Chuyên môn

Đầu mã 18xxx — Hệ ống xả và công nghệ xử lý khí thải Honda

🔩 19 phụ tùng được đề cập

Họ đầu mã 18xxx gánh toàn bộ hệ ống xả Honda — 18300 ống xả chính, 18391 gioăng cổ pô, 18421 cao su giảm rung, 18250 ống xả trái cho xe 2 xilanh PKL. Bài giải thích hệ PAIR (Pulse Air Injection) với chuỗi mã 18600–18655 đáp ứng tiêu chuẩn Euro 3, lý do Vision K2C có 8 biến thể 18300 khác nhau (mỗi lần Honda nâng cấp quy chuẩn khí thải tạo ra mã mới), và phát hiện 18306 đuôi ống xả có mã màu sơn ZA giống họ thân vỏ 64xxx. Tiến hóa từ Wave Alpha (3 mã 18xxx) đến Vision K2C (12+ mã) phản ánh áp lực quy chuẩn môi trường ba thập kỷ.

Họ đầu mã 18xxx gánh toàn bộ hệ ống xả và phụ tùng xử lý khí thải trên xe Honda — từ ống xả chính đặt dưới gầm xe, các tấm chắn nhiệt bảo vệ chân người lái, gioăng bịt cổ ống xả, cho đến hệ van phụ trợ PAIR đóng vai trò xử lý khí thải đáp ứng các quy chuẩn Euro nghiêm ngặt. Đây là họ phụ tùng phản ánh rõ rệt nhất tiến hóa từ động cơ "ống xả thuần cơ học" thập niên 1990 đến "hệ ống xả tích hợp xử lý khí thải" của xe Honda đời mới đáp ứng tiêu chuẩn Euro 3 và Euro 4 hiện hành.
Cấu trúc cơ bản của ống xả ở dải đầu mã 18150 đến 18391. 18300 là ống xả chính với 139 biến thể — đầu mã đông nhất họ 18xxx; 18150 là đầu ống xả (phần cổ ống xả nối từ đầu xilanh ra); 18310 là cụm ống xả hoàn chỉnh; 18391 là gioăng ống xả (gioăng chịu nhiệt cao 600 độ C đặt giữa cổ pô và đầu xilanh). Cùng dòng xe có thể có nhiều biến thể 18300 cho các đời và các phiên bản khí thải. Vision K2C có ít nhất 8 mã ống xả chính: 18300K2CD00[3], 18300K2CD20[4], 18300K2CJ00[5], 18300K2CU20[6], 18300K2CV00[7], 18300K2CV01[8], 18300K2CV90[9], 18300K2CVJ0[10] — phản ánh đúng số lần Honda Việt Nam nâng cấp Vision qua các quy chuẩn Euro mỗi 2-3 năm. Sự đa dạng này không có ở phụ tùng cơ khí thuần như giảm xóc hay vành lốp vì ống xả phải thay đổi theo quy chuẩn khí thải, trong khi giảm xóc và vành lốp giữ nguyên qua nhiều đời.
Hệ chắn nhiệt là phần đặc thù của ống xả không có ở các họ phụ tùng khác. 18318, 18319, 18355, 18356, 18357, 18380, 18301 đều là các loại tấm chắn nhiệt khác nhau bảo vệ người lái và hành khách khỏi nhiệt độ cao của ống xả (lên tới 400-500 độ C khi xe vận hành). Vision K2C dùng 18301K2CV00[11] (tấm cách nhiệt) và 18318K2CV00[12] (tấm cách nhiệt thứ hai); Air Blade KVG dùng 18318KVG950[13]; Winner 150 K56 dùng ba biến thể 18356K56N10[14], 18356K56V50[15], 18356K56V60[16]. Các tấm chắn nhiệt thay đổi theo đời xe vì hình dáng ống xả thay đổi và yêu cầu cách nhiệt thay đổi theo từng quy chuẩn an toàn — đây là phụ tùng tiêu hao do va đập hoặc rỉ sét, thợ thường thay tấm chắn nhiệt riêng mà không cần thay cả ống xả.
Đầu mã 18250 là ống xả trái đặc biệt cho xe 2 xilanh — chỉ xuất hiện trên dòng PKL Honda như CB350 (mã MKCA, MKCW), NSS Forza (MLJD, MLJE), CBR (MLJ). Mã 18250MKCA00[17]18250MKCW00[18] cho CB350 thế hệ khác nhau. Sự tồn tại của 18250 song song với 18300 là dấu hiệu cứng phân biệt xe 1 xilanh (chỉ dùng 18300) và xe 2 xilanh (dùng cả 18300 cho ống phải và 18250 cho ống trái). Xe 1 xilanh phổ thông Việt Nam như Wave, Vision, Air Blade, Winner đều không bao giờ dùng đầu mã 18250.
Hệ van phụ trợ khí thải ở dải đầu mã 18600 đến 18655 là phần kỹ thuật mới được Honda thêm vào từ giai đoạn áp dụng tiêu chuẩn Euro 3 (2017 tại Việt Nam). 18600 là bộ van hút khí; 18601 là cụm van lưỡi gà; 18612 là nắp van lưỡi gà; 18620 là giá bắt bộ van hút khí; 18640 là ống cấp khí; 18651, 18652, 18653, 18654, 18655 là chuỗi ống dẫn khí phụ trợ. Đây là hệ thống PAIR (Pulse Air Injection) — hệ thống đưa khí sạch trực tiếp từ bộ lọc gió vào ống xả để đốt nốt nhiên liệu chưa cháy hết, giảm hàm lượng HC và CO trong khí thải mà không cần can thiệp vào quá trình cháy chính trong buồng đốt. Hệ PAIR là giải pháp kỹ thuật đơn giản và rẻ hơn so với bộ xúc tác ba thành phần (TWC), được Honda áp dụng rộng rãi trên xe phổ thông trong khi PKL dùng TWC tiên tiến hơn.
Quy luật thiết kế chuỗi mã hệ PAIR phản ánh đúng đường đi của khí trong hệ thống. 18600 ở đầu chuỗi — bộ van hút khí lấy không khí sạch từ bầu lọc gió 17210 (đã giải thích ở bài đầu mã lọc khí). 18651-18655 là chuỗi ống dẫn khí từ van hút đến cổ ống xả — A, B, C, PB là ký hiệu vị trí lắp đặt theo sơ đồ kỹ thuật Honda. 18601 là van lưỡi gà ở đầu cuối — van một chiều ngăn khí thải nóng chảy ngược từ ống xả vào hệ phun khí phụ. Đây là toàn bộ chuỗi PAIR thu nhỏ — sáu đến bảy mã phụ tùng cho một hệ thống phụ trợ duy nhất.
Cao su và bạc đệm ống xả ở đầu mã 18421-18423 là phụ tùng tiêu hao quan trọng. 18421 là cao su ống xả (cao su giảm rung đỡ ống xả); 18422 và 18423 là bạc đệm ống xả (vòng kim loại đệm tại điểm bắt vít); 18291 là vòng đệm cổ ống xả (gioăng kim loại tròn bịt khe hở giữa đầu xilanh và cổ ống xả). Khi xe phát ra tiếng "lụp bụp" ở vận tốc thấp do rò khí ở cổ pô, nguyên nhân thường là gioăng 18291 mòn không bịt kín; khi xe rung lắc bất thường ở pô, nguyên nhân là cao su 18421 mục. Đây là hai phụ tùng giá rẻ nhưng then chốt — không thay đúng lúc dẫn đến hỏng cả ống xả chính giá cao gấp 20-30 lần.
Đuôi ống xả ở đầu mã 18306 đôi khi có mã màu sơn giống họ thân vỏ 64xxx. Mã 18306K59A70ZA[1] có tên "ĐUÔI ỐNG XẢ NH167MU" — hậu tố ZA định danh màu NH167MU; 18306MKJE61[19] có tên "ĐUÔI ỐNG XẢ (BLK)" cho biết đuôi ống xả màu đen. Đây là điểm hội tụ giữa logic kỹ thuật ống xả và logic thẩm mỹ thân vỏ — đuôi ống xả là phần ống xả lộ ra ngoài thẩm mỹ nhất, được Honda chăm chút màu sơn theo bảng màu xe. Phần thân ống xả phía trước (phần khuất dưới gầm) không có mã màu vì khách không nhìn thấy.
Phụ kiện chụp đuôi pô aftermarket nằm ở tiền tố HLSAC — không phải mã Honda chính hãng mà là mã do nhà cung ứng phụ kiện đặt theo chuẩn riêng. Mã HLSACK2PMEP03[2] là chụp đuôi pô bạc cho dòng K2P. Cấu trúc HLSAC + 3 ký tự mã xe + mã màu/biến thể tương tự cấu trúc ốp smartkey HLSSK đã giải thích ở bài đầu mã 35xxx. Đây là phụ kiện trang trí ngoài hệ Parts Catalogue chính hãng — khách lắp để bảo vệ đuôi pô khỏi xước hoặc chỉ vì thẩm mỹ, không thay thế chức năng kỹ thuật của ống xả chính.
Tiến hóa của họ 18xxx phản ánh đúng tiến hóa quy chuẩn khí thải xe máy Việt Nam. Xe Wave Alpha thập niên 1990-2000 chỉ có ba đầu mã ống xả: 18300 (ống xả chính), 18391 (gioăng), 18421 (cao su). Vision K2C đời 2024 có hơn 10 đầu mã liên quan: 18300, 18301, 18318, 18391, 18421, 18422, 18600, 18601, 18620, 18640, 18651, 18652, cùng với cảm biến O2 thuộc họ điện tử và bộ xúc tác tích hợp trong ống xả 18300. Tăng từ 3 lên 12+ mã phụ tùng cho cùng một chức năng "thải khí ra khỏi động cơ" là dấu hiệu rõ ràng nhất của áp lực quy chuẩn môi trường lên ngành xe máy.
Hiểu cấu trúc họ đầu mã 18xxx là hiểu lát cắt của ngành xe máy Honda Việt Nam qua ba thập kỷ đối mặt với áp lực khí thải — từ ống xả thuần cơ học của Wave đời đầu, qua hệ chắn nhiệt nhiều lớp khi tiêu chuẩn an toàn nâng lên, đến hệ PAIR phụ trợ và bộ xúc tác tích hợp đáp ứng Euro 3 và Euro 4. Mỗi đầu mã trong dải 18600-18655 là một phần của câu chuyện kỹ thuật toàn cầu — Honda phải đầu tư phát triển công nghệ giảm khí thải cho từng dòng xe, và Parts Catalogue ghi lại toàn bộ tiến trình này qua chính cách đánh số phụ tùng.

Tham khảo sản phẩm

  1. 18306K59A70ZA — Đuôi ống xả*NH167MU* 18306-K59-A70ZA HONDA VARIO 125
  2. HLSACK2PMEP03 — Chụp đuôi pô (bạc) HLSAC-K2P-MEP03 HONDA WINNER X
  3. 18300K2CD00 — Ống xả 18300-K2C-D00 HONDA VISION 110
  4. 18300K2CD20 — Ống xả 18300-K2C-D20 HONDA VISION 110
  5. 18300K2CJ00 — Cụm ống xả 18300-K2C-J00 HONDA VISION 110
  6. 18300K2CU20 — Ống xả 18300-K2C-U20 HONDA VISION 110
  7. 18300K2CV00 — Ống xả 18300-K2C-V00 HONDA VISION 110
  8. 18300K2CV01 — Ống xả 18300-K2C-V01 HONDA VISION 110
  9. 18300K2CV90 — Ống xả 18300-K2C-V90 HONDA VISION 110
  10. 18300K2CVJ0 — Ống xả 18300-K2C-VJ0 HONDA
  11. 18301K2CV00 — Tấm cách nhiệt ống xả 18301-K2C-V00 HONDA VISION 110
  12. 18318K2CV00 — Tấm cách nhiệt ống xả 18318-K2C-V00 HONDA VISION 110
  13. 18318KVG950 — Tấm cách nhiệt A ống xả 18318-KVG-950 HONDA AIR BLADE 110
  14. 18356K56N10 — Tấm chắn nhiệt ống xả 18356-K56-N10 HONDA WINNER 150
  15. 18356K56V50 — Tấm chắn nhiệt ống xả 18356-K56-V50 HONDA WINNER X
  16. 18356K56V60 — Tấm chắn nhiệt ống xả 18356-K56-V60 HONDA WINNER X
  17. 18250MKCA00 — Ống xả trái 18250-MKC-A00 HONDA GOLDWING
  18. 18250MKCW00 — Ống xả trái 18250-MKC-W00 HONDA
  19. 18306MKJE61 — Đuôi ống xả(BLK) 18306-MKJ-E61 HONDA CB 1000

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Ống xả 18300-K2C-D00 HONDA VISION 110 — SKU: 18300K2CD00 · 7.417.440đ
  2. [2] Ống xả 18300-K2C-D20 HONDA VISION 110 — SKU: 18300K2CD20 · 3.719.520đ
  3. [3] Cụm ống xả 18300-K2C-J00 HONDA VISION 110 — SKU: 18300K2CJ00 · 4.948.560đ
  4. [4] Ống xả 18300-K2C-U20 HONDA VISION 110 — SKU: 18300K2CU20 · 3.719.520đ
  5. [5] Ống xả 18300-K2C-V00 HONDA VISION 110 — SKU: 18300K2CV00 · 3.525.120đ
  6. [6] Ống xả 18300-K2C-V01 HONDA VISION 110 — SKU: 18300K2CV01 · 3.525.120đ
  7. [7] Ống xả 18300-K2C-V90 HONDA VISION 110 — SKU: 18300K2CV90 · 3.593.160đ
  8. [8] Ống xả 18300-K2C-VJ0 HONDA — SKU: 18300K2CVJ0 · 3.593.160đ
  9. [9] Tấm cách nhiệt ống xả 18301-K2C-V00 HONDA VISION 110 — SKU: 18301K2CV00 · 34.100đ
  10. [10] Tấm cách nhiệt ống xả 18318-K2C-V00 HONDA VISION 110 — SKU: 18318K2CV00 · 62.640đ
  11. [11] Tấm cách nhiệt A ống xả 18318-KVG-950 HONDA AIR BLADE 110 — SKU: 18318KVG950 · 132.840đ
  12. [12] Tấm chắn nhiệt ống xả 18356-K56-N10 HONDA WINNER 150 — SKU: 18356K56N10 · 56.160đ
  13. [13] Tấm chắn nhiệt ống xả 18356-K56-V50 HONDA WINNER X — SKU: 18356K56V50 · 219.240đ
  14. [14] Tấm chắn nhiệt ống xả 18356-K56-V60 HONDA WINNER X — SKU: 18356K56V60 · 219.240đ
  15. [15] Ống xả trái 18250-MKC-A00 HONDA GOLDWING — SKU: 18250MKCA00 · 23.729.760đ
  16. [16] Ống xả trái 18250-MKC-W00 HONDA — SKU: 18250MKCW00 · 23.844.240đ
  17. [17] Đuôi ống xả*NH167MU* 18306-K59-A70ZA HONDA VARIO 125 — SKU: 18306K59A70ZA · 217.381đ
  18. [18] Đuôi ống xả(BLK) 18306-MKJ-E61 HONDA CB 1000 — SKU: 18306MKJE61 · 1.498.696đ
  19. [19] Chụp đuôi pô (bạc) HLSAC-K2P-MEP03 HONDA WINNER X — SKU: HLSACK2PMEP03 · 36.798đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.