Chuyên môn

Động Cơ 110cc PGM-FI Honda Wave Blade 2014 – Lần Đầu Phun Xăng Điện Tử Trên Wave: ECU, Kim Phun Và Bản Đồ Nhiên Liệu

🔩 3 phụ tùng được đề cập

Phân tích chuyên sâu động cơ KWW 110cc PGM-FI Honda Wave Blade 2014: cấu trúc hệ thống phun xăng điện tử lần đầu xuất hiện trên Wave, ECU điều khiển, cảm biến MAP/TPS/ECT, kim phun và so sánh với chế hòa khí trước đó.

2014 – Năm Wave Việt Nam Từ Biệt Chế Hòa Khí

Honda Wave Blade 2014 đánh dấu một cột mốc lịch sử: lần đầu tiên dòng Wave phổ thông tại Việt Nam được trang bị hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI (Programmed Fuel Injection), thay thế hoàn toàn bộ chế hòa khí Keihin PD20 đã tồn tại suốt hai thập kỷ. Đây không chỉ là thay đổi về công nghệ – đây là thay đổi về toàn bộ triết lý cấp nhiên liệu, từ cơ học sang điện tử, từ cố định sang động (adaptive). Kết quả đo đạc thực tế: mức tiêu thụ nhiên liệu giảm từ 1,9 lít/100km (Wave chế hòa khí) xuống còn 1,7 lít/100km (Wave Blade PGM-FI) trong điều kiện thành phố – tiết kiệm 10,5%.

Kiến Trúc PGM-FI Trên Wave Blade – Đơn Giản Nhưng Đủ Thông Minh

Hệ thống PGM-FI của Wave Blade 2014 được Honda thiết kế đặc biệt cho xe commuter chi phí thấp: đơn giản hóa tối đa so với PGM-FI của CBR hay Winner, nhưng vẫn đảm bảo toàn bộ tính năng cốt lõi. Các thành phần chính:

ECU (Engine Control Unit) – bộ não kích thước bằng bàn tay, gắn phía sau cốp xe hoặc dưới thân xe. ECU xử lý tín hiệu từ 4 cảm biến chính và ra lệnh kim phun theo thời gian thực. Tần số xử lý: ~5.000 lần/giây (thấp hơn Winner X 10.000 lần/giây nhưng đủ cho động cơ commuter). Khi ECU hỏng: xe không nổ hoặc nổ không ổn định, đèn FI sáng. Chi phí thay ECU Wave Blade chính hãng: 1.500.000-2.500.000đ.

Cảm biến MAP (Manifold Absolute Pressure) – đo áp suất đường nạp để tính lượng không khí. Không giống hệ thống MAF (Mass Air Flow) trên xe hơi, Honda chọn MAP cho xe máy vì rẻ hơn và đủ chính xác. Áp suất lúc không tải: 33-40 kPa (độ chân không cao). Áp suất khi tăng ga full: gần 100 kPa (áp suất khí quyển). Khi cảm biến MAP hỏng: xe không tải được nhưng mất công suất khi tăng ga.

Cảm biến ECT (Engine Coolant Temperature / thực tế là dầu máy trên Wave) – Wave Blade không có hệ thống làm mát nước nên cảm biến này đo nhiệt độ dầu/vỏ máy. Khi khởi động lạnh (nhiệt độ thấp hơn 20°C): ECU tự động tăng lượng nhiên liệu phun 20-40% để xe dễ nổ – thay thế hoàn toàn chức năng choke thủ công của chế hòa khí. Người dùng không còn cần kéo choke nữa.

Cảm biến TPS (Throttle Position Sensor)17640K57V00[1] – đo vị trí bướm ga 0-100%. Tín hiệu TPS kết hợp MAP cho phép ECU nhận biết: xe đang tăng tốc (tăng phun), giảm tốc/cúp ga (giảm phun, tiết kiệm xăng), hay chạy hành trình ổn định (phun tối ưu).

Kim Phun Điện Từ – Con Tim Của PGM-FI

Kim phun Wave Blade hoạt động ở áp suất nhiên liệu 294 kPa (3 bar), tạo bởi bơm xăng điện (fuel pump) gắn trong bình xăng. Bơm xăng chạy ngay khi bật khóa điện (0,5-1 giây trước khi đề máy) để nạp đủ áp suất. Dấu hiệu bơm xăng yếu: xe khó đề buổi sáng, nổ được nhưng chết máy khi tăng tốc đột ngột, đặc biệt ở thời tiết nóng. Kim phun dạng 4 lỗ phun, tạo sương nhiên liệu đồng đều trong buồng nạp.

Mã Phụ Tùng Wave Blade 2014 – Nhóm Động Cơ KWW

KWW là định danh engine chính của Wave Blade 2014-2017 và RSX 2012-2016. Mã KWB (31916KWB601[13], 31926KWB601[14]) là cuộn đánh lửa và CDI. Phụ tùng động cơ KWW tương thích rộng giữa Wave Blade 2014, 2015, 2017 và RSX – thuận lợi cho tìm kiếm phụ tùng thay thế.

Tham khảo sản phẩm

  1. 17640K57V00 — Giá đỡ ống dẫn xăng 17640-K57-V00 HONDA WAVE 110
  2. 12310KWW740 — Nắp đầu qui lát 12310-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  3. 12391KWWA80 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  4. 90017KWW740 — Bu lông nắp đầu quy lát 90017-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  5. 90543MV9670 — Đệm cao su 90543-MV9-670 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
  6. 90701KFM900 — Chốt định vị 8x14 90701-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
  7. 12200KWWA80 — Cụm đầu quy lát 12200-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  8. 12204KVY305 — Dẫn hướng xu páp xả 12204-KVY-305 HONDA DREAM 110, VISION 110, WAVE 110
  9. 12206KPL900 — Kẹp dẫn hướng xu páp 12206-KPL-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110
  10. 12251KWB601 — Gioăng đầu xy lanh 12251-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  11. 16201KWB920 — Gioăng cách nhiệt cổ hút 16201-KWB-920 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  12. 16211KPH900 — Đệm phíp chế hòa khí 16211-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110
  13. 31916KWB601 — Bugi (CPR6EA9S)(NGK) 31916-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
  14. 31926KWB601 — Bugi (U20EPR9S)(DENSO) 31926-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Giá đỡ ống dẫn xăng 17640-K57-V00 HONDA WAVE 110 — SKU: 17640K57V00 · 15.120đ
  2. [2] Bugi (CPR6EA9S)(NGK) 31916-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110 — SKU: 31916KWB601 · 78.840đ
  3. [3] Bugi (U20EPR9S)(DENSO) 31926-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110 — SKU: 31926KWB601 · 50.760đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.