Sửa chữa & Bảo dưỡng

Danh sách phụ tùng phục vụ sửa chữa bảo dưỡng Honda Winner 150, Winner X, Winner R

🔩 27 phụ tùng được đề cập

Ba thế hệ Winner 150, Winner X và Winner R cùng mang mã xe K56 trong cấu trúc Part Code Honda — đây là điểm cốt lõi quyết định cách nhà xưởng tổ chức kho phụ tùng cho dòng underbone thể thao 150cc của Honda Việt Nam.

Ba thế hệ Winner 150, Winner X và Winner R cùng mang mã xe K56 trong cấu trúc Part Code Honda — đây là điểm cốt lõi quyết định cách nhà xưởng tổ chức kho phụ tùng cho dòng underbone thể thao 150cc của Honda Việt Nam. Winner 150 (model FS150FG/FJ/FK) ra mắt 2016 mở đầu chu kỳ K56. Winner X (FS150FL/FM/FAN) kế thừa từ 2019 với dàn áo và hệ thống điện cải tiến nhưng giữ nguyên trục động cơ K56. Winner R là phiên bản nội địa kế tục dùng chung phần lớn cụm máy K56 với một số mã supersession ở nắp máy và điện điều khiển.

Hệ quả thực chiến của việc cùng mã xe K56: phần lớn phụ tùng bảo dưỡng định kỳ — má phanh, lọc gió, lọc nhớt, gioăng nắp máy, bugi, nhông xích — dùng chung giữa ba đời. Khác biệt nằm ở các chi tiết bị Honda thay đổi qua đời: nắp máy phải Winner 150 mã 11330K56N00[2] nhưng Winner X chuyển sang 11330K45N40[3], gioăng nắp máy phải Winner 150 mã 11394K56N00[4] trong khi Winner X dùng 11394K56V50[5], dàn nhựa và hệ thống đèn LED thay đổi mã hoàn toàn theo đời. Bài này hệ thống lại các nhóm phụ tùng theo trục bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa khắc phục, dùng đúng Part Code chính hãng đã được xác minh trên Parts Catalogue Honda.

Phụ tùng nhóm phanh và an toàn vận hành

Hệ phanh Winner 150 và Winner X dùng đĩa cả trước lẫn sau, là cụm hao mòn nhanh nhất trên xe và là trọng tâm của mọi đợt bảo dưỡng định kỳ. Bộ má phanh trước mã 06455K56N01[6] dùng chung Winner 150 và Winner X, là mã thay thế chính hãng cho cụm má phanh đĩa trước. Má phanh sau có hai mã song song trên thị trường — 06435KPPT01[7] dùng chung Winner 150 và Winner X (mã supersession nguồn gốc Wave 110), và 06435K56N01[8] dành riêng cho Winner X bản phanh đĩa sau cải tiến. Khi đại lý nhập kho phải phân biệt rõ hai mã này theo VIN xe khách hàng đưa, vì lắp nhầm sẽ kẹt piston ngàm phanh.

Cao su giảm chấn bánh xe mã 06410KSP900[9] là chi tiết bị bỏ quên nhất trong nhóm phanh — bốn miếng cao su nằm trong moay-ơ bánh sau, hấp thụ giật khi sang số. Sau 30.000 km cao su chai cứng, gây tiếng kêu cạch cạch khi tăng giảm tốc và hư nhông sau theo thời gian. Bộ gioăng pít tông ngàm phanh 06451MA7405[10] là mã supersession từ dòng PKL Honda nhưng dùng chung được cho Winner 150 và Winner X, cần thay khi piston ngàm phanh chảy dầu hoặc kẹt cứng.

Phụ tùng nhóm động cơ — đầu quy lát và xy lanh

Cụm đầu quy lát Winner mã 12010K56N00[11] là chi tiết lớn nhất phải tháo khi đại tu máy hoặc xử lý hở gioăng cylinder head. Xy lanh tổng thành mã 12100K56N00[12] dùng chung Winner 150 và Winner X — đây là chi tiết quyết định độ bền dài hạn của máy K56, bị mòn theo cây số chạy và chất lượng nhớt sử dụng. Gioăng xy lanh 12191K56N01[13] thuộc bộ gioăng đại tu, thay bắt buộc mỗi lần mở máy.

Trục cam, ống dẫn hướng xu páp xả mã 12205KYJ305[14] và bu lông bịt kín 12mm mã 12207KYJ900[15] đều là mã có mã giữa KYJ — đây là supersession dùng chung với dòng PCX/Air Blade thế hệ trước, một ví dụ điển hình cho việc Honda chia sẻ chi tiết giữa các nền tảng động cơ. Đại lý nhập sai mã giữa K56 thay vì KYJ sẽ không tìm thấy hàng trong kho — đây là lỗi tra cứu phổ biến khi chỉ nhìn dòng xe mà không nhìn supersession chéo nền tảng.

Thân máy phải 11100K56305[16] và thân máy trái 11200K56305[17] là cặp lốc máy cốt lõi — chỉ thay khi máy bị nứt do tai nạn hoặc rỗ rỉ dầu mà không hàn được. Bạc đệm truyền nước 13x8 mã 11102K56N00[18] thuộc cụm làm mát, là chi tiết nhỏ nhưng quyết định độ kín của đường nước qua nắp máy.

Phụ tùng nhóm nắp máy — điểm khác biệt rõ nhất giữa Winner 150 và Winner X

Đây là nhóm dữ liệu mà người làm dịch vụ phải nắm chính xác để tránh đặt nhầm hàng. Nắp máy phải Winner 150 mang mã 11330K56N00[2], nhưng Winner X cập nhật thành 11330K45N40[3] — mã giữa K45 ở đây là supersession từ dòng Sonic, phản ánh việc Winner X dùng chung khuôn nắp máy phải với một dòng underbone thể thao Honda Indonesia. Nắp máy trái mã 11341K56N00[19] thì dùng chung được cả hai đời, và nắp máy trái sau mã 11360K56N10[20] cũng dùng chung — chỉ duy nhất nắp máy phải có sự phân hóa.

Tấm chắn nắp máy bên phải 11333KGH900[21] (mã giữa KGH là supersession từ dòng FTR/CRF của Honda) và cao su nắp máy bên phải 11334K56N00[22] đi cùng cụm khi thay nắp. Ống dẫn xăng thừa 11336K15920[23] là chi tiết riêng cho Winner X, không có trên Winner 150 đời đầu chế độ tuần hoàn nhiên liệu cũ.

Gioăng nắp máy là điểm chia mã rõ nhất giữa hai đời. Winner 150 dùng gioăng nắp máy phải 11394K56N00[4] và gioăng nắp máy trái 11395K56N00[24]. Winner X chuyển sang 11394K56V50[5]11395K56V50[25] — cùng mã xe K56 nhưng đuôi V50 thay vì N00 phản ánh đợt cập nhật vật liệu gioăng cho phù hợp với cụm nắp máy phải mã K45. Lắp gioăng N00 vào Winner X sẽ rò dầu sau vài trăm km vận hành.

Phụ tùng phun xăng và điện điều khiển

Bộ thân ga 16400K56N01[26] là cụm throttle body PGM-FI dùng chung Winner 150, Winner X và phiên bản RS150 V1/V2/V3 xuất khẩu (Winner R bản Đông Nam Á). Đây là một trong những Part Code có phạm vi áp dụng rộng nhất trong dòng K56 — thay thế thân ga không cần phân biệt năm đời, chỉ cần xác minh mã xe K56 trong VIN. Bộ thân ga là chi tiết đắt tiền và là chi tiết không nên thay không chính hãng vì cảm biến TPS bên trong đã được hiệu chỉnh tại nhà máy theo bản đồ phun xăng ECU Winner.

Phụ tùng dàn áo và ngoại thất

Dàn nhựa là điểm phân hóa lớn nhất giữa Winner 150 và Winner X — gần như không có chi tiết nhựa nào dùng chung. Mặt nạ trước Winner 150 V1 mã 64300K56V00ZB[1] (đuôi ZB là mã màu đen nhám), Winner X thay bằng cụm dàn đèn LED hoàn toàn khác. Gương phải đầy đủ phụ kiện mã 88110K56V00[27] dùng chung được cả hai đời — đây là một trong số ít chi tiết ngoại thất giữ nguyên qua đời. Khi đại lý báo giá dàn áo cho khách Winner X, tuyệt đối không tra theo mã K56-V00 của Winner 150.

Bảng tra mã phụ tùng bảo dưỡng định kỳ Winner 150 / Winner X

NhómTên chi tiếtPart CodeÁp dụng
PhanhBộ má phanh trước06455K56N01[6]Winner 150, Winner X
PhanhBộ má phanh sau (bản phổ thông)06435KPPT01[7]Winner 150, Winner X
PhanhBộ má phanh sau (bản đĩa cải tiến)06435K56N01[8]Winner X
PhanhCao su giảm chấn bánh xe06410KSP900[9]Winner 150, Winner X
PhanhBộ gioăng pít tông ngàm phanh06451MA7405[10]Winner 150, Winner X
Động cơCụm đầu quy lát12010K56N00[11]Winner 150, Winner X
Động cơXy lanh12100K56N00[12]Winner 150, Winner X
Động cơGioăng xy lanh12191K56N01[13]Winner 150, Winner X
Động cơThân máy phải11100K56305[16]Winner 150, Winner X
Động cơThân máy trái11200K56305[17]Winner 150, Winner X
Nắp máyNắp máy phải11330K56N00[2]Winner 150
Nắp máyNắp máy phải11330K45N40[3]Winner X
Nắp máyNắp máy trái11341K56N00[19]Winner 150, Winner X
Nắp máyNắp máy trái sau11360K56N10[20]Winner 150, Winner X
GioăngGioăng nắp máy phải11394K56N00[4]Winner 150
GioăngGioăng nắp máy phải11394K56V50[5]Winner X
GioăngGioăng nắp máy trái11395K56N00[24]Winner 150
GioăngGioăng nắp máy trái11395K56V50[25]Winner X
Phun xăngBộ thân ga (Throttle Body)16400K56N01[26]Winner 150, Winner X, RS150 V1/V2/V3
Ngoại thấtMặt nạ trước (đen nhám)64300K56V00ZB[1]Winner 150 V1
Ngoại thấtGương phải đầy đủ phụ kiện88110K56V00[27]Winner 150, Winner X

Lịch bảo dưỡng định kỳ và Part Code tương ứng

Khoảng cách 4.000 km tập trung vào nhóm má phanh 06455K56N01[6]06435KPPT01[7] — kiểm tra độ mòn, không bắt buộc thay nếu chưa đến giới hạn. Khoảng cách 12.000 km mở rộng sang gioăng nắp máy 11394K56N00[4] hoặc 11394K56V50[5] tùy đời, và bugi chuẩn động cơ K56. Khoảng cách 24.000 km là mốc đại tu nhỏ — kiểm tra cao su giảm chấn bánh xe 06410KSP900[9], gioăng xy lanh 12191K56N01[13], và bộ gioăng pít tông ngàm phanh 06451MA7405[10]. Mốc 48.000 km là đại tu lớn — mở máy thay xy lanh 12100K56N00[12], kiểm tra ống dẫn hướng xu páp xả 12205KYJ305[14], và rà soát toàn bộ cụm đầu quy lát 12010K56N00[11].

Hiểu danh sách Part Code Winner 150 và Winner X là hiểu cách Honda chia sẻ kỹ thuật giữa các nền tảng — K56 chia với Sonic K45 ở nắp máy phải, chia với PCX/Air Blade KYJ ở chi tiết xu páp, chia với dòng FTR KGH ở tấm chắn nắp máy. Đây là tri thức nền cho bất kỳ ai vận hành dịch vụ Winner chuyên nghiệp tại Việt Nam, và là nền tảng để đọc đúng Parts Catalogue khi có Winner R hoặc bất kỳ đời K56 mới nào ra mắt trong tương lai.

Tham khảo sản phẩm

  1. 64300K56V00ZB — Bộ mặt nạ trước *NH1* 64300-K56-V00ZB HONDA WINNER 150
  2. 11330K56N00 — Nắp máy phải 11330-K56-N00 HONDA WINNER 150
  3. 11330K45N40 — Nắp máy phải 11330-K45-N40 HONDA CB 150, WINNER R
  4. 11394K56N00 — Gioăng nắp máy phải 11394-K56-N00 HONDA CB150R, WINNER 150
  5. 11394K56V50 — Gioăng nắp máy phải 11394-K56-V50 HONDA CB 150, WINNER R
  6. 06455K56N01 — Bộ má phanh 06455-K56-N01 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  7. 06435KPPT01 — Bộ má phanh dầu sau 06435-KPP-T01 HONDA WINNER 150
  8. 06435K56N01 — Bộ má phanh dầu sau 06435-K56-N01 HONDA WINNER X, WINNER R
  9. 06410KSP900 — Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KSP-900 HONDA WINNER 150, WINNER X
  10. 06451MA7405 — BỘ GIOĂNG PÍT TÔNG NGÀM PHANH 06451-MA7-405 HONDA AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, VARIO 160, WINNER R
  11. 12010K56N00 — Cụm đầu quy lát 12010-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  12. 12100K56N00 — Xy lanh 12100-K56-N00 HONDA CB 150
  13. 12191K56N01 — Gioăng xy lanh 12191-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R
  14. 12205KYJ305 — Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
  15. 12207KYJ900 — Bu lông bịt kín 12mm 12207-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
  16. 11100K56305 — Thân máy phải 11100-K56-305 HONDA CB 150, WINNER R
  17. 11200K56305 — Thân máy trái 11200-K56-305 HONDA CB 150, WINNER R
  18. 11102K56N00 — Bạc đệm truyền nước 13x8 11102-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  19. 11341K56N00 — Nắp máy trái 11341-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  20. 11360K56N10 — Nắp máy trái sau 11360-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R
  21. 11333KGH900 — Tấm chắn nắp máy bên phải 11333-KGH-900 HONDA CB 150, WINNER R
  22. 11334K56N00 — Cao su nắp máy bên phải 11334-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R
  23. 11336K15920 — Ống dẫn xăng thừa 11336-K15-920 HONDA CB 150, WINNER R
  24. 11395K56N00 — GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI 11395-K56-N00 HONDA CB150R, WINNER 150
  25. 11395K56V50 — GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI 11395-K56-V50 HONDA CB 150, WINNER R
  26. 16400K56N01 — Bộ điều khiển bướm ga 16400-K56-N01 HONDA CB150R, WINNER 150
  27. 88110K56V00 — Bộ gương phải K56 88110-K56-V00 HONDA

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] Nắp máy phải 11330-K56-N00 HONDA WINNER 150 — SKU: 11330K56N00 · 2.059.560đ
  2. [2] Nắp máy phải 11330-K45-N40 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11330K45N40 · 1.600.560đ
  3. [3] Gioăng nắp máy phải 11394-K56-N00 HONDA CB150R, WINNER 150 — SKU: 11394K56N00 · 128.592đ
  4. [4] Gioăng nắp máy phải 11394-K56-V50 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11394K56V50 · 103.680đ
  5. [5] Bộ má phanh 06455-K56-N01 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 06455K56N01 · 119.880đ
  6. [6] Bộ má phanh dầu sau 06435-KPP-T01 HONDA WINNER 150 — SKU: 06435KPPT01 · 414.720đ
  7. [7] Bộ má phanh dầu sau 06435-K56-N01 HONDA WINNER X, WINNER R — SKU: 06435K56N01 · 244.440đ
  8. [8] Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KSP-900 HONDA WINNER 150, WINNER X — SKU: 06410KSP900 · 87.480đ
  9. [9] BỘ GIOĂNG PÍT TÔNG NGÀM PHANH 06451-MA7-405 HONDA AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, VARIO 160, WINNER R — SKU: 06451MA7405 · 29.160đ
  10. [10] Cụm đầu quy lát 12010-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 12010K56N00 · 5.957.280đ
  11. [11] Xy lanh 12100-K56-N00 HONDA CB 150 — SKU: 12100K56N00 · 1.413.720đ
  12. [12] Gioăng xy lanh 12191-K56-N01 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 12191K56N01 · 226.800đ
  13. [13] Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R — SKU: 12205KYJ305 · 278.614đ
  14. [14] Bu lông bịt kín 12mm 12207-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R — SKU: 12207KYJ900 · 20.900đ
  15. [15] Thân máy phải 11100-K56-305 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11100K56305 · 3.574.800đ
  16. [16] Thân máy trái 11200-K56-305 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11200K56305 · 3.799.554đ
  17. [17] Bạc đệm truyền nước 13x8 11102-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11102K56N00 · 259.600đ
  18. [18] Nắp máy trái 11341-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11341K56N00 · 1.101.600đ
  19. [19] Nắp máy trái sau 11360-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R — SKU: 11360K56N10 · 109.080đ
  20. [20] Tấm chắn nắp máy bên phải 11333-KGH-900 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11333KGH900 · 31.320đ
  21. [21] Cao su nắp máy bên phải 11334-K56-N00 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11334K56N00 · 483.748đ
  22. [22] Ống dẫn xăng thừa 11336-K15-920 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11336K15920 · 24.840đ
  23. [23] GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI 11395-K56-N00 HONDA CB150R, WINNER 150 — SKU: 11395K56N00 · 66.960đ
  24. [24] GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI 11395-K56-V50 HONDA CB 150, WINNER R — SKU: 11395K56V50 · 56.160đ
  25. [25] Bộ điều khiển bướm ga 16400-K56-N01 HONDA CB150R, WINNER 150 — SKU: 16400K56N01 · 1.477.265đ
  26. [26] Bộ mặt nạ trước *NH1* 64300-K56-V00ZB HONDA WINNER 150 — SKU: 64300K56V00ZB · 172.800đ
  27. [27] Bộ gương phải K56 88110-K56-V00 HONDA — SKU: 88110K56V00 · 68.200đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.