Tổng Quan Hệ Thống Phanh Honda Winner R 2026
Honda Winner R 2026, được phân phối dưới hai phiên bản FS150FT (tiêu chuẩn) và FS150FAT (ABS), trang bị hệ thống phanh đĩa thủy lực hoàn toàn cho cả bánh trước và bánh sau. Đây là hệ thống phanh được Honda phát triển cùng đối tác Nissin – một trong những thương hiệu phanh xe máy uy tín hàng đầu Nhật Bản. Với phiên bản FS150FAT, Honda tích hợp thêm bộ điều biến ABS (Anti-lock Braking System) mã 57110K56V62[1], giúp ngăn hiện tượng bó cứng bánh trong tình huống phanh gấp, nâng cao đáng kể an toàn chủ động khi vận hành.
Toàn bộ cụm phanh trên Winner R 2026 sử dụng dầu phanh tiêu chuẩn DOT 4, được dẫn qua hệ thống ống thép bọc cao su chịu áp lực cao. Cấu trúc hệ thống phanh được thiết kế theo tiêu chuẩn EPC (Electronic Parts Catalogue) nội bộ Honda, cho phép thay thế từng chi tiết riêng biệt mà không cần thay cả cụm, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng dài hạn cho người dùng.
Xy Lanh Chính Phanh Trước – Master Cylinder Nissin
Xy lanh chính phanh trước trên cả hai phiên bản Winner R 2026 là cụm Nissin mã 45510K56V51[2], được bố trí tích hợp với tay phanh phải trên ghi đông. Bên trong xy lanh chứa bộ piston Nissin mã 45530KVSM21[3], chịu trách nhiệm tạo áp lực dầu khi người lái bóp tay phanh. Khoang chứa dầu được bịt kín bởi màng cao su mã 45520GW0911[4], ngăn dầu tiếp xúc với không khí và hơi ẩm – một điểm quan trọng giúp dầu phanh không bị hấp thụ nước và duy trì điểm sôi ổn định theo thời gian.
Đường dầu từ xy lanh chính đến ngàm phanh có sự khác biệt giữa hai phiên bản: FS150FT dùng ống dầu đơn mã 45126K2PV61[5], trong khi FS150FAT dùng cặp ống dầu 45125K2PV71[6] và 45126K2PV71[7] để nối qua bộ điều biến ABS trước khi đến ngàm phanh. Đây là điểm phân biệt quan trọng nhất trong sơ đồ đường dầu giữa phiên bản có và không có ABS.
Bộ Điều Biến ABS – Chỉ Dành Cho FS150FAT
Phiên bản FS150FAT được trang bị bộ điều biến ABS mã 57110K56V62[1], đặt tại vị trí trung gian giữa xy lanh chính và ngàm phanh trước. Bộ điều biến này hoạt động cùng với cảm biến tốc độ bánh trước mã 38520K2PVF1[8] – gắn tại vị trí bánh răng rôtor cảm biến trên moay bánh trước. Khi hệ thống ECU phát hiện bánh có nguy cơ bị bó cứng (tốc độ quay giảm đột ngột bất thường), van điện từ bên trong modulator sẽ điều tiết áp suất dầu phanh theo chu kỳ nhanh – thường 10–15 lần/giây – giúp bánh duy trì ma sát với mặt đường và người lái vẫn kiểm soát được lái xe.
Về mặt phụ tùng, bộ điều biến ABS 57110K56V62[1] là cụm lắp ráp hoàn chỉnh (assy), không thể tháo rời từng linh kiện nên khi hỏng phải thay cả cụm. Cảm biến ABS 38520K2PVF1[8] có thể thay riêng lẻ và thường là điểm cần kiểm tra đầu tiên khi đèn báo ABS trên đồng hồ sáng.
Ngàm Phanh Trước – Caliper Nissin
Ngàm phanh trước sử dụng caliper Nissin 1 piston, với hai mã phân biệt theo phiên bản: 45250KWB922[9] cho FS150FT và 45250KWB602[10] cho FS150FAT. Piston bên trong ngàm mang mã 45218KWB601[11], được làm từ thép không gỉ, hoạt động trong rãnh xylanh aluminum. Bộ gioăng xéc măng piston (seal kit) mang mã 06451961405[12] – đây là chi tiết cần thay định kỳ theo khuyến nghị của Honda để tránh rò rỉ dầu. Bộ má phanh trước dùng cho cả hai phiên bản mang mã 06455K56N01[13], là má phanh bán kim loại có khả năng chịu nhiệt tốt.
Đĩa phanh trước mã 45251K2PVE1[14] được lắp trên phiên bản FS150FT với đường kính 276mm, loại đĩa thép không gỉ nguyên khối. Phiên bản FS150FAT dùng đĩa phanh có rãnh khác biệt nhẹ để phù hợp với rotor cảm biến ABS gắn kèm.
Hệ Thống Phanh Sau – Xy Lanh Chính và Ngàm Nissin
Phanh sau Winner R 2026 cũng sử dụng hệ thống đĩa thủy lực hoàn toàn. Xy lanh chính phanh sau mang mã 43510K56V51[15] (Nissin), tích hợp cùng cần phanh chân phía phải người lái. Bộ piston xy lanh chính sau dùng mã 43520MJ6315[16], và đường ống dầu nối từ xy lanh chính đến ngàm phanh sau mang mã 43310K2PV61[17].
Ngàm phanh sau cũng phân biệt theo phiên bản: 43150K2PVH1[18] cho FS150FT và 43150K56V61[19] cho FS150FAT. Piston ngàm sau mang mã 43107MA7006[20], bộ xéc măng piston dùng mã 06451MA7405[21]. Bộ má phanh sau mã 06435K56N01[22] là loại má phanh hữu cơ, phù hợp với đặc tính phanh sau thường nhẹ nhàng hơn phanh trước. Kỹ thuật viên cần lưu ý phân biệt rõ mã má phanh trước 06455K56N01[13] và má phanh sau 06435K56N01[22] khi nhập kho để tránh nhầm lẫn.
Lưu Ý Kỹ Thuật Khi Bảo Dưỡng Hệ Thống Phanh
Theo kinh nghiệm thực tế từ góc độ chuyên gia phụ tùng Honda, khi tiếp nhận Winner R 2026 cần bảo dưỡng phanh, điểm kiểm tra đầu tiên nên là mức dầu phanh trong bình chứa xy lanh chính và màu sắc dầu. Dầu phanh DOT 4 theo thời gian hút ẩm và chuyển sang màu vàng nâu – đây là dấu hiệu cần xả và thay dầu mới. Tiếp theo kiểm tra độ dày má phanh: má trước 06455K56N01[13] có độ dày tối thiểu 1.5mm, má sau 06435K56N01[22] tối thiểu 2.0mm. Khi thay má phanh phải kiểm tra đồng thời bề mặt đĩa phanh, nếu có rãnh sâu hoặc độ dày đĩa dưới 3.5mm (trước) / 4.5mm (sau) cần thay đĩa mới để đảm bảo hiệu quả phanh tối ưu.
Tham khảo sản phẩm
- 57110K56V62 — BỘ MÔ ĐUN 57110-K56-V62 HONDA WINNER R
- 45510K56V51 — Cụm xi lanh phanh trước 45510-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R
- 45530KVSM21 — Cụm pít tông phanh chính 45530-KVS-M21 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, WAVE, WINNER R
- 45520GW0911 — Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, MSX 125, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
- 45126K2PV61 — Ống dẫn dầu phanh 45126K2PV61 HONDA WINNER X V3, WINNER R
- 45125K2PV71 — Ống phanh trước A 45125K2PV71 HONDA WINNER X V3, WINNER R
- 45126K2PV71 — Ống dẫn dầu phanh 45126K2PV71 HONDA WINNER X V3, WINNER R
- 38520K2PVF1 — Cảm biến tốc độ vành trước 38520-K2P-VF1 HONDA WINNER X V4, WINNER R
- 45250KWB922 — CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN PHẢI 45250-KWB-922 HONDA
- 45250KWB602 — Cụm ngàm phanh 45250-KWB-602 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
- 45218KWB601 — PISTON PHANH DẦU 45218-KWB-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, LEAD 125, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
- 06451961405 — Bộ Gioăng Pít Tông Ngàm Phanh
- 06455K56N01 — Bộ má phanh 06455-K56-N01 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
- 45251K2PVE1 — Đĩa phanh trước 45251-K2P-VE1 HONDA WINNER X V4, WINNER R
- 43510K56V51 — Cụm xi lanh phanh dầu sau 43510-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R
- 43520MJ6315 — PISTON PHANH DẦU 43520-MJ6-315 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
- 43310K2PV61 — Ống dầu phanh sau 43310K2PV61 HONDA WINNER X V3, WINNER R
- 43150K2PVH1 — CỤM NGÀM PHANH SAU 43150-K2P-VH1 HONDA WINNER R
- 43150K56V61 — Cụm ngàm phanh sau 43150-K56-V61 HONDA WINNER X, WINNER R
- 43107MA7006 — Pít tông ngàm phanh 43107-MA7-006 HONDA CB300R, WINNER 150, WINNER X, WINNER X 07/, WINNER R
- 06451MA7405 — BỘ GIOĂNG PÍT TÔNG NGÀM PHANH 06451-MA7-405 HONDA AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, VARIO 160, WINNER R
- 06435K56N01 — Bộ má phanh dầu sau 06435-K56-N01 HONDA WINNER X, WINNER R