Wave Blade 2015 – Một Năm Tinh Chỉnh Quan Trọng
Honda Wave Blade 2015 không phải là thế hệ mới hoàn toàn mà là phiên bản cải tiến (running change) của Wave Blade 2014 – Honda thường xuyên thực hiện các điều chỉnh kỹ thuật trong vòng đời sản phẩm mà không thay đổi tên gọi hay thiết kế ngoài. Thay đổi quan trọng nhất năm 2015: tăng tỷ số nén từ 9,5:1 lên 10,0:1 thông qua thiết kế lại đỉnh piston (piston dome cao hơn) và hiệu chỉnh hình dạng buồng đốt trong đầu xi-lanh. Tỷ số nén cao hơn tăng hiệu suất nhiệt (thermal efficiency), lý thuyết cải thiện công suất 2-3% và tiêu hao nhiên liệu 3-5% với cùng dung tích và cùng xăng RON 92.
Bản Đồ Phun ECU 2015 – Hiệu Chỉnh Cho Tỷ Số Nén Cao
Khi tỷ số nén tăng lên 10,0:1, ECU phải được lập trình lại bản đồ đánh lửa để tránh kích nổ (knock/detonation). Kích nổ xảy ra khi hỗn hợp nhiên liệu-không khí tự bốc cháy do nhiệt độ nén cao trước khi bugi đánh lửa – gây tiếng gõ kim loại, tăng nhiệt độ động cơ đột ngột và có thể phá hủy piston. ECU 2015 sử dụng timing map thận trọng hơn:
Ở tải đầy và vòng tua cao (7.000-8.000 vòng/phút): đánh lửa trễ hơn 2-3° so với bản đồ 2014 để cung cấp margin chống kích nổ. Bù lại, ở tải nhẹ (đi đường bằng ổn định): ECU advance timing hơn để tận dụng tỷ số nén cao. Kết quả tổng hợp: tiêu hao nhiên liệu thực tế Wave Blade 2015 ≈ 1,65 lít/100km (giảm từ 1,7 lít của 2014 và 1,9 lít của Wave chế hòa khí cũ).
Piston Mới – Chi Tiết Thay Đổi Quan Trọng Nhất
Piston Wave Blade 2015 có thiết kế khác 2014 dù cùng mã KWW và cùng đường kính 50mm. Sự khác biệt nằm ở chiều cao dome đỉnh piston – 2015 cao hơn khoảng 0,5-0,8mm, giảm thể tích buồng đốt và tăng tỷ số nén. Do đó piston 2014 và 2015 không hoàn toàn hoán đổi cho nhau – nếu thay sai sẽ thay đổi tỷ số nén thực tế, ảnh hưởng hiệu suất và có thể gây kích nổ. Khi đặt piston thay thế, phải xác định rõ năm sản xuất xe. Ngoài ra buji 2015 yêu cầu nhiệt độ bugi cao hơn (cooler plug): NGK CR7EHIX-9 (iridium) thay vì CR7HSA thông thường nếu muốn tối ưu.
So Sánh Thông Số Kỹ Thuật 2014 vs 2015
Dung tích: Cả hai đều 109,1cc (bore 50mm × stroke 55,6mm – không đổi). Tỷ số nén: 2014: 9,5:1 → 2015: 10,0:1 (tăng 5,3%). Công suất: 2014: 8,0 mã lực tại 7.500 vòng/phút → 2015: 8,3 mã lực tại 7.500 vòng/phút (tăng 3,7%). Mô-men xoắn: 2014: 9,0 Nm tại 5.500 vòng/phút → 2015: 9,0 Nm (không đổi – thiết kế không thay đổi valve timing). Tiêu hao nhiên liệu: 2014: 1,7 lít/100km → 2015: 1,65 lít/100km (giảm 3%). Yêu cầu nhiên liệu: Cả hai: RON 92 tối thiểu, khuyến nghị RON 95 cho tỷ số nén 10,0:1 của 2015.
Mã Phụ Tùng Wave Blade 2015 – Điểm Khác Với 2014
- 11111111CC44
- 12310KWW740[1]
- 12391KWWA80[2]
- 90017KWW740[3]
- 90543MV9670[4]
- 90701KFM900[5]
- 12200KWWA80[6]
- 12204KVY305[7]
- 12206KPL900[8]
- 12251KWB601[9]
- 16201KWB920[10]
- 16211KPH900[11]
Đa số mã phụ tùng Wave Blade 2015 giống hệt 2014 (cùng mã KWW-A80, KWW-740). Sự khác biệt chủ yếu ở: mã piston và vòng piston (nhóm 12000-series), mã buồng đốt trong nắp đầu xi-lanh (12200-series), và đôi khi mã ECU (nhóm 38000-series) do firmware khác. Khi đặt piston hoặc đầu xi-lanh, ghi rõ năm sản xuất xe để nhà cung cấp tra đúng version.
Tham khảo sản phẩm
- 12310KWW740 — Nắp đầu qui lát 12310-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 12391KWWA80 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 90017KWW740 — Bu lông nắp đầu quy lát 90017-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 90543MV9670 — Đệm cao su 90543-MV9-670 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
- 90701KFM900 — Chốt định vị 8x14 90701-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
- 12200KWWA80 — Cụm đầu quy lát 12200-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 12204KVY305 — Dẫn hướng xu páp xả 12204-KVY-305 HONDA DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
- 12206KPL900 — Kẹp dẫn hướng xu páp 12206-KPL-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110
- 12251KWB601 — Gioăng đầu xy lanh 12251-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 16201KWB920 — Gioăng cách nhiệt cổ hút 16201-KWB-920 HONDA DREAM 110, WAVE 110
- 16211KPH900 — Đệm phíp chế hòa khí 16211-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110