Thị trường

Giá Lọc Gió Xe Máy Honda Chính Hãng Tháng 5/2026 – Bảng Tham Khảo Theo Phân Khúc

🔩 2 phụ tùng được đề cập

Tổng hợp giá tham khảo thị trường lọc gió (tấm lọc khí / air filter element) xe máy Honda chính hãng tháng 5/2026, phân loại theo dòng xe từ xe số phổ thông đến phân khối lớn, kèm mã phụ tùng OEM.

"

Tổng Quan Thị Trường Lọc Gió Honda Tháng 5/2026

Lọc gió (air filter element) là phụ tùng tiêu hao phổ biến trên xe máy Honda, được thay định kỳ theo khuyến cáo nhà sản xuất từ 8.000 đến 15.000 km tùy điều kiện vận hành. Thị trường phụ tùng Honda Việt Nam phân chia rõ ràng theo nhiều phân khúc giá, phản ánh sự đa dạng về dòng xe từ xe số phổ thông đến xe phân khối lớn (PKL).

Tháng 5/2026, mức giá niêm yết của lọc gió Honda chính hãng tại kênh phân phối ủy quyền dao động từ 43.000đ đến gần 1.000.000đ tùy model xe, phản ánh sự chênh lệch lớn về công nghệ lọc, kích thước và chi phí nghiên cứu phát triển giữa các dòng xe. Dữ liệu dưới đây tổng hợp từ catalogue phụ tùng OEM Honda và giá thị trường tham khảo trong tháng.

Phân Tích Giá Theo Phân Khúc Xe

1. Xe Số Phổ Thông (Wave, Dream, Future, Super Cub)

Đây là phân khúc có giá lọc gió thấp nhất, thường trong khoảng 43.000 – 76.000đ. Mức giá thấp phản ánh thiết kế lọc đơn giản, phù hợp động cơ 100-125cc ít yêu cầu về diện tích lọc. Các mã phổ biến:

Mã Phụ TùngDòng XeGiá Tham Khảo
17210-KWW-B20[1]Dream 110, Wave 11043.180đ
17210-KWW-640[2]Super Cub, Wave52.037đ
17210-K03-M50[3]Wave 11048.716đ
17210-KPH-900[4]Future, Wave 10063.109đ
17210-K73-V40[5]Future 12569.752đ
17210-KYZ-V00[6]Future 12564.216đ
17210-KWZ-900[7]Wave (các đời)76.395đ

Lưu ý: Cùng dòng Wave hoặc Future có thể tồn tại 2–3 mã lọc gió khác nhau tương ứng với từng đời xe (facelift). Việc xác định đúng mã cần dựa vào năm sản xuất và mã khung xe (VIN).

2. Xe Tay Ga Phổ Thông (Lead, Vision, Air Blade, Click)

Phân khúc tay ga phổ thông có giá lọc gió trong khoảng 46.500 – 90.800đ. Một số mã được dùng chung cho nhiều model (ví dụ 17210-K29-900[8] dùng cho Air Blade 125, Air Blade 150 và SH Mode).

Mã Phụ TùngDòng XeGiá Tham Khảo
17210-K2C-V00[9]Vision 11046.501đ
17210-K44-V00[10]Vision 11071.966đ
17210-GGE-900[11]Lead 11050.930đ
17210-K12-900[12]Lead 12577.502đ
17210-K12-930[13]Lead 12585.252đ
17210-K2T-V00[14]Lead 12586.359đ
17210-KVG-V20[15]Air Blade 11056.466đ
17210-KVB-930[16]Air Blade 110, Click 11090.788đ
17210-K29-900[8]Air Blade 125/150, SH Mode63.109đ
17210-K2Z-V00[17]Air Blade 125, Air Blade 16063.109đ
17210-KZR-600[18]Air Blade 12578.609đ
17210-KVB-901[19]Click66.430đ

3. Xe Tay Ga Cao Cấp (SH, PCX, Vario)

Phân khúc SH/PCX có biên độ giá rộng nhất, từ 66.430đ đến 437.329đ. Sự chênh lệch này đến từ nhiều yếu tố: SH Series có nhiều đời xe với công nghệ lọc khác nhau; một số mã như 17210-KGF-901[20] (SH 125/150) có cấu trúc lọc phức tạp hơn dẫn đến giá cao hơn đáng kể.

Mã Phụ TùngDòng XeGiá Tham Khảo
17210-K1N-V00[21]SH Mode67.537đ
17210-K29-V80[22]SH Mode 12566.430đ
17210-GGZ-J00[23]SH 125, SH 15078.609đ
17210-K01-900[24]SH 15076.395đ
17210-K77-V00[25]SH 125, SH 15090.788đ
17210-K0R-V00[26]SH 125, SH 150116.253đ
17210-KGF-901[20]SH 125, SH 150437.329đ
17210-K53-D00[27]SH 300219.219đ
17210-K1B-D00[28]SH 35097.431đ
17210-K97-J00[29]PCX95.216đ
17210-KWN-900[30]PCX124.003đ
17210-K1Z-J10[31]Vario 16095.216đ

Nhận xét: Cùng một dòng SH 125/150 tồn tại đến 4–5 mã lọc gió khác nhau với mức giá dao động từ 78.000đ đến 437.000đ, phản ánh sự thay đổi kết cấu lọc qua nhiều thế hệ xe. Người dùng cần xác định đúng đời xe trước khi đặt mua.

4. Xe Thể Thao / Côn Tay (Winner, MSX, CB)

Mã Phụ TùngDòng XeGiá Tham Khảo
17210-K56-V50[32]Winner X, Winner R46.501đ
17210-K56-V00[33]Winner 15060.451đ
17210-K26-900[34]MSX 125106.288đ
17210-K94-T00[35]CB150R, CB300R97.431đ
17210-K0F-T00[36]Monkey66.430đ
17210-K0Z-900[37]Honda (hộp lọc)161.646đ

5. Xe Phân Khối Lớn – PKL (CB 650/1000, Rebel, Goldwing)

Lọc gió dòng PKL là phân khúc cao nhất, từ 290.000đ đến gần 1.000.000đ. Giá cao phản ánh: tiêu chuẩn lọc khắt khe hơn (động cơ đa xi lanh, công suất lớn hơn, lưu lượng khí cao hơn), sản lượng tiêu thụ thấp hơn, và chi phí R&D cho dòng xe hạng cao.

Mã Phụ TùngDòng XeGiá Tham Khảo
17210-MJE-D00[38]Honda CB290.077đ
17210-MKN-D50[39]CB 650307.792đ
17210-MLB-D00[40]Honda CB341.006đ
17210-MKS-E00[41]Honda461.687đ
17210-MKF-K40[42]Honda CB555.796đ
17210-MKF-D40[43]Honda CB614.475đ
17210-MKJ-D00[44]CB 1000624.440đ
17210-MLA-A00[45]Rebel 1100659.869đ
17210-MR8-010[46]Honda (đặc biệt)804.907đ
17210-MKR-D10[47]Honda CB914.516đ
17210-MKC-A00[48]Goldwing999.768đ

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Lọc Gió Trên Thị Trường

Kênh phân phối: Giá tại đại lý Honda HEAD và Wing chính thức thường là giá niêm yết OEM. Kênh phân phối sỉ trung gian thường thấp hơn 10–25% tùy sản lượng. Kênh online (Shopee, Lazada) có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy nguồn hàng.

Biến động theo đợt nhập hàng: Giá phụ tùng Honda OEM tại Việt Nam không cố định hàng năm mà được Honda Việt Nam điều chỉnh định kỳ theo chi phí sản xuất và tỷ giá. Dữ liệu trong bài phản ánh mức giá tham khảo tháng 5/2026 và có thể thay đổi.

Hàng chính hãng vs hàng thay thế: Thị trường cũng có nhiều sản phẩm lọc gió aftermarket (không phải Honda OEM) với giá thấp hơn 30–60%. Chất lượng lọc và độ bền của hàng aftermarket không đồng đều và không được kiểm định theo tiêu chuẩn Honda.

Chu kỳ thay thế: Honda khuyến nghị thay lọc gió mỗi 12.000–15.000 km hoặc sớm hơn tùy điều kiện đường xá. Tại Việt Nam (nhiều đường bụi, mùa khô), nhiều kỹ thuật viên khuyến nghị thay ở 8.000–10.000 km.

Ghi Chú Về Dữ Liệu

Bảng giá trên được tổng hợp từ dữ liệu catalogue phụ tùng OEM Honda và giá thị trường tham khảo tháng 5/2026. Đây là thông tin tham khảo chung, không phải báo giá chính thức từ Honda Việt Nam hay bất kỳ đại lý cụ thể nào. Người mua nên liên hệ trực tiếp với đại lý Honda ủy quyền hoặc nhà phân phối để xác nhận giá hiện hành và tình trạng hàng tồn kho.

"

Tham khảo sản phẩm

  1. 17210-KWW-B20 — Tấm lọc khí 17210-KWW-B20 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  2. 17210-KWW-640 — Tấm lọc khí 17210-KWW-640 HONDA SUPER CUB, WAVE
  3. 17210-K03-M50 — Tấm lọc gió 17210-K03-M50 HONDA WAVE 110
  4. 17210-KPH-900 — Tấm lọc khí 17210-KPH-900 HONDA FUTURE, WAVE 100
  5. 17210-K73-V40 — Tấm lọc khí 17210-K73-V40 HONDA FUTURE 125
  6. 17210-KYZ-V00 — Tấm lọc khí 17210-KYZ-V00 HONDA FUTURE 125
  7. 17210-KWZ-900 — Tấm lọc khí 17210-KWZ-900 HONDA WAVE
  8. 17210-K29-900 — Tấm lọc khí 17210-K29-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, SH MODE
  9. 17210-K2C-V00 — Tấm lọc khí 17210-K2C-V00 HONDA VISION 110
  10. 17210-K44-V00 — Tấm lọc khí 17210-K44-V00 HONDA VISION 110
  11. 17210-GGE-900 — Tấm lọc khí 17210-GGE-900 HONDA LEAD 110
  12. 17210-K12-900 — Tấm lọc khí 17210-K12-900 HONDA LEAD 125
  13. 17210-K12-930 — Tấm lọc khí 17210-K12-930 HONDA LEAD 125
  14. 17210-K2T-V00 — Tấm lọc khí 17210-K2T-V00 HONDA LEAD 125
  15. 17210-KVG-V20 — Tấm lọc khí 17210-KVG-V20 HONDA AIR BLADE 110
  16. 17210-KVB-930 — Tấm lọc khí 17210-KVB-930 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110
  17. 17210-K2Z-V00 — Tấm lọc khí 17210-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160
  18. 17210-KZR-600 — Tấm lọc khí 17210-KZR-600 HONDA AIR BLADE 125
  19. 17210-KVB-901 — Tấm lọc khí 17210-KVB-901 HONDA CLICK
  20. 17210-KGF-901 — Tấm lọc khí 17210-KGF-901 HONDA SH 125, SH 150
  21. 17210-K1N-V00 — Tấm lọc khí 17210-K1N-V00 HONDA SH MODE
  22. 17210-K29-V80 — Tấm lọc khí 17210-K29-V80 HONDA SH MODE 125
  23. 17210-GGZ-J00 — Tấm lọc khí 17210-GGZ-J00 HONDA
  24. 17210-K01-900 — Tấm lọc gió 17210-K01-900 HONDA SH 150
  25. 17210-K77-V00 — Tấm lọc khí 17210-K77-V00 HONDA SH 125, SH 150
  26. 17210-K0R-V00 — Tấm lọc khí 17210-K0R-V00 HONDA SH 125, SH 150
  27. 17210-K53-D00 — Tấm lọc khí 17210-K53-D00 HONDA SH 300
  28. 17210-K1B-D00 — Tấm lọc khí 17210-K1B-D00 HONDA SH 350
  29. 17210-K97-J00 — Tấm lọc khí 17210-K97-J00 HONDA PCX
  30. 17210-KWN-900 — Tấm lọc khí 17210-KWN-900 HONDA PCX
  31. 17210-K1Z-J10 — Nắp bầu lọc khí 17210-K1Z-J10 HONDA VARIO 160
  32. 17210-K56-V50 — Tấm lọc khí 17210-K56-V50 HONDA WINNER X, WINNER R
  33. 17210-K56-V00 — Tấm lọc khí 17210-K56-V00 HONDA WINNER 150
  34. 17210-K26-900 — Tấm lọc gió 17210-K26-900 HONDA MSX 125
  35. 17210-K94-T00 — Tấm lọc khí 17210-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
  36. 17210-K0F-T00 — Nắp bầu lọc gió 17210-K0F-T00 HONDA MONKEY
  37. 17210-K0Z-900 — Hộp lọc khí 17210-K0Z-900 HONDA
  38. 17210-MJE-D00 — Tấm lọc khí 17210-MJE-D00 HONDA CB
  39. 17210-MKN-D50 — Lọc gió 17210-MKN-D50 HONDA CB 650
  40. 17210-MLB-D00 — Tấm lọc khí 17210-MLB-D00 HONDA
  41. 17210-MKS-E00 — Lọc gió 17210-MKS-E00 HONDA
  42. 17210-MKF-K40 — TẤM LỌC KHÍ 17210-MKF-K40 HONDA
  43. 17210-MKF-D40 — Tấm lọc khí 17210-MKF-D40 HONDA CB
  44. 17210-MKJ-D00 — Tấm lọc khí 17210-MKJ-D00 HONDA CB 1000
  45. 17210-MLA-A00 — Tấm lọc khí 17210-MLA-A00 HONDA REBEL 1100
  46. 17210-MR8-010 — Lọc gió động cơ 17210-MR8-010 HONDA
  47. 17210-MKR-D10 — Tấm lọc khí 17210-MKR-D10 HONDA CB
  48. 17210-MKC-A00 — Tấm lọc khí 17210-MKC-A00 HONDA GOLDWING
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.