Chuyên môn

Hệ thống lọc khí & phun nhiên liệu Honda CBR1000RR 2019 — Phân tích EPC chi tiết

🔩 26 phụ tùng được đề cập

Phân tích chuyên sâu hệ thống lọc gió, bướm ga điện tử PGM-FI và vòi phun nhiên liệu trên Honda CBR1000RR SC77 2019: mã phụ tùng, cấu trúc hệ thống nạp, cảm biến áp suất MAP và cảm biến nhiệt độ khí nạp.

Tổng quan hệ thống nạp khí & phun xăng CBR1000RR SC77 2019

Honda CBR1000RR 2019 sử dụng hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI (Programmed Fuel Injection) thế hệ mới với bướm ga điện tử (throttle-by-wire), cho phép ECU kiểm soát chính xác lượng hỗn hợp khí-nhiên liệu theo từng chế độ lái. Hệ thống nạp Ram Air tích hợp thu khí từ phía trước xe, tận dụng áp suất ram khi đạt tốc độ cao để tăng mật độ khí nạp.

Hộp lọc gió (Air Cleaner) — Block F-25

Hộp lọc gió của CBR1000RR SC77 được thiết kế theo nguyên tắc airbox sealed — hộp kín áp suất thấp, giúp ổn định lưu lượng khí nạp và giảm tiếng ồn nạp. Airbox tích hợp buồng cộng hưởng (resonance chamber) để tối ưu moment xoắn ở dải vòng tua thấp và trung.

  • Lõi lọc gió (EU/AU): 17210MKFD40[1] — Element, Air Cleaner. Dành cho thị trường châu Âu (2ED) và Úc (2U). Lõi lọc khô kiểu giấy xếp, thay định kỳ 20.000 km hoặc sớm hơn nếu đường bụi. Không bao giờ rửa bằng nước — lõi giấy hỏng hoàn toàn sau khi ướt.
  • Lõi lọc gió (các thị trường khác): 17210MKFK40[2] — Element, Air Cleaner. Dành cho FO/GS/IN/KO/MA/RU/TH. Lưu ý không lắp lẫn hai mã vì có thể khác thông số lọc.
  • Phễu gió phải (EU/GS/IN/KO/MA/RU/AU): 17215MKFD40[3] — Funnel, R. Air. Phễu nạp hình nón giúp khí vào throttle body đều và không tạo xoáy.
  • Phễu gió phải (FO/TH): 17215MKFA20 — Funnel, R. Air. Phiên bản Đài Loan/Thái Lan.
  • Hộp lọc gió dưới: 17220MKFD40[4] — Case Comp., Air Cleaner Lower. Vỏ dưới của airbox, chứa lõi lọc và kết nối với hộp trên qua gioăng cao su.
  • Phễu gió trái (EU/GS/IN/KO/MA/RU/AU): 17225MKFD40[5] — Funnel, L. Air. Phễu gió trái đối xứng với phải.
  • Phễu gió trái (FO/TH): 17225MKFA20.
  • Miếng giữ lọc gió: 17227MEE000[6] — Retainer, Air Cleaner Element. Kẹp giữ lõi lọc không bị rung lắc, đảm bảo lõi lọc luôn tiếp xúc đều với gioăng.
  • Hộp lọc gió trên: 17230MKFD40[7] — Case Comp., Air Cleaner Upper. Vỏ trên airbox, tích hợp đường dẫn khí Ram Air từ đầu xe. Khi lắp phải kiểm tra gioăng (17232MKFD40[8]) không bị mòn để tránh hút khí tắt lọc.
  • Gioăng hộp lọc gió: 17232MKFD40[8] — Seal, Air Cleaner. Thay mỗi khi tháo airbox để bảo dưỡng. Gioăng cũ cứng không kín khí làm ECU tính sai lưu lượng khí.
  • Tấm giá PGM-FI: 17239MKFD40[9] — Plate, PGM-FI Unit Setting. Gắn ECU bên trong airbox — thiết kế tích hợp này giúp ECU luôn ở nhiệt độ mát.
  • Khớp nối duct Ram Air phải: 17255MFL010[10] — Joint, R. Ram Duct. Kết nối đường ống Ram Air từ đầu xe vào airbox. Kiểm tra không bị nứt hay bẹp.
  • Khớp nối duct Ram Air trái: 17265MFL010[11] — Joint, L. Ram Duct.
  • Ống thông hơi động cơ: 17551MKFD40[12] — Tube, Engine Breather. Dẫn hơi dầu từ nắp máy vào airbox theo chu trình thông hơi kín (Closed Crankcase Ventilation). Thay khi cứng hoặc nứt.
  • Cao su tản nhiệt: 19127MFL000[13] — Rubber, Heat Guard (EU/GS/IN/KO/MA/RU/AU). Cách nhiệt giữa airbox và động cơ.
  • Cảm biến nhiệt độ khí nạp: 37880KWW C01 — Sensor Assy., Air Temperature. Đo nhiệt độ khí vào airbox, ECU dùng giá trị này hiệu chỉnh lượng xăng phun. Khi hỏng thường gây tiêu hao xăng cao và xe khó khởi động lạnh.
  • Cảm biến áp suất MAP: 46401TM8A01[14] — Sensor A, Master Power Pressure. Cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP sensor) — là một trong các cảm biến quan trọng nhất để ECU tính lượng nhiên liệu. Lỗi MAP sensor thường hiện mã C12 hoặc tương đương.

Bướm ga & Thân bướm ga (Throttle Body) — Block E-23

CBR1000RR SC77 sử dụng bướm ga điện tử dual-stage với hai cụm bướm — bướm chính điều khiển điện và bướm phụ điều chỉnh cơ khí theo chế độ lái (Power, Sport, Comfort, Rain). Đây là hệ thống phức tạp nhất trong lịch sử dòng Fireblade.

  • Cụm thân bướm ga (K2A A — EU/FO/KO/TH): 16400MKFD42[15] — Throttle Body Assy. (K2A A). Phiên bản châu Âu, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan. Khi thay phải reset học bướm ga qua Honda HDS.
  • Cụm thân bướm ga (K2D A — GS/IN/MA/RU/AU): 16400MKFU42 — Throttle Body Assy. (K2D A). Phiên bản GCC/Indonesia/Malaysia/Nga/Úc — có thể khác thông số cam bướm so với K2A.
  • Thân bướm ga đơn: 16401MKFD41[16] — Throttle Body Assy. Thân bướm sau khi tháo rời khỏi cụm. Không tự tháo thân bướm trừ khi có thiết bị Honda HDS để recalibrate.
  • T-joint: 16180ME5761[17] — T-Joint. Khớp chữ T phân phối đường chân không sang các cảm biến và bộ phận phụ. Chỉ có trên phiên bản EU/FO/KO/TH.
  • Ống cao su dẫn chân không: 16196MFL771[18] — Tube. 2 ống. Dẫn tín hiệu áp suất chân không từ throttle body đến MAP sensor.

Vòi phun nhiên liệu (Fuel Injector) — Block E-24

  • Cụm vòi phun nhiên liệu: 16450MFL003[19] — Injector Assy., Fuel. 4 vòi/xe. CBR1000RR SC77 sử dụng vòi phun 12 lỗ độ phun sương (atomization) cao. Thay khi tắc hoặc rỉ nhiên liệu sau khi tắt máy (hot soak). Kiểm tra trở kháng cuộn dây 11.8–12.8 Ω.
  • Seal ring vòi phun: 16472MCW000[20] — Seal Ring, Injector. 4 vòng/xe. Bắt buộc thay mỗi khi tháo vòi phun — seal cũ sẽ không kín, gây rỉ xăng nguy hiểm.
  • Khớp nhiên liệu: 16650MFL003[21] — Joint, Fuel. Đấu nối đường xăng từ bơm đến ống phân phối.
  • Khớp 5 chiều: 17201MCJ003[22] — Joint, Five Way. Phân phối đường chân không đến 5 điểm cảm biến.
  • O-ring vòi phun 7.8mm: 91301P7A004[23] — O-Ring, 7.8×1.9. 4 cái. Tại đầu trên vòi phun, tiếp xúc với ống phân phối xăng.
  • O-ring vòi phun 7.47mm: 91301PLC000[24] — O-Ring, 7.47×3.6. 2 cái. Kích thước khác với O-ring trên — không lắp lẫn.
  • Ống nhiên liệu A: 16610MKFD41[25] — Pipe, Fuel(A). Ống phân phối xăng trên (upper fuel rail).
  • Ống nhiên liệu B: 16620MKFD41[26] — Pipe, Fuel(B). Ống phân phối xăng dưới — hệ thống dual injector của SC77 phun 2 tầng.

Lưu ý vận hành & bảo dưỡng hệ thống nạp

Thay lọc gió đúng chu kỳ là điều kiện tiên quyết để duy trì hiệu suất PGM-FI. Lọc gió tắc làm ECU không thể bù chuẩn — xe chạy đậm xăng và mất công suất 10–15%. Sau khi thay lọc gió, không cần reset ECU nhưng nên chạy warm-up để ECU học lại. Vệ sinh throttle body mỗi 20.000 km bằng dung dịch chuyên dụng Honda — không dùng carburetor cleaner vì sẽ hỏng lớp coating bướm ga.

Tham khảo sản phẩm

  1. 17210MKFD40 — Tấm lọc khí 17210-MKF-D40 HONDA CB
  2. 17210MKFK40 — TẤM LỌC KHÍ 17210-MKF-K40 HONDA
  3. 17215MKFD40 — Ống thông khí phải 17215-MKF-D40 HONDA CB
  4. 17220MKFD40 — Bộ thân bầu lọc gió 17220-MKF-D40 HONDA CB
  5. 17225MKFD40 — Ống thông khí trái 17225-MKF-D40 HONDA CB
  6. 17227MEE000 — Kẹp hãm tấm lọc khí 17227-MEE-000 HONDA CB
  7. 17230MKFD40 — Thân bầu lọc gió 17230-MKF-D40 HONDA CB
  8. 17232MKFD40 — Gioăng tấm lọc gió 17232-MKF-D40 HONDA CB
  9. 17239MKFD40 — Tấm ốp bộ phun xăng 17239-MKF-D40 HONDA CB
  10. 17255MFL010 — Đầu nối bầu lọc khí phải 17255-MFL-010 HONDA CB
  11. 17265MFL010 — Đầu nối bầu lọc khí trái 17265-MFL-010 HONDA CB
  12. 17551MKFD40 — ống lọc khí 17551-MKF-D40 HONDA CB
  13. 19127MFL000 — Cao su bảo vệ nhiệt 19127-MFL-000 HONDA CB
  14. 46401TM8A01 — Cảm biến A 46401-TM8-A01 HONDA REBEL 1100
  15. 16400MKFD42 — Bộ điều khiển bướm ga 16400-MKF-D42 HONDA CB
  16. 16401MKFD41 — Bộ điều khiển bướm ga 16401-MKF-D41 HONDA CB
  17. 16180ME5761 — Đầu nối chữ T thân ga 16180-ME5-761 HONDA CB 650
  18. 16196MFL771 — Ống thân ga 16196-MFL-771 HONDA CB
  19. 16450MFL003 — Bộ phun nhiên liệu 16450-MFL-003 HONDA CB
  20. 16472MCW000 — Gioăng kim phun 16472-MCW-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500
  21. 16650MFL003 — Ống nối nhiên liệu 16650-MFL-003 HONDA CB
  22. 17201MCJ003 — Ống nối 5 đầu 17201-MCJ-003 HONDA CB 1000
  23. 91301P7A004 — Phớt O 91301-P7A-004 HONDA REBEL 300, REBEL 500
  24. 91301PLC000 — Phớt O 7.47x3.6 91301-PLC-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125
  25. 16610MKFD41 — Ống nhiên liệu A 16610-MKF-D41 HONDA CB
  26. 16620MKFD41 — Ống dẫn nhiên liệu B 16620-MKF-D41 HONDA CB

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Tấm lọc khí 17210-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 17210MKFD40 · 817.252đ
  2. [2] TẤM LỌC KHÍ 17210-MKF-K40 HONDA — SKU: 17210MKFK40 · 723.600đ
  3. [3] Ống thông khí phải 17215-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 17215MKFD40 · 428.760đ
  4. [4] Bộ thân bầu lọc gió 17220-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 17220MKFD40 · 2.345.253đ
  5. [5] Ống thông khí trái 17225-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 17225MKFD40 · 428.760đ
  6. [6] Kẹp hãm tấm lọc khí 17227-MEE-000 HONDA CB — SKU: 17227MEE000 · 66.960đ
  7. [7] Thân bầu lọc gió 17230-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 17230MKFD40 · 3.060.156đ
  8. [8] Gioăng tấm lọc gió 17232-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 17232MKFD40 · 160.740đ
  9. [9] Tấm ốp bộ phun xăng 17239-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 17239MKFD40 · 163.802đ
  10. [10] Đầu nối bầu lọc khí phải 17255-MFL-010 HONDA CB — SKU: 17255MFL010 · 254.121đ
  11. [11] Đầu nối bầu lọc khí trái 17265-MFL-010 HONDA CB — SKU: 17265MFL010 · 247.998đ
  12. [12] ống lọc khí 17551-MKF-D40 HONDA CB — SKU: 17551MKFD40 · 137.160đ
  13. [13] Cao su bảo vệ nhiệt 19127-MFL-000 HONDA CB — SKU: 19127MFL000 · 791.448đ
  14. [14] Cảm biến A 46401-TM8-A01 HONDA REBEL 1100 — SKU: 46401TM8A01 · 3.771.999đ
  15. [15] Bộ điều khiển bướm ga 16400-MKF-D42 HONDA CB — SKU: 16400MKFD42 · 37.949.606đ
  16. [16] Bộ điều khiển bướm ga 16401-MKF-D41 HONDA CB — SKU: 16401MKFD41 · 36.117.187đ
  17. [17] Đầu nối chữ T thân ga 16180-ME5-761 HONDA CB 650 — SKU: 16180ME5761 · 327.432đ
  18. [18] Ống thân ga 16196-MFL-771 HONDA CB — SKU: 16196MFL771 · 59.400đ
  19. [19] Bộ phun nhiên liệu 16450-MFL-003 HONDA CB — SKU: 16450MFL003 · 2.900.949đ
  20. [20] Gioăng kim phun 16472-MCW-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500 — SKU: 16472MCW000 · 45.360đ
  21. [21] Ống nối nhiên liệu 16650-MFL-003 HONDA CB — SKU: 16650MFL003 · 474.563đ
  22. [22] Ống nối 5 đầu 17201-MCJ-003 HONDA CB 1000 — SKU: 17201MCJ003 · 142.369đ
  23. [23] Phớt O 91301-P7A-004 HONDA REBEL 300, REBEL 500 — SKU: 91301P7A004 · 41.040đ
  24. [24] Phớt O 7.47x3.6 91301-PLC-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125 — SKU: 91301PLC000 · 50.760đ
  25. [25] Ống nhiên liệu A 16610-MKF-D41 HONDA CB — SKU: 16610MKFD41 · 1.096.085đ
  26. [26] Ống dẫn nhiên liệu B 16620-MKF-D41 HONDA CB — SKU: 16620MKFD41 · 1.096.085đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.