM-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
  5. 22361K29V81 — Tấm ép cạnh ly hợp 22361-K29-V81 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
  6. 22401KGG910 — Lò xo ly hợp 22401-KGG-910 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, VARIO 160

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Nồi ly hợp 22100-K0W-NA0 HONDA SH 125 — SKU: 22100K0WNA0 · 393.428đ
  2. [2] Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150 — SKU: 22535K0RV00 · 529.673đ
  3. [3] Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-K12-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150 — SKU: 22535K12V00 · 508.241đ
  4. [4] Giá guốc văng thứ cấp 22350-GFM-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 — SKU: 22350GFM900 · 116.640đ
  5. [5] Tấm ép cạnh ly hợp 22361-K29-V81 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 — SKU: 22361K29V81 · 34.560đ
  6. [6] Lò xo ly hợp 22401-KGG-910 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, VARIO 160 — SKU: 22401KGG910 · 12.960đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.