Chuyên môn

Động Cơ xi-lanh đơn 249cc DOHC Honda Honda CRF250L

Phân tích động cơ xi-lanh đơn 249cc DOHC làm mát nước, ly hợp và hộp số Honda Honda CRF250L.

Động cơ xi-lanh đơn 249cc DOHC làm mát nước Honda Honda CRF250L

Bore 76×55mm (249cc MD44) hoặc 73×80mm (670cc NC700X). Tỉ số nén 10,7:1. Mô-men xoắn cực đại vòng tua thấp — phù hợp leo đèo, địa hình. Xích cam kép tự căng thủy lực. Phụ tùng động cơ:

  • 50100KZZ900
  • 50200KZZ900
  • 18360KZZ900
  • 83601KZZ900
  • 83501KZZ900
  • 83602KZZ900

Xu páp DOHC và khe hở

Khe hở (nguội): nạp 0,15±0,02 mm, xả 0,26±0,02 mm. Kiểm tra mỗi 12.000 km. Mã xu páp: 18360KZZ900, 83601KZZ900, 83501KZZ900, 83602KZZ900.

Ly hợp và hộp số 6 cấp off-road

Ly hợp ướt 5 đĩa. Hộp số 6 cấp, cấp 1 ngắn cho địa hình. DCT 6 cấp (NC700X DCT). Mã ly hợp:

  • 83501KZZ900
  • 83602KZZ900
  • 80010KZZ900
  • 61200KZZ900
  • 86101KZZ900
  • 86102KZZ900

Bình xăng và PGM-FI

PGM-FI throttle body 36–38 mm. Bình xăng 7,6 lít (CRF250L) hoặc 14,1 lít (NC700X). Bơm điện 294 kPa. Mã bơm xăng: 86101KZZ900, 86102KZZ900, 51620KZZ900, 51610KZZ900.

Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.