Wave RSX – Dòng Wave Thể Thao Tách Biệt Từ 2012
Honda Wave RSX ra đời năm 2012 như một nhánh riêng biệt trong dòng Wave – định vị ở phân khúc xe số thể thao phổ thông (sport commuter), khác biệt với Wave Alpha/Wave S thuần thực dụng. RSX mang mã dự án K07 và sử dụng khối động cơ KWW 110cc làm nền tảng, nhưng được cài đặt và bố trí lại để phù hợp với khung xe thể thao hơn. Tên "RSX" – Racing Sport X – phản ánh định hướng thiết kế hướng đến người dùng trẻ muốn có xe số mà vẫn có phong cách thể thao.
Khối Động Cơ KWW K07 – Nền Tảng Mạnh Mẽ
Động cơ Honda Wave RSX 2012 dựa trên khối KWW 110cc SOHC 4-van, bore 50mm × stroke 55,6mm, tỷ số nén 9,5:1. Năm 2012 Honda vẫn sử dụng bộ chế hòa khí PD20J trên phiên bản cơ bản RSX, và chỉ giới thiệu phiên bản PGM-FI (RSX Fi) năm 2014. Bộ chế hòa khí PD20J trên RSX 2012 được cài đặt main jet #98 (giống Wave 110 đời đầu), pilot jet #38, vít hỗn hợp nới ra 2,25 vòng. Công suất: 8,2 mã lực (6,0kW) tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn: 8,8 Nm tại 5.500 vòng/phút.
Khác Biệt Bố Trí Động Cơ – Góc Nghiêng Và Định Vị
Một điểm kỹ thuật ít được chú ý: động cơ trên Wave RSX được gắn nghiêng về phía trước 5° nhiều hơn so với Wave S thông thường. Góc nghiêng lớn hơn hạ thấp trọng tâm xuống khoảng 8-10mm và dịch chuyển trọng lượng engine về phía trước trong khung xe – cải thiện phân bổ trọng lượng trước/sau từ 40/60 (Wave S) lên 43/57 (RSX). Sự khác biệt nhỏ này có tác động rõ ràng: RSX có xu hướng quay đầu nhẹ nhàng hơn vào cua so với Wave S, và cảm giác cân bằng tốt hơn khi phanh gấp.
Hệ Thống Đánh Lửa CDI Số Của RSX 2012
RSX 2012 sử dụng CDI số với advance timing curve tối ưu hơn cho định hướng thể thao: timing advance sớm hơn 3-4° ở vùng vòng tua cao (6.000-8.000 vòng/phút) so với Wave S cùng đời. Điều này tạo ra cảm giác động cơ "kéo" mạnh hơn ở vùng vòng tua cao – phù hợp với phong cách lái thể thao của người dùng RSX. Trade-off: tiêu hao nhiên liệu ở vòng tua cao cao hơn nhẹ (khoảng 3-5%) so với Wave S với cùng cách lái.
Mã Phụ Tùng RSX 2012 K07
- 12310KWW740[2]
- 12391KWW600[3]
- 12391KWWA80[4]
- 90017KWW740[5]
- 90543MV9670[6]
- 90701KFM900[7]
- 12200KWWA80[8]
- 12204KVY305[9]
- 12206KPL900[10]
- 12251KWB601[11]
- 16201KWB920[12]
- 16211KPH900[13]
Mã K07 trên RSX 2012 chỉ xuất hiện ở một số chi tiết đặc trưng của phiên bản đầu (12391-KWW-600[1] là phiên bản đầu, thay bằng KWW-A80 từ 2013). Phần lớn phụ tùng động cơ RSX 2012 dùng chung mã KWW với Wave Blade 2014-2017, cho phép hoán đổi phụ tùng động cơ giữa các đời.
Tham khảo sản phẩm
- 12391-KWW-600 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-KWW-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 12310KWW740 — Nắp đầu qui lát 12310-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 12391KWW600 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-KWW-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 12391KWWA80 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 90017KWW740 — Bu lông nắp đầu quy lát 90017-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 90543MV9670 — Đệm cao su 90543-MV9-670 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
- 90701KFM900 — Chốt định vị 8x14 90701-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
- 12200KWWA80 — Cụm đầu quy lát 12200-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 12204KVY305 — Dẫn hướng xu páp xả 12204-KVY-305 HONDA DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 12206KPL900 — Kẹp dẫn hướng xu páp 12206-KPL-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110
- 12251KWB601 — Gioăng đầu xy lanh 12251-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 16201KWB920 — Gioăng cách nhiệt cổ hút 16201-KWB-920 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 16211KPH900 — Đệm phíp chế hòa khí 16211-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110