Đồng Hồ Đôi – Điểm Nhận Diện RSX Khác Biệt Hoàn Toàn Wave S
Điểm phân biệt visual rõ nhất giữa Wave RSX và Wave S là cụm đồng hồ: RSX 2012 sử dụng đồng hồ đôi analog – tốc độ kế (speedometer) bên trái và vòng tua kế (tachometer) bên phải – đặt trong cụm ốp mặt đồng hồ hình oval. Đây là lần đầu tiên Honda trang bị đồng hồ vòng tua trên dòng Wave phổ thông. Ý nghĩa của đồng hồ vòng tua đối với người dùng RSX: có thể quan sát và duy trì vòng tua động cơ ở vùng mô-men xoắn tối đa (5.500 vòng/phút), biết khi nào nên sang số để tiết kiệm nhiên liệu hoặc khi nào cần giữ số để tận dụng công suất. Dù đơn giản hơn đồng hồ của xe sport cao cấp, đây là trang bị có giá trị thực sự cho người lái có kinh nghiệm.
Đèn Pha Độ Sáng Cao – Bóng H4 55W
Wave RSX 2012 sử dụng bóng đèn pha H4 35/55W (chiều gần 35W, chiều xa 55W) thay vì H4 35/35W của Wave S. Bóng 55W chiều xa sáng hơn 57% so với 35W – cải thiện rõ rệt tầm nhìn ban đêm trên đường quốc lộ không có đèn đường. Trade-off: tiêu thụ điện cao hơn, yêu cầu máy phát có công suất lớn hơn. Máy phát RSX 2012: 12V 180W (tăng từ 150W của Wave S). Nhiệt độ cụm đèn cao hơn khi dùng bóng 55W – đảm bảo dùng đèn phản xạ (reflector) được xếp loại cho 55W, không gắn bóng 55W vào cụm đèn thiết kế cho 35W vì có thể biến dạng nhựa phản xạ.
Hệ Thống Chống Trộm Cơ Học RSX 2012
Wave RSX 2012 trang bị khóa đĩa phanh trước (disc lock) kèm theo xe – phụ kiện chống trộm cơ học đi kèm tiêu chuẩn. Đây không phải hệ thống immobiliser điện tử nhưng là biện pháp ngăn kẻ trộm dắt xe nhanh chóng. Khóa cổ xe (steering lock) vẫn là cơ cấu cơ học thông thường. Một số phiên bản RSX 2012 cao cấp có thêm khóa từ (magnetic lock) tích hợp trong ổ khóa điện – cần chìa khóa chính xác mới rút ra được, ngăn việc dùng chìa vạn năng.
Mã Phụ Tùng RSX 2012 – Thân Vỏ Thể Thao
- 14451KVBS50[1]
- 14711KWB600[2]
- 14721KVY900[3]
- 14751KWB921
- 14751KWWB10[4]
- 14771GB4680[5]
- 14775KVY900[6]
- 14781MA6000[7]
- 90012KWW740[8]
- 90206001000[9]
Thân vỏ RSX 2012 hoàn toàn khác Wave S/Wave Blade – không thể hoán đổi. Các chi tiết ốp hông, ốp đuôi, và tấm che dưới bụng xe RSX có hình dạng aerodynamic riêng, cần đặt đúng mã K07 hoặc mã phiên bản RSX khi thay thế. Màu sắc cũng là phụ tùng riêng – mã màu RSX khác hoàn toàn Wave Blade dù cùng Honda Việt Nam.
Tham khảo sản phẩm
- 14451KVBS50 — Trục cò mổ xu páp 14451-KVB-S50 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, WAVE 110
- 14711KWB600 — Xu páp hút 14711-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 14721KVY900 — Xu páp xả 14721-KVY-900 HONDA DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 14751KWWB10 — Lò xo ngoài xu páp 14751-KWW-B10 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 14771GB4680 — Vòng giữ lò xo xu páp 14771-GB4-680 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
- 14775KVY900 — Đệm lò xo xu páp ngoài 14775-KVY-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110
- 14781MA6000 — Móng ngựa giữ xu páp 14781-MA6-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
- 90012KWW740 — Vít chỉnh xu páp 90012-KWW-740 HONDA DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 90206001000 — Đai ốc chỉnh xu páp 90206-001-000 HONDA AIR BLADE 125, CLICK, CUB-C70, DREAM, DREAM II, FUTURE, FUTURE 125, FUTURE 125 Fi, FUTURE NEO, FUTURE X, FUTURE X Fi, LEAD 110, LEAD 125, PCX, SH 125, SH 150, SH MODE, SPACY, VISION 110, WAVE, WAVE ALPHA, WAVE BLADE, WAVE RS, WAVE RSX, WAVE RSX Fi AT, WAVE S, WAVE S nhập khẩu