Chuyên môn

Hệ thống phân phối khí Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Đầu máy, xu-páp, trục cam, xích cam, xy-lanh, piston

🔩 21 phụ tùng được đề cập

Phân tích chuyên sâu 6 nhóm phụ tùng đầu máy Honda Super Dream C100M từ Parts Catalogue gốc: nắp đầu máy, đầu máy OHC, trục cam và cò mổ, xích cam 88 mắt Daido, xy-lanh và piston 5 cỡ STD→+1.00mm (Riken/Teikoku), trục khuỷu 2 mảnh. Kèm bảng mã phụ tùng chính xác và thông số FRT bảo dưỡng.

Hệ thống phân phối khí Honda Super Dream C100M 2001–2006

Đầu máy OHC, xu-páp, trục cam, xích cam Daido 88L, xy-lanh, piston & trục khuỷu — Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ)
Mã model: C100M1 / C100M4 / C100M6
Thị trường: Việt Nam
Số máy: HA08E-0500001~0999999
Số khung: RLHHA080*3Y500001~3Y999999
Carburettor: Keihin PB5NA (M1) / PB5EE (M4, M6)
Catalogue: GBGT TO KFVZ — Honda Motor Co., Ltd. 2006
Honda Super Dream C100M là xe số 100cc OHC (overhead cam) — trục cam bố trí trực tiếp trên đầu máy thay vì trong thân máy như OHV. Toàn bộ hệ thống phân phối khí gồm 6 block phụ tùng chính: E-1 đến E-5 và một phần E-15.

1. Nắp Đầu Máy — Cylinder Head Cover (Block E-1)

Nắp đầu máy gồm 3 nắp riêng biệt: nắp trên đầu (12301-GB6-910[1]) và hai nắp bên trái/phải (KFL-850), liên kết qua gioăng cao su chuyên dụng. Bảo vệ buồng xu-páp và trục cam, giữ nhớt không bắn ra ngoài.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
112301-GB6-910[1]Nắp đầu máy chính1
212331-KFL-850[2]Nắp bên phải đầu máy1
312341-KFL-850[3]Nắp bên trái đầu máy1
512391-GW8-680[4]Gioăng nắp đầu máy1
612394-KFL-850[5]Gioăng nắp bên phải1
712395-KFL-850[6]Gioăng nắp bên trái1
1291302-KEV-900[7]O-ring 30.8×3mm2
1598056-56713[61]Bugi NGK C6HSA (tiêu chuẩn)1
1598056-56723[62]Bugi Denso U20FS-U (thay thế)1
1598056-57713[63]Bugi NGK C7HSA (tuỳ chọn - nhiệt cao)(1)
FRT thay nắp đầu máy: 0.3 giờ. Phải thay gioăng mới mỗi lần tháo. Bugi C6HSA dùng điều kiện thường, C7HSA dùng khi xe chạy đường dài liên tục hoặc khí hậu nóng.

2. Đầu Máy — Cylinder Head (Block E-2)

Đầu máy (12200-KFL-900[8]) đúc hợp kim nhôm, buồng đốt bán cầu tối ưu hoá hiệu suất cháy. Hệ thống nạp khí qua ống nạp (17111-GN5-911[9]) và 2 lớp cách nhiệt carb (16211-GN5-911 + 16211-051-690[10]), ngăn nhiệt độ đầu máy đốt nóng hỗn hợp trước khi vào buồng đốt.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
112200-KFL-900[8]Đầu máy (Head Comp., Cylinder)1
312237-KFL-305[11]Ống dẫn hướng xu-páp nạp1
412245-KFL-305[12]Ống dẫn hướng xu-páp xả1
512251-KFL-850[13]Gioăng đầu máy (Head Gasket)1
716211-GN5-911Tấm cách nhiệt carb lớp 11
816211-051-690[10]Tấm cách nhiệt carb lớp 21
917111-GN5-911[9]Ống nạp khí (Intake Pipe)1
FRT thay gioăng đầu máy: 1.1 giờ. FRT thay ống dẫn hướng xu-páp (1 chiếc): 2.0 giờ — bao gồm cả doa lại và chỉnh khe hở xu-páp sau khi lắp.

3. Trục Cam & Xu-Páp — Camshaft / Valve (Block E-3)

Trục cam OHC (14100-KFM-900[14]) tác động lên 2 cò mổ (14431-GN5-911[15]) đặt trên trục riêng, mở xu-páp nạp và xả. Mỗi xu-páp có 2 lò xo đồng tâm (ngoài 14751-GN5-911[16] + trong 14761-GN5-911[17]) tăng độ cứng vững, chống mất lực đàn hồi ở vòng tua cao. Phớt thân xu-páp (12209-GB4-681[18]) ngăn nhớt chảy vào buồng đốt.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
112209-GB4-681[18]Phớt thân xu-páp (Valve Stem Seal NOK)2
214100-KFM-900[14]Trục cam (Camshaft Comp.)1
414431-GN5-911[15]Cò mổ xu-páp (Rocker Arm)2
514451-035-000[19]Trục cò mổ (Rocker Arm Shaft)2
614711-KFM-900[20]Xu-páp nạp (Intake Valve)1
714721-GF6-010[21]Xu-páp xả (Exhaust Valve)1
814751-GN5-911[16]Lò xo xu-páp ngoài (Outer Spring)2
914761-GN5-911[17]Lò xo xu-páp trong (Inner Spring)2
1014771-GB4-680[22]Đĩa chặn lò xo (Valve Spring Retainer)2
1114775-KFM-900[23]Đế lò xo ngoài (Spring Outer Seat)2
1214776-KFM-900[24]Đế lò xo trong (Spring Inner Seat)2
1314781-MA6-000[25]Kẹp xu-páp (Valve Cotter)4
1490012-333-000[26]Vít chỉnh khe hở xu-páp2
1590206-001-000[27]Đai ốc khoá khe hở xu-páp2
Khe hở xu-páp chuẩn (máy nguội hoàn toàn): IN 0.05mm / EX 0.08mm. FRT chỉnh khe hở: 0.3 giờ/xe. FRT thay trục cam: 1.0 giờ (bao gồm chỉnh khe hở). Dấu hiệu cần chỉnh: tiếng "gõ kim loại" đều đặn từ đỉnh đầu máy khi nổ không tải.

4. Xích Cam & Con Đội Xích — Cam Chain / Tensioner (Block E-4)

Xích cam 88 mắt Daido (14401-KFM-900[28]) truyền từ bánh răng trục khuỷu 16T lên bánh răng cam 32T — tỉ lệ 2:1 theo nguyên lý 4 thì. Hệ thống căng xích tự động hoàn toàn cơ học: cánh tay căng (14500-035-020[29]) + thanh đẩy piston lò xo (14550-GB0-911[30]) tự bù độ dãn theo thời gian mà không cần chỉnh tay.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
114321-KFM-900[31]Bánh răng cam 32 răng (Cam Sprocket 32T)1
214401-KFM-900[28]Xích cam 88 mắt Daido1
314500-035-020[29]Cánh tay căng xích cam1
414502-086-000[32]Con lăn căng xích1
614541-GB4-681[33]Lò xo con đội xích1
714550-GB0-911[30]Thanh đẩy piston căng xích1
914610-086-010[34]Con lăn dẫn hướng xích cam1
1114670-035-030[35]Bánh răng dẫn hướng xích 25 răng1
914311-KFL-850[36]Bánh răng thời điểm trục khuỷu 16T1
FRT thay xích cam: 1.9 giờ. Dấu hiệu mòn: tiếng rung kim loại từ bên trái đầu máy khi nổ (khác tiếng gõ xu-páp). Xích cam dãn gây lệch thời điểm phân phối khí — công suất giảm, tốn xăng.

5. Xy-Lanh — Cylinder (Block E-5)

Xy-lanh (12100-KFM-900[37]) đúc hợp kim nhôm, lót gang bên trong chịu mài mòn từ piston. 4 bu-lông chốt định vị đặc biệt (DOWEL PIN SPECIAL 8×14 — 90701-KFM-900[38]) đảm bảo xy-lanh không bị xoay lệch vị trí. Gioăng xy-lanh (12191-KFL-850[39]) và đệm cao su chèn (RUBBER A/B INSERT) giữ kín hoàn toàn.

6. Trục Khuỷu & Piston — Crankshaft / Piston (Block E-15)

Trục khuỷu gồm 2 nửa tách rời (R. CRANKSHAFT 13310-KFV-950[40] + L. CRANKSHAFT 13321-GN5-910[41]) ghép lại — đặc trưng Honda kiểu cũ, dễ tháo lắp. Piston đúc hợp kim nhôm silic, hình oval khi nguội để bù giãn nở nhiệt. Thanh truyền: bộ kit 06381-KFM-900[42].

Bảng cỡ piston và xéc-măng (5 kích cỡ)

Kích thướcPistonXéc-măng RikenXéc-măng Teikoku
STD13101-KFV-950[43]13011-KFL-851[44]13011-KFL-852[45]
+0.25mm13102-KFV-950[46]13012-KFL-851[47]13012-KFL-852[48]
+0.50mm13103-KFV-950[49]13013-KFL-851[50]13013-KFL-852[51]
+0.75mm13104-KFV-950[52]13014-KFL-851[53]13014-KFL-852[54]
+1.00mm13105-KFV-950[55]13015-KFL-851[56]13015-KFL-852[57]

Chốt piston: 13111-087-000[58] | Kẹp chốt piston 13mm: 13115-GN5-910[59] (2 cái) | Vòng bi trục khuỷu 6304: 91001-GF6-004[60] (2 vòng)

Kiểm tra áp suất xy-lanh (Compression Test) — FRT 0.1 giờ: Tháo bugi, lắp đồng hồ đo, đề khởi động ~5 giây. Áp suất chuẩn: 100–150 psi. Dưới 80 psi: xéc-măng mòn hoặc xu-páp không kín. Thay xéc-măng+piston FRT: 1.5 giờ. Thay trục khuỷu FRT: 4.3 giờ (bao gồm tháo lắp máy).

Tham khảo sản phẩm

  1. 12301-GB6-910 — Nắp đầu quylát 12301-GB6-910 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  2. 12331-KFL-850 — Nắp đầu quylát phải 12331-KFL-850 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  3. 12341-KFL-850 — Nắp đầu quylát trái 12341-KFL-850 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  4. 12391-GW8-680 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-GW8-680 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  5. 12394-KFL-850 — GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT PHẢI 12394-KFL-850 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  6. 12395-KFL-850 — GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT TRÁI 12395-KFL-850 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  7. 91302-KEV-900 — Phớt O nắp xu páp 30 91302-KEV-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  8. 12200-KFL-900 — Cụm đầu quy lát 12200-KFL-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  9. 17111-GN5-911 — Cổ hút 17111-GN5-911 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  10. 16211-051-690 — Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 16211-051-690 HONDA DREAM, WAVE
  11. 12237-KFL-305 — Ống dẫn hướng xu páp hút 12237-KFL-305 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  12. 12245-KFL-305 — Ống dẫn hướng xu páp giảm 12245-KFL-305 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  13. 12251-KFL-850 — Gioăng đầu xylanh 12251-KFL-850 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  14. 14100-KFM-900 — Trục cam 14100-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  15. 14431-GN5-911 — Cò mổ xu páp 14431-GN5-911 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  16. 14751-GN5-911 — Lò xo ngoài xu páp 14751-GN5-911 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  17. 14761-GN5-911 — Lò xo trong xu páp 14761-GN5-911 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  18. 12209-GB4-681 — Phớt chặn dầu thân xu páp 12209-GB4-681 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 100
  19. 14451-035-000 — Trục cò mổ xu páp 14451-035-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  20. 14711-KFM-900 — Xu páp hút 14711-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  21. 14721-GF6-010 — Xu páp xả 14721-GF6-010 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  22. 14771-GB4-680 — Vòng giữ lò xo xu páp 14771-GB4-680 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  23. 14775-KFM-900 — Đệm lò xo xu páp ngoài 14775-KFM-900 HONDA DREAM, FUTURE, SUPER DREAM, WAVE 100
  24. 14776-KFM-900 — Đệm lò xo xu páp trong 14776-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  25. 14781-MA6-000 — Móng ngựa giữ xu páp 14781-MA6-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  26. 90012-333-000 — Vít chỉnh xu páp 90012-333-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
  27. 90206-001-000 — Đai ốc chỉnh xu páp 90206-001-000 HONDA AIR BLADE 125, CLICK, CUB-C70, DREAM, DREAM II, FUTURE, FUTURE 125, FUTURE 125 Fi, FUTURE NEO, FUTURE X, FUTURE X Fi, LEAD 110, LEAD 125, PCX, SH 125, SH 150, SH MODE, SPACY, VISION 110, WAVE, WAVE ALPHA, WAVE BLADE, WAVE RS, WAVE RSX, WAVE RSX Fi AT, WAVE S, WAVE S nhập khẩu
  28. 14401-KFM-900 — Xích cam (88mắt) 14401-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  29. 14500-035-020 — Cần căng xích cam 14500-035-020 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  30. 14550-GB0-911 — Thanh căng xích cam 14550-GB0-911 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 110
  31. 14321-KFM-900 — Bánh răng cam (32răng) 14321-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  32. 14502-086-000 — Bánh căng xích cam 14502-086-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  33. 14541-GB4-681 — Lò xo căng xích cam 14541-GB4-681 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
  34. 14610-086-010 — Bánh dẫn xích cam 14610-086-010 HONDA CUB-C70, DREAM, WAVE
  35. 14670-035-030 — BÁNH DẪN XÍCH CAM (25RĂNG) 14670-035-030 HONDA CUB-C70, DREAM, WAVE
  36. 14311-KFL-850 — Bánh răng thời điểm cam 16răng 14311-KFL-850 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  37. 12100-KFM-900 — Xylanh 12100-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  38. 90701-KFM-900 — Chốt định vị 8x14 90701-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  39. 12191-KFL-850 — GIOĂNG CHÂN XYLANH 12191-KFL-850 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  40. 13310-KFV-950 — Cụm trục khuỷu phải 13310-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  41. 13321-GN5-910 — Cụm trục khuỷu trái 13321-GN5-910 HONDA DREAM, SUPER DREAM
  42. 06381-KFM-900 — Bộ thanh truyền 06381-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  43. 13101-KFV-950 — Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  44. 13011-KFL-851 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KFL-851 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  45. 13011-KFL-852 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KFL-852 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  46. 13102-KFV-950 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  47. 13012-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13012-KFL-851 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  48. 13012-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13012-KFL-852 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  49. 13103-KFV-950 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  50. 13013-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13013-KFL-851 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  51. 13013-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13013-KFL-852 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  52. 13104-KFV-950 — Piston cốt 3 (0.75) 13104-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  53. 13014-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13014-KFL-851 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  54. 13014-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13014-KFL-852 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  55. 13105-KFV-950 — Piston cốt 4 (1.00) 13105-KFV-950 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  56. 13015-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) 13015-KFL-851 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  57. 13015-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) 13015-KFL-852 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  58. 13111-087-000 — Chốt piston 13111-087-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
  59. 13115-GN5-910 — Phanh cài chốt pít tông 13MM 13115-GN5-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  60. 91001-GF6-004 — Vòng bi trục khuỷu 6304 (china) 91001-GF6-004 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
  61. 98056-56713 — BUGI (C6HSA)(NGK) 98056-56713 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
  62. 98056-56723 — BUGI (U20FSU)(DENSO) 98056-56723 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE (chân ngắn)
  63. 98056-57713 — BUGI (C7HSA)(NGK) 98056-57713 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.