Chuyên môn

Hệ Thống Nhiên Liệu PGM-FI, Máy Phát Điện và ECU Honda Winner 150 – Phân Tích Phụ Tùng

🔩 42 phụ tùng được đề cập
Hệ Thống Nhiên Liệu PGM-FI, Máy Phát Điện và ECU Honda Winner 150 – Phân Tích Phụ Tùng
SKU liên quan 42 mã phụ tùng
Danh mục Chuyên môn

Phân tích toàn diện hệ thống bình xăng, bơm xăng, lọc gió, máy phát Mitsuba, mô tơ đề, bộ chỉnh lưu Shindengen và ECU PGM-FI trên Honda Winner 150 FS150FG cùng mã phụ tùng Honda chính hãng.

Hệ Thống Nhiên Liệu PGM-FI Winner 150

Honda Winner 150 sử dụng hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI với kim phun điện từ (fuel injector) mã 16060KVSJ01[1] đặt trên cổ nạp, phun xăng trực tiếp vào luồng không khí trước xu páp hút. Bướm ga (throttle body) mã 16081KVSJ01[2] kiểm soát lượng không khí nạp. Cảm biến vị trí bướm ga (TPS) mã 16169K56N01[3] báo góc bướm ga cho ECU. Dây ga mã 16400K56N02[4] nối tay ga ghi đông với bướm ga cơ học. Vít điều chỉnh không tải (pilot screw) mã 16075K40F01[5]. Ống dẫn nhiên liệu đến kim phun mã 16076K35V01[6] và ống hồi về bình mã 16077K35V01[7].

Bình xăng Winner 150 mang mã 17510K56V00[8] với bơm xăng điện mã 16700K56N11[9] nhúng chìm bên trong bình, tạo áp suất xăng 3 bar cung cấp cho kim phun. Bộ lọc xăng (filter set) mã 16707KVBS51[10] tích hợp trong cụm bơm lọc sạch cặn trong xăng. O-ring bơm xăng mã 16706KVBS51[11] (P7) và O-ring lớn mã 17572GHB601[12] bịt kín cụm bơm với bình xăng. Nắp bơm xăng mã 17575K56N10[13]. Đồng hồ mức xăng (fuel unit / float) mã 37800K56N11[14] gửi tín hiệu điện trở đến đồng hồ báo xăng. Nắp bình xăng mã 17620K29J01[15] với ống dẫn xăng ra mã 17650K56V51[16]. Khay bình xăng mã 17505K56N10[17].

Lọc Gió Winner 150

Hộp lọc gió mã 17225K56V50[18] chứa lõi lọc gió mã 17210K56V50[19] với gioăng lõi mã 17213K56N00[20] và gioăng hộp mã 17214K56N00[21]. Nắp hộp lọc gió mã 17235K56V50[22]. Ống nạp khí vào lọc mã 17240K56V50[23]. Đế lọc gió mã 17245K56V50[24]. Ống nối lọc gió với bướm ga mã 17253K56V50[25]. Hộp giảm âm nạp khí (resonator) mã 17410K56V50[26] giảm tiếng ồn đường nạp và tối ưu dòng khí. Thay lọc gió mỗi 12.000–16.000 km, hoặc sớm hơn nếu đường bụi.

Máy Phát, Mô Tơ Đề và Hệ Thống Điện

Cuộn máy phát (generator stator) mã 31110K56N11[27] và rôto máy phát (flywheel rotor) mã 31120K56N11[28] tạo thành hệ thống phát điện xoay chiều. Mô tơ đề (starter motor) mã 31200K56N01[29] với chổi than mã 31201KVSJ01[30]. Khớp khởi động (starter clutch) mã 28110KGH910[31] với lò xo mã 28125HC3016[32], 3 con lăn mã 28131K15901[33], nắp mã 28132KGH910[34] và cam mã 28133KPP900[35] – cơ cấu khớp một chiều (one-way clutch) đảm bảo mô tơ đề chỉ kéo trục khuỷu khi khởi động, không bị kéo ngược khi động cơ đã nổ. Bộ chỉnh lưu-điều áp Shindengen mã 31600K56N01[36] chuyển điện AC từ máy phát thành DC 14.0–14.5V để nạp bình và cấp điện toàn bộ hệ thống. Cuộn đánh lửa mã 30510K56V01[37]. Ắc quy GTZ6V (GS Yuasa) mã 31500K01901[38]. ECU PGM-FI mã 38770K56V51[39] – não bộ điều khiển toàn bộ hệ thống phun xăng, đánh lửa, và cảm biến nghiêng xe. Cảm biến nghiêng xe (bank angle sensor) mã 35016K56N10[40] tự động tắt nhiên liệu và đánh lửa khi xe bị ngã (góc nghiêng vượt 50°), ngăn cháy nổ. Còi mã 38110K56V51[41] và bộ khóa điện mã 35100K56V51[42] hoàn chỉnh hệ thống điện Winner 150.

Tham khảo sản phẩm

  1. 16060KVSJ01 — Cảm biến ga 16060-KVS-J01 HONDA SH 125, SH 150
  2. 16081KVSJ01 — Vít 5x12 16081-KVS-J01 HONDA CB150R, CB300R, WINNER 150, WINNER X, WINNER X 07/, WINNER R
  3. 16169K56N01 — GIÁ KẸP DÂY GA 16169-K56-N01 HONDA CB150R, CB300R, WINNER 150, WINNER X, WINNER X 07/, WINNER R
  4. 16400K56N02 — Bộ điều khiển bướm ga 16400-K56-N02 HONDA CB150R, WINNER X
  5. 16075K40F01 — Phớt O cổ đệm chế hòa khí 16075-K40-F01 HONDA CB150R, CB300R, WINNER 150, WINNER X, WINNER X 07/, WINNER R
  6. 16076K35V01 — Phớt O 16076-K35-V01 HONDA SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R
  7. 16077K35V01 — Phớt O 16077-K35-V01 HONDA SH 125, SH 150, SUPER CUB
  8. 17510K56V00 — Bình xăng 17510-K56-V00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  9. 16700K56N11 — Cụm phao xăng 16700-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  10. 16707KVBS51 — Bộ lọc xăng 16707-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, WINNER R
  11. 16706KVBS51 — Phớt O lọc xăng 16706-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WINNER R
  12. 17572GHB601 — Phớt O bình xăng 17572-GHB-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
  13. 17575K56N10 — Nắp bơm nhiên liệu 17575-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  14. 37800K56N11 — Cụm phao xăng 37800-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  15. 17620K29J01 — Nắp bình xăng 17620-K29-J01 HONDA WAVE 110
  16. 17650K56V51 — Ống nhiên liệu vào 17650-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R
  17. 17505K56N10 — Khay chứa xăng tràn 17505-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  18. 17225K56V50 — Thân bầu lọc khí 17225-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R
  19. 17210K56V50 — Tấm lọc khí 17210-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R
  20. 17213K56N00 — Gioăng tấm lọc khí 17213-K56-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  21. 17214K56N00 — Gioăng đệm kín tấm lọc khí 17214-K56-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  22. 17235K56V50 — Nắp thân bầu lọc khí 17235-K56-V50 HONDA WINNER X
  23. 17240K56V50 — Ống hút 17240-K56-V50 HONDA WINNER X
  24. 17245K56V50 — Giá đỡ & gioăng đệm kín tấm lọc gió 17245-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R
  25. 17253K56V50 — Ống hút khí 17253-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R
  26. 17410K56V50 — Bộ cộng hưởng gió 17410-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R
  27. 31110K56N11 — BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31110-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X
  28. 31120K56N11 — Cuộn dây máy phát điện 31120-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X
  29. 31200K56N01 — Cụm mô tơ đề 31200-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R
  30. 31201KVSJ01 — Bộ chổi than máy đề 31201-KVS-J01 HONDA CB 150, FUTURE 125, SUPER CUB
  31. 28110KGH910 — Nhông khởi động 28110-KGH-910 HONDA CB 150, WINNER R
  32. 28125HC3016 — Giá đỡ khởi động 28125-HC3-016 HONDA CB 150, WINNER R
  33. 28131K15901 — Bánh răng xích đề bị động 28131-K15-901 HONDA CB 150, WINNER R
  34. 28132KGH910 — Trục bánh răng đề bị động 28132-KGH-910 HONDA CB 150, WINNER R
  35. 28133KPP900 — Bạc chăn bánh răng đề bị động 28133-KPP-900 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  36. 31600K56N01 — TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-K56-N01 HONDA WINNER X
  37. 30510K56V01 — MÔ BIN CAO ÁP 30510-K56-V01 HONDA WINNER 150, WINNER X
  38. 31500K01901 — Bình ắc quy GTZ6V 31500-K01-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WINNER R
  39. 38770K56V51 — Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K56-V51 HONDA WINNER X
  40. 35016K56N10 — Bộ cảm biến góc nghiêng 35016-K56-N10 HONDA WINNER X, WINNER R
  41. 38110K56V51 — CÒI XE 38110-K56-V51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
  42. 35100K56V51 — Cụm khóa điện 35100-K56-V51 HONDA WINNER X

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Cảm biến ga 16060-KVS-J01 HONDA SH 125, SH 150 — SKU: 16060KVSJ01 · 1.259.114đ
  2. [2] Vít 5x12 16081-KVS-J01 HONDA CB150R, CB300R, WINNER 150, WINNER X, WINNER X 07/, WINNER R — SKU: 16081KVSJ01 · 25.794đ
  3. [3] GIÁ KẸP DÂY GA 16169-K56-N01 HONDA CB150R, CB300R, WINNER 150, WINNER X, WINNER X 07/, WINNER R — SKU: 16169K56N01 · 156.172đ
  4. [4] Bộ điều khiển bướm ga 16400-K56-N02 HONDA CB150R, WINNER X — SKU: 16400K56N02 · 1.532.411đ
  5. [5] Phớt O cổ đệm chế hòa khí 16075-K40-F01 HONDA CB150R, CB300R, WINNER 150, WINNER X, WINNER X 07/, WINNER R — SKU: 16075K40F01 · 35.355đ
  6. [6] Phớt O 16076-K35-V01 HONDA SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R — SKU: 16076K35V01 · 42.146đ
  7. [7] Phớt O 16077-K35-V01 HONDA SH 125, SH 150, SUPER CUB — SKU: 16077K35V01 · 46.585đ
  8. [8] Bình xăng 17510-K56-V00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 17510K56V00 · 513.513đ
  9. [9] Cụm phao xăng 16700-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 16700K56N11 · 2.007.885đ
  10. [10] Bộ lọc xăng 16707-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, WINNER R — SKU: 16707KVBS51 · 178.017đ
  11. [11] Phớt O lọc xăng 16706-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WINNER R — SKU: 16706KVBS51 · 37.768đ
  12. [12] Phớt O bình xăng 17572-GHB-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R — SKU: 17572GHB601 · 35.327đ
  13. [13] Nắp bơm nhiên liệu 17575-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 17575K56N10 · 74.126đ
  14. [14] Cụm phao xăng 37800-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 37800K56N11 · 224.495đ
  15. [15] Nắp bình xăng 17620-K29-J01 HONDA WAVE 110 — SKU: 17620K29J01 · 294.446đ
  16. [16] Ống nhiên liệu vào 17650-K56-V51 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 17650K56V51 · 344.805đ
  17. [17] Khay chứa xăng tràn 17505-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 17505K56N10 · 139.904đ
  18. [18] Thân bầu lọc khí 17225-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 17225K56V50 · 261.411đ
  19. [19] Tấm lọc khí 17210-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 17210K56V50 · 70.789đ
  20. [20] Gioăng tấm lọc khí 17213-K56-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 17213K56N00 · 37.768đ
  21. [21] Gioăng đệm kín tấm lọc khí 17214-K56-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 17214K56N00 · 37.768đ
  22. [22] Nắp thân bầu lọc khí 17235-K56-V50 HONDA WINNER X — SKU: 17235K56V50 · 133.112đ
  23. [23] Ống hút 17240-K56-V50 HONDA WINNER X — SKU: 17240K56V50 · 43.531đ
  24. [24] Giá đỡ & gioăng đệm kín tấm lọc gió 17245-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 17245K56V50 · 67.359đ
  25. [25] Ống hút khí 17253-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 17253K56V50 · 78.585đ
  26. [26] Bộ cộng hưởng gió 17410-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 17410K56V50 · 43.531đ
  27. [27] BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31110-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 31110K56N11 · 2.636.982đ
  28. [28] Cuộn dây máy phát điện 31120-K56-N11 HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 31120K56N11 · 2.126.563đ
  29. [29] Cụm mô tơ đề 31200-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 31200K56N01 · 3.007.014đ
  30. [30] Bộ chổi than máy đề 31201-KVS-J01 HONDA CB 150, FUTURE 125, SUPER CUB — SKU: 31201KVSJ01 · 158.772đ
  31. [31] Nhông khởi động 28110-KGH-910 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 28110KGH910 · 764.578đ
  32. [32] Giá đỡ khởi động 28125-HC3-016 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 28125HC3016 · 2.734.587đ
  33. [33] Bánh răng xích đề bị động 28131-K15-901 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 28131K15901 · 492.910đ
  34. [34] Trục bánh răng đề bị động 28132-KGH-910 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 28132KGH910 · 41.949đ
  35. [35] Bạc chăn bánh răng đề bị động 28133-KPP-900 HONDA CB150R, WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 28133KPP900 · 29.478đ
  36. [36] TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-K56-N01 HONDA WINNER X — SKU: 31600K56N01 · 739.326đ
  37. [37] MÔ BIN CAO ÁP 30510-K56-V01 HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 30510K56V01 · 182.828đ
  38. [38] Bình ắc quy GTZ6V 31500-K01-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WINNER R — SKU: 31500K01901 · 491.284đ
  39. [39] Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K56-V51 HONDA WINNER X — SKU: 38770K56V51 · 1.340.730đ
  40. [40] Bộ cảm biến góc nghiêng 35016-K56-N10 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 35016K56N10 · 492.910đ
  41. [41] CÒI XE 38110-K56-V51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160 — SKU: 38110K56V51 · 172.438đ
  42. [42] Cụm khóa điện 35100-K56-V51 HONDA WINNER X — SKU: 35100K56V51 · 564.319đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.