Chuyên môn

Động Cơ Honda Wave Blade 2017 – Tỷ Số Nén 10,3:1, Tinh Chỉnh Van Và Tối Ưu PGM-FI Cho Mức Tiêu Hao 1,56L/100km

🔩 2 phụ tùng được đề cập

Phân tích chuyên sâu những cải tiến động cơ Wave Blade 2017: tăng tỷ số nén lên 10,3:1, biên dạng cam tối ưu hóa, hiệu chỉnh timing PGM-FI và lý do đạt mức tiêu hao nhiên liệu thấp kỷ lục 1,56 lít/100km.

Wave Blade 2017 – Đỉnh Cao Hiệu Quả Nhiên Liệu Dòng Wave KWW

Wave Blade 2017 đại diện cho giai đoạn cuối của chu kỳ tinh chỉnh động cơ KWW 110cc – Honda đạt được mức tiêu hao nhiên liệu 1,56 lít/100km theo chu trình thử ECE47 (tương đương khoảng 1,7-1,8 lít/100km trong điều kiện thực tế đô thị Việt Nam). Để đạt được con số này, Honda kết hợp tăng tỷ số nén lên 10,3:1 (từ 10,0:1 của 2015) với 3 cải tiến kỹ thuật đồng thời: tối ưu biên dạng cam, giảm tổn thất ma sát nội bộ, và tinh chỉnh bản đồ phun ECU.

Biên Dạng Cam Tối Ưu Hóa – Kỹ Thuật Ít Ai Chú Ý Nhưng Hiệu Quả Lớn

Honda thay đổi biên dạng cam (cam profile) của Wave Blade 2017 theo hướng tăng thời gian mở van nạp (intake valve duration) từ khoảng 220° lên 225° và tăng nhẹ lift van nạp (chiều cao nâng van) từ 6,5mm lên 6,8mm. Hai thay đổi này phối hợp với nhau: thời gian mở dài hơn + lift cao hơn = lượng khí nạp vào xi-lanh nhiều hơn ở mỗi chu kỳ (volumetric efficiency tăng). Kết quả: đốt cháy hiệu quả hơn, ít nhiên liệu lãng phí hơn do cháy không hoàn toàn. Tuy nhiên thay đổi biên dạng cam có trade-off: đỉnh công suất dịch nhẹ lên vòng tua cao hơn một chút (7.700 vòng/phút thay vì 7.500 của 2015), nhưng mô-men xoắn ở vòng tua thấp giảm nhẹ khoảng 3%. Trong thực tế người dùng commuter không cảm nhận được sự khác biệt nhỏ này.

Giảm Tổn Thất Ma Sát Nội Bộ – Coating Piston Và Bạc Trục

Wave Blade 2017 sử dụng piston có lớp phủ chống ma sát (friction-reducing coating) trên váy piston (skirt) – thường là lớp molybdenum disulfide (MoS₂) hoặc graphite-based. Lớp phủ dày khoảng 5-10 micromet này giảm ma sát giữa váy piston và thành xi-lanh khoảng 15-20% trong giai đoạn khởi động lạnh (khi màng dầu chưa hình thành đầy đủ). Ngoài ra bạc trục khuỷu (crankshaft bearing) 2017 có dung sai chặt chẽ hơn (tolerance tighter) – giảm lắc trục khuỷu và tổn thất ma sát thủy động lực học. Tổng tổn thất ma sát giảm khoảng 8% so với 2014 – đây là một phần lý do tiêu hao nhiên liệu giảm.

Bản Đồ Phun ECU 2017 – Overrun Fuel Cut Chủ Động

ECU Wave Blade 2017 tích hợp overrun fuel cut (ORFC) chủ động – ngắt hoàn toàn việc phun nhiên liệu khi: (1) tốc độ xe trên 30 km/h, (2) người lái cúp ga hoàn toàn (TPS = 0%), và (3) vòng tua động cơ trên 2.000 vòng/phút (xe đang giảm tốc bằng động cơ). Trong ORFC: không có nhiên liệu phun, động cơ làm việc như bơm nén khí (pumping brake), tạo engine braking. Khi tốc độ xuống 20 km/h hoặc người lái mở ga: ECU tái phun nhiên liệu ngay lập tức. ORFC tiết kiệm đáng kể nhiên liệu trong điều kiện đô thị nhiều đèn đỏ và giảm tốc – ước tính 5-8% tổng tiêu thụ.

Mã Phụ Tùng Wave Blade 2017 – Khác Gì Với 2015?

Mã nắp đầu xi-lanh Wave Blade 2017 cập nhật mã đuôi từ A80 sang A81 (12391-KWW-A81[1] thay vì 12391-KWW-A80[2] của 2014/2015) – phản ánh thay đổi biên dạng cam bên trong. Hai mã này không hoán đổi được vì cam profile khác nhau ảnh hưởng khe hở van. Các phụ tùng khác như block cylinder, piston, xích cam vẫn dùng chung mã KWW với 2014/2015.

Tham khảo sản phẩm

  1. 12391-KWW-A81 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-KWW-A81 HONDA WAVE 110
  2. 12391-KWW-A80 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  3. 12310KWW740 — Nắp đầu qui lát 12310-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  4. 12391KWWA81 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-KWW-A81 HONDA WAVE 110
  5. 90017KWW740 — Bu lông nắp đầu quy lát 90017-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  6. 90543MV9670 — Đệm cao su 90543-MV9-670 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
  7. 90701KFM900 — Chốt định vị 8x14 90701-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  8. 12200KWWA80 — Cụm đầu quy lát 12200-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  9. 12204KVY305 — Dẫn hướng xu páp xả 12204-KVY-305 HONDA DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
  10. 12206KPL900 — Kẹp dẫn hướng xu páp 12206-KPL-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110
  11. 12251KWB601 — Gioăng đầu xy lanh 12251-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  12. 16201KWB920 — Gioăng cách nhiệt cổ hút 16201-KWB-920 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  13. 16211KPH900 — Đệm phíp chế hòa khí 16211-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110
  14. 17110KWWA80 — Cổ hút 17110-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.