Chuyên môn

Hệ thống ly hợp Honda CBR1000RR 2019 — Cấu tạo, mã phụ tùng & tiêu chí thay thế

🔩 22 phụ tùng được đề cập

Phân tích chi tiết hệ thống ly hợp ướt đa đĩa Honda CBR1000RR SC77 2019: cấu tạo outer/center/đĩa friction, assist & slipper clutch, mã EPC đầy đủ và hướng dẫn kiểm tra định kỳ.

Đặc điểm ly hợp CBR1000RR SC77 2019

Honda CBR1000RR 2019 sử dụng ly hợp ướt đa đĩa với công nghệ Assist & Slipper Clutch (ASC) — cơ chế ly hợp phụ trợ giúp giảm lực bóp tay khi vào số và ngăn chặn khóa bánh sau khi sang số xuống đột ngột ở tốc độ cao. ASC hoạt động hoàn toàn cơ học thông qua các ramp cam bên trong, không cần bộ phận điện tử.

Cụm vỏ ngoài ly hợp (Clutch Outer) — Block E-8

Vỏ ngoài ly hợp (clutch basket) là nơi đĩa friction quay cùng và được dẫn động từ trục sơ cấp qua bánh răng. CBR1000RR 2019 sử dụng clutch basket đặc biệt với hệ thống giảm chấn (judder spring + guide) để giảm rung khi nhả ly hợp đột ngột.

  • Vỏ ngoài ly hợp A (BLUE): 22100MFL880[1] — Outer Comp. A, Clutch (Blue). Phân biệt màu để lắp đúng loại theo thông số ramp cam. Đây là phụ tùng quan trọng nhất cụm ly hợp — không được lắp nhầm màu.
  • Vỏ ngoài ly hợp B (YELLOW): 22110MFL880[2] — Outer Comp. B, Clutch (Yellow).
  • Vỏ ngoài ly hợp C (GREEN): 22115MFL880[3] — Outer Comp. C, Clutch (Green).
  • Collar bơm dầu: 22116MEL000[4] — Collar, Oil Pump Sprocket. Định vị bánh răng bơm dầu tương quan với vỏ ly hợp.
  • Guide A vỏ ngoài (2 lỗ 2mm): 22117MFL880[5] — Guide A, Clutch Outer (2mm Hole ×2). Guide này kiểm soát góc engagement của ramp cam slipper.
  • Guide B vỏ ngoài (3 lỗ 2mm): 22118MFL880[6] — Guide B, Clutch Outer (2mm Hole ×3).
  • Guide C vỏ ngoài (4 lỗ 2mm): 22119MFL880[7] — Guide C, Clutch Outer (2mm Hole ×4). Số lỗ quyết định mức độ assist của cơ chế slipper.

Trục trung tâm ly hợp (Clutch Center) & Judder Spring

  • Trục trung tâm ly hợp: 22121MKFD41[8] — Center, Clutch. Đây là trục inner hub, đĩa steel quay cùng và gắn với mainshaft hộp số. Thay khi rãnh spline mòn hoặc mặt tiếp xúc với đĩa steel bị cào xước sâu.
  • Đệm judder spring: 22125HP6A00[9] — Seat, Judder Spring. Đệm đỡ lò xo judder, giúp hấp thụ rung khi nhả ly hợp.
  • Bộ đĩa friction: 22210MKFD40[10] — Disk Set, Clutch. Bộ đầy đủ các đĩa friction (đĩa ma sát). Kiểm tra độ dày tối thiểu 2.92mm — nếu dưới ngưỡng này phải thay toàn bộ bộ.
  • Lò xo judder: 22325MJP G51 — Spring, Judder. Lò xo giảm chấn trong cơ chế slipper, thay khi mỏi hoặc gãy.

Đĩa thép & Đĩa ép ly hợp (Steel Plate & Pressure Plate)

  • Đĩa ép ly hợp: 22350MKFD41[11] — Plate Comp., Clutch Pressure. Đĩa ép chịu lực nén từ lò xo ly hợp và truyền sang cụm đĩa. Kiểm tra độ phẳng — nếu vênh quá 0.1mm phải thay.
  • Đĩa setting: 22361MJP G51 — Plate, Setting. Định vị toàn bộ cụm đĩa trong quá trình lắp ráp.

Lò xo ly hợp (Clutch Spring)

  • Lò xo ly hợp: 22401MKFD41[12] — Spring, Clutch. 3 cái/bộ (thay toàn bộ 3 cái cùng lúc, không thay lẻ). Độ dài tự do tiêu chuẩn: kiểm tra theo service manual. Thay khi lực bóp tay tăng bất thường hoặc ly hợp trượt ở tốc độ cao.
  • Đệm lò xo ly hợp: 22425MKFD41[13] — Seat, Clutch Spring. 3 cái. Thay cùng lúc với lò xo.

Hệ thống dẫn động ly hợp (Clutch Lifter)

  • Pin lifter ly hợp: 22847MGPD60[14] — Pin, Clutch Lifter. Truyền lực từ đòn bẩy ly hợp vào cơ cấu nâng đĩa ép.
  • Cáp ly hợp: 22870MKFD40[15] — Cable Comp., Clutch. Cáp thép bọc teflon, thay khi sờn hoặc lực bóp nặng do cáp bị gãy sợi bên trong. Tra mỡ silicon sau 10.000 km để duy trì độ trơn.
  • Đòn bẩy ly hợp (Clutch Lever Comp.): 22810MKFD40[16] — Lever Comp., Clutch. Thay khi gãy hoặc cong vênh do ngã.
  • Lò xo đòn bẩy: 22815MFL000[17] — Spring, Clutch Lever. Hồi vị đòn bẩy về vị trí ban đầu sau khi nhả.
  • Giá đỡ cáp ly hợp: 22821MKFD40[18] — Receiver, Clutch Cable. Định vị đầu cáp tại đòn bẩy.

Vòng bi kim ly hợp (Needle Bearing)

Hệ thống ly hợp sử dụng 3 loại vòng bi kim (phân biệt bằng màu sắc) để đảm bảo khe hở chính xác giữa outer và trục. Đây là thiết kế "selective fit" — khi lắp ráp tại nhà máy, kỹ thuật viên đo đạc và chọn vòng bi phù hợp.

  • Vòng bi kim A (ĐỎ): 91101MFL881[19] — Bearing A, Needle, 35×41×27.8 (Red).
  • Vòng bi kim B (TRẮNG): 91102MFL881[20] — Bearing B, Needle, 35×41×27.8 (White).
  • Vòng bi kim C (XANH): 91103MFL881[21] — Bearing C, Needle, 35×41×27.8 (Green). Khi thay vòng bi kim, cần đo lại khe hở bằng đồng hồ so để chọn đúng loại.

Công tắc ly hợp

  • Bộ công tắc ly hợp: 35335MCJ751[22] — Switch Set, Clutch. Báo hiệu ECU khi ly hợp được bóp — ngăn xe nổ khi đang vào số. Khi hỏng thường gây ra tình trạng xe không đề khởi động được dù xe đứng yên.

Tiêu chí thay thế & bảo dưỡng ly hợp CBR1000RR

Ly hợp CBR1000RR chạy đường phố thay định kỳ 30.000 km hoặc khi có triệu chứng: trượt khi tăng ga mạnh, rung giật khi nhả ly hợp, hoặc lực bóp tay thay đổi đột ngột. Dầu hộp số Honda Pro Honda HP4 (4L) phải thay mỗi 8.000 km — dầu bẩn làm mòn đĩa friction nhanh gấp 3 lần. Mô-men siết bulong đĩa ép: 12 N·m, xiết theo thứ tự chéo.

Tham khảo sản phẩm

  1. 22100MFL880 — Nồi ly hợp A (xanh dương) 22100-MFL-880 HONDA CB
  2. 22110MFL880 — Nồi ly hợp B (vàng) 22110-MFL-880 HONDA CB
  3. 22115MFL880 — Nồi ly hợp C (xanh lá cây) 22115-MFL-880 HONDA CB
  4. 22116MEL000 — Bạc đệm bơm dầu 22116-MEL-000 HONDA CB 1000
  5. 22117MFL880 — Dẫn hướng A nồi ly hợp 22117-MFL-880 HONDA CB
  6. 22118MFL880 — Dẫn hướng B nồi ly hợp 22118-MFL-880 HONDA CB
  7. 22119MFL880 — Dẫn hướng C nồi ly hợp 22119-MFL-880 HONDA CB
  8. 22121MKFD41 — Ly hợp trung tâm 22121-MKF-D41 HONDA CB
  9. 22125HP6A00 — Lá sắt nhỏ 22125-HP6-A00 HONDA CB 1000
  10. 22210MKFD40 — Đĩa ma sát ly hợp 22210-MKF-D40 HONDA CB 1000
  11. 22350MKFD41 — Tấm đĩa ép ly hợp 22350-MKF-D41 HONDA CB
  12. 22401MKFD41 — Lò xo ly hợp 22401-MKF-D41 HONDA CB
  13. 22425MKFD41 — Đệm lò xo ly hợp 22425-MKF-D41 HONDA CB 1000
  14. 22847MGPD60 — Chốt đĩa ly hợp 22847-MGP-D60 HONDA CB 1000
  15. 22870MKFD40 — Dây cáp ly hợp 22870-MKF-D40 HONDA CB
  16. 22810MKFD40 — Cần nâng ly hợp 22810-MKF-D40 HONDA CB
  17. 22815MFL000 — Lò xo cần nâng ly hợp 22815-MFL-000 HONDA CB 1000
  18. 22821MKFD40 — Ống tiếp nhận cáp ly hợp 22821-MKF-D40 HONDA CB
  19. 91101MFL881 — Vòng bi 35x41x27.8 91101-MFL-881 HONDA CB 1000
  20. 91102MFL881 — Vòng bi 35x41x27.8 91102-MFL-881 HONDA CB 1000
  21. 91103MFL881 — Vòng bi 35x41x27.8 91103-MFL-881 HONDA CB
  22. 35335MCJ751 — Công tắc ly hợp 35335-MCJ-751 HONDA CB

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Nồi ly hợp A (xanh dương) 22100-MFL-880 HONDA CB — SKU: 22100MFL880 · 6.336.162đ
  2. [2] Nồi ly hợp B (vàng) 22110-MFL-880 HONDA CB — SKU: 22110MFL880 · 6.336.162đ
  3. [3] Nồi ly hợp C (xanh lá cây) 22115-MFL-880 HONDA CB — SKU: 22115MFL880 · 6.587.221đ
  4. [4] Bạc đệm bơm dầu 22116-MEL-000 HONDA CB 1000 — SKU: 22116MEL000 · 316.517đ
  5. [5] Dẫn hướng A nồi ly hợp 22117-MFL-880 HONDA CB — SKU: 22117MFL880 · 477.625đ
  6. [6] Dẫn hướng B nồi ly hợp 22118-MFL-880 HONDA CB — SKU: 22118MFL880 · 477.625đ
  7. [7] Dẫn hướng C nồi ly hợp 22119-MFL-880 HONDA CB — SKU: 22119MFL880 · 477.625đ
  8. [8] Ly hợp trung tâm 22121-MKF-D41 HONDA CB — SKU: 22121MKFD41 · 2.342.192đ
  9. [9] Lá sắt nhỏ 22125-HP6-A00 HONDA CB 1000 — SKU: 22125HP6A00 · 95.111đ
  10. [10] Đĩa ma sát ly hợp 22210-MKF-D40 HONDA CB 1000 — SKU: 22210MKFD40 · 3.696.988đ
  11. [11] Tấm đĩa ép ly hợp 22350-MKF-D41 HONDA CB — SKU: 22350MKFD41 · 3.860.788đ
  12. [12] Lò xo ly hợp 22401-MKF-D41 HONDA CB — SKU: 22401MKFD41 · 183.986đ
  13. [13] Đệm lò xo ly hợp 22425-MKF-D41 HONDA CB 1000 — SKU: 22425MKFD41 · 183.703đ
  14. [14] Chốt đĩa ly hợp 22847-MGP-D60 HONDA CB 1000 — SKU: 22847MGPD60 · 633.033đ
  15. [15] Dây cáp ly hợp 22870-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 22870MKFD40 · 502.118đ
  16. [16] Cần nâng ly hợp 22810-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 22810MKFD40 · 724.090đ
  17. [17] Lò xo cần nâng ly hợp 22815-MFL-000 HONDA CB 1000 — SKU: 22815MFL000 · 41.800đ
  18. [18] Ống tiếp nhận cáp ly hợp 22821-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 22821MKFD40 · 128.592đ
  19. [19] Vòng bi 35x41x27.8 91101-MFL-881 HONDA CB 1000 — SKU: 91101MFL881 · 148.492đ
  20. [20] Vòng bi 35x41x27.8 91102-MFL-881 HONDA CB 1000 — SKU: 91102MFL881 · 148.492đ
  21. [21] Vòng bi 35x41x27.8 91103-MFL-881 HONDA CB — SKU: 91103MFL881 · 179.110đ
  22. [22] Công tắc ly hợp 35335-MCJ-751 HONDA CB — SKU: 35335MCJ751 · 241.920đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.