Cấu hình phanh Honda Lead 125
Tất cả các đời Honda Lead 125 dùng cấu hình: phanh đĩa thủy lực phía trước + phanh tang trống phía sau, kết hợp hệ thống CBS (Combined Brake System). CBS phân phối lực phanh khi người lái bóp tay phanh trái, kích hoạt thêm một phần phanh trước — giảm nguy cơ bó cứng bánh sau khi phanh gấp.
Lead 125 không trang bị ABS ở bất kỳ phiên bản nào — đây là tiêu chuẩn phân khúc tầm trung tại Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại.
Mã má phanh trước (đĩa) Lead 125
| Thế hệ | Mã má phanh trước (SKU) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gen1 K12 (2013–2019) | 06455K12911[1] | Riêng Lead 125 K12 |
| Gen1 K12 (cải tiến) | 06455K12912[2] | Phiên bản cải tiến ma sát |
| Chung nhiều dòng (Air Blade/Lead) | 06455KVBT01[3] | Air Blade 110/125, Lead 125, Vision 110 |
Mã má phanh sau (tang trống) Lead 125
| Thế hệ | Mã má phanh sau (SKU) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gen1 K12 (2013–2019) | 06430K12V00[4] | Riêng Lead 125 K12, tang trống 110mm |
| Chung nhiều dòng | 06430KWN900[5] | Lead 125, Air Blade 125, PCX, SH Mode, Vision 110 |
| Thế hệ mới (2022+) | 06430K44V80[6] | Lead 125 K2T, Air Blade 125/160, Vision 110 mới |
| CBS lead/SH Mode | 06430KZL930[7] | Lead 125, SH Mode, Vario 160 |
Đĩa phanh trước và chi tiết liên quan
| Chi tiết | Mã (SKU) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lò xo má phanh sau | 43151329000[8] | Chung Lead, Air Blade, Click, PCX, Vision |
| Piston ngàm phanh (caliper) | 06431MA3405[9] | Gioăng piston, thay khi caliper bị thấm dầu |
Chu kỳ kiểm tra và thay má phanh Lead 125
Má phanh trước (đĩa): Kiểm tra độ dày mỗi 12.000 km. Thay khi độ dày còn dưới 1,5mm (Honda spec). Dấu hiệu cần thay sớm: tiếng kêu rít khi phanh (kim loại cọ vào đĩa), cảm giác tay phanh mềm hơn bình thường, xe cần khoảng cách phanh dài hơn.
Má phanh sau (tang trống): Thay khi vạch chỉ thị trên cánh tay đòn phanh chỉ ra ngoài vùng cho phép, hoặc khi đường kính tang trống > 111mm (mòn quá giới hạn).
Dầu phanh: Lead 125 dùng DOT 4 cho hệ thống phanh trước. Thay mỗi 2 năm hoặc 18.000 km. Dầu DOT 4 hút ẩm từ không khí theo thời gian, làm giảm điểm sôi và gây cảm giác phanh xốp khi dầu nóng (kẹt xe dài). Không pha lẫn DOT 4 với DOT 5 (silicone) vì không tương thích.
Tham khảo sản phẩm
- 06455K12911 — Bộ má phanh trước 06455-K12-911 HONDA LEAD 125
- 06455K12912 — Bộ má phanh trước 06455-K12-912 HONDA LEAD 125
- 06455KVBT01 — Bộ má phanh dầu trước 06455-KVB-T01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, VARIO 160, VISION 110
- 06430K12V00 — Bộ má phanh 06430-K12-V00 HONDA LEAD 125
- 06430KWN900 — Bộ má phanh 06430-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
- 06430K44V80 — Bộ má phanh 06430-K44-V80 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
- 06430KZL930 — Bộ má phanh 06430-KZL-930 HONDA LEAD 125, SH MODE, VARIO 160
- 43151329000 — Lò xo má phanh sau 43151-329-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH MODE, VISION
- 06431MA3405 — Bộ gioăng piston ngàm phanh 06431-MA3-405 HONDA CB 500, LEAD 110, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125