Chuyên môn

Dây curoa và bi văng CVT Honda Lead 125 — Mã phụ tùng, trọng lượng bi và dấu hiệu hư hỏng

🔩 5 phụ tùng được đề cập

Tra cứu mã dây curoa (23100KZR601, 23100K1NV01) và bi văng CVT Lead 125 theo thế hệ. Phân tích nguyên lý CVT, chu kỳ thay và dấu hiệu nhận biết curoa mòn, bi văng méo.

Hộp số CVT Honda Lead 125

Lead 125 dùng hộp số CVT (Continuously Variable Transmission) kiểu bi văng ly tâm — nguyên lý hoạt động giống toàn bộ dòng tay ga Honda. Điểm đặc biệt của CVT Lead 125 là kích thước hộp nhỏ gọn hơn so với PCX hay SH nhờ dung tích động cơ 125cc và thiết kế gọn. Một số mã curoa và bi văng Lead 125 dùng chung với SH Mode và Air Blade 125 thế hệ cũ.

Mã dây curoa (V-belt) Lead 125

Thế hệMã động cơMã curoa (SKU)Ghi chú
Gen1 (sớm)K12 / KZR23100KZR601[1]Dùng chung Air Blade 125 Gen1, SH Mode
Gen1 (muộn) + Gen2K12 / K1N23100K1NV01[2]Dùng chung SH Mode, cải tiến so với KZR

Khi không chắc mã động cơ, có thể dùng mã curoa cũ (KZR601) hoặc mã mới (K1NV01) — tra EPC để xác nhận đúng thế hệ. Hai mã này có kích thước gần tương đương nhưng không nên thay lẫn mà không xác nhận.

Mã bi văng (roller weight) CVT Lead 125

Thế hệ / CodeMã bi văng (SKU)Trọng lượngSố lượng
Gen1 K12 (sớm)22123K12930[3]~13g6 viên
Gen1 K12 (cải tiến)22123K12931[4]~13g6 viên
Gen1 K12 (bản V)22123K12V00[5]~13g6 viên
Chung K1N (SH Mode/Lead)22123K1NV00[6]~13g6 viên
Chung KWN (nhiều dòng)22123KWN710[7]~13g6 viên

Chi tiết liên quan CVT Lead 125

Chi tiếtMã (SKU)Ghi chú
Giá bi văng (variator)22131KWN900[8]Chung Lead 125, Air Blade 125, SH 125
Giá bi văng (cải tiến)22131K40F00[9]Chung Lead 125, Air Blade 125, SH 125

Chu kỳ thay và dấu hiệu hư hỏng

Dây curoa: Honda khuyến nghị thay mỗi 20.000–24.000 km. Dấu hiệu cần thay sớm: bề mặt V của curoa bị mòn phẳng (mất góc V 28°), nứt nẻ ngang chiều, vết cháy đen dọc thân curoa, tiếng rít hoặc giật mạnh khi tăng ga đột ngột. Curoa đứt bất ngờ khiến xe mất hoàn toàn truyền động — xe không đẩy được, phải kéo về xưởng.

Bi văng: Thay cùng lúc với curoa hoặc khi phát hiện mòn méo. Triệu chứng bi văng mòn: rung giật CVT ở 30–50 km/h (dải tốc độ trung), tiếng gõ lạch cạch trong hộp CVT khi tăng tốc, xe không đạt tốc độ tối đa dù tay ga mở hết. Không nên thay bi nặng hơn hoặc nhẹ hơn tiêu chuẩn 13g mà không hiểu rõ ảnh hưởng đến đặc tính vận hành.

Khi mở hộp CVT để thay curoa và bi văng, thay luôn gioăng nắp CVT để tránh bụi và hơi nước lọt vào. Lau sạch bề mặt puli bằng cồn trước khi lắp curoa mới — không để dầu mỡ dính vào curoa.

Tham khảo sản phẩm

  1. 23100KZR601 — Dây đai truyền chuyển động 23100-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH MODE
  2. 23100K1NV01 — Dây đai truyền chuyển động 23100-K1N-V01 HONDA LEAD 125, SH MODE
  3. 22123K12930 — Bộ bi văng 22123-K12-930 HONDA LEAD 125, SH MODE
  4. 22123K12931 — Bộ bi văng 22123-K12-931 HONDA LEAD 125
  5. 22123K12V00 — Bộ bi văng 22123-K12-V00 HONDA LEAD 125
  6. 22123K1NV00 — Bộ bi văng 22123-K1N-V00 HONDA LEAD 125, SH MODE
  7. 22123KWN710 — Bộ bi văng 22123-KWN-710 HONDA LEAD 125, SH MODE
  8. 22131KWN900 — Giá bi văng 22131-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
  9. 22131K40F00 — Giá bi văng 22131-K40-F00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Bộ bi văng 22123-K12-930 HONDA LEAD 125, SH MODE — SKU: 22123K12930 · 92.880đ
  2. [2] Bộ bi văng 22123-K12-931 HONDA LEAD 125 — SKU: 22123K12931 · 97.975đ
  3. [3] Bộ bi văng 22123-K12-V00 HONDA LEAD 125 — SKU: 22123K12V00 · 100.440đ
  4. [4] Bộ bi văng 22123-K1N-V00 HONDA LEAD 125, SH MODE — SKU: 22123K1NV00 · 79.920đ
  5. [5] Bộ bi văng 22123-KWN-710 HONDA LEAD 125, SH MODE — SKU: 22123KWN710 · 115.560đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.