Chuyên môn

Giảm xóc Honda Lead 125 — Mã phuộc K12 và K2T, dấu hiệu hỏng và bảo dưỡng

Tra cứu mã giảm xóc trước Honda Lead 125: 51400K12901 (K12), 51400K2TV01/51400K2TV21 (K2T). Cấu hình phuộc lồng trước và tay đòn đơn sau, dấu hiệu cần thay.

Hệ thống treo Honda Lead 125

Lead 125 dùng cấu hình hệ thống treo tiêu chuẩn cho tay ga cỡ nhỏ:

  • Trước: Phuộc lồng telescopic (ống trong/ngoài) đường kính 26mm, hành trình ~80mm — nhỏ hơn PCX (33mm) do bánh 12 inch nhỏ hơn
  • Sau: Tay đòn đơn kết hợp 1 giảm xóc trung tâm — khác với PCX Gen3/4 dùng tay đòn kép

Mã giảm xóc trước Lead 125

Thế hệMã động cơMã giảm xóc trước (SKU)Ghi chú
Gen1K1251400K12901[1]Phuộc 26mm, hành trình 80mm
Gen2K2T51400K2TV01[2]Thiết kế lại theo khung mới
Gen2 (cải tiến)K2T51400K2TV21[3]Phiên bản nâng cấp lò xo

Chi tiết lò xo và phụ kiện phuộc trước

Chi tiếtMã (SKU)Ghi chú
Lò xo phuộc trước K1251401K12901[4]Thay khi xe chìa phuộc quá mức
Lò xo phuộc trước K2T51401K2TV01[5]Độ cứng tăng nhẹ so với K12
Ống phuộc trong K1251410K12901[6]Thay khi xước hoặc cong
Cao su đệm bắt giảm xóc11203K35J00[7]Chung Lead 125, Air Blade 125, PCX — thay khi có tiếng gõ
Bạc lót chân chống chính11205GBC300[8]Chung Lead 125, Air Blade 125, Click, PCX, SH

Dấu hiệu giảm xóc Lead 125 cần kiểm tra

Phuộc trước chảy dầu: Phớt dầu phuộc mòn — dầu rỉ ra ngoài ống trong, dính bụi tạo lớp đen bám ống. Xe có cảm giác "rỗng" khi qua ổ gà — phuộc xuống nhanh không có lực cản. Nếu để lâu, ống trong sẽ bị oxy hóa và xước do ma sát — chi phí sửa chữa tăng cao hơn nhiều so với thay phớt sớm.

Phuộc sau mất áp: Đuôi xe thấp hơn bình thường khi đứng yên, nhún quá mức khi qua ổ gà, tiếng va kim loại ở cuối hành trình phuộc sau. Phuộc sau Lead 125 là loại dầu-khí kín — khi hết áp phải thay cụm, không nạp thêm được tại điều kiện thông thường.

Bạc cổ phuộc rơ: Tiếng lạch cạch hoặc cảm giác không ổn định khi phanh gấp. Kiểm tra: giữ phanh trước, lắc xe lên xuống — cảm giác rơ tại đầu ống phuộc báo hiệu bạc cổ cần thay.

Tham khảo sản phẩm

  1. 51400K12901 — Bộ giảm xóc trước phải 51400-K12-901 HONDA LEAD 125
  2. 51400K2TV01 — Giảm xóc trước phải 51400-K2T-V01 HONDA LEAD 125
  3. 51400K2TV21 — Giảm xóc trước phải 51400-K2T-V21 HONDA LEAD 125
  4. 51401K12901 — LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC 51401-K12-901 HONDA LEAD 125
  5. 51401K2TV01 — LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC 51401-K2T-V01 HONDA LEAD 125
  6. 51410K12901 — ống giảm xóc trước 51410-K12-901 HONDA LEAD 125
  7. 11203K35J00 — Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-K35-J00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
  8. 11205GBC300 — Bạc lót chân chống chính 11205-GBC-300 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.