Đại tu động cơ xe số Suzuki 30.000–50.000 km — Xéc-măng, bạc lót trục khuỷu và hộp số
Đại tu động cơ xe số Suzuki (Smash, Revo, GD110HU, Shogun, Amity) thường cần thiết ở mốc 30.000–50.000 km. Xe bảo dưỡng đúng chu kỳ có thể đạt 60.000–80.000 km mới cần đại tu. Bài này giải thích từng hạng mục đại tu và mã phụ tùng chính hãng tương ứng.
1. Xéc-măng piston — chi tiết trung tâm của đại tu
Xéc-măng mòn khiến khí cháy lọt xuống cácte (blowby) và nhớt lọt lên buồng đốt. Khi đại tu, đo đường kính xi-lanh: nếu mòn quá 0.1mm → doa xi-lanh và thay piston oversized. Nếu xi-lanh còn trong giới hạn → thay xéc-măng chuẩn (standard).
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 12100-03820-000[1] | Bo Piston Std | NHAT BAN |
| 12100-09G21-050[2] → mã cũ: 12100-09G20-050 | Bo Piston Cos 1 | THAI LAN |
| 12100-09G21-0F0[3] → mã cũ: 12100-09G20-0F0 | Bo Piston Std | THAI LAN |
| 12100-09G21-100[4] → mã cũ: 12100-09G20-100 | Bo Piston Cos 2 | THAI LAN |
| 12100-23800-050[5] → mã cũ: 12111-30D03-050 | Bo Piston Cos 1 Fd | THAI LAN |
| 12100-23800-0F0[6] → mã cũ: 12100-30810-0F0 | Bo Piston Std Fd | THAI LAN |
| 12100-23800-100[7] → mã cũ: 12100-30811-100 | Bo Piston Cos 2 Fd | THAI LAN |
| 12111-09G22-050[8] → mã cũ: 12111-09G21-050 | piston | THAI LAN |
| 12111-23F21-050[9] → mã cũ: 12111-23F10-050 | piston | THAI LAN |
| 12111-23F21-0F0[10] → mã cũ: 12111-23F21-000 | piston | THAI LAN |
2. Bạc lót trục khuỷu
Bạc tiến (connecting rod bearing) và bạc lùi (main bearing) mòn → trục khuỷu rơ → tiếng "cóc cóc" ở tốc độ thấp. Đo đường kính cổ trục: nếu mòn dưới 0.05mm → thay bạc mới chuẩn; mòn nhiều hơn → mài lại trục và thay bạc undersized.
Không tìm thấy mã phụ tùng tương ứng trong catalog.
3. Bánh răng trục cam
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 12741-09G00-000[11] | bánh răng cam | THAI LAN |
| 12741-30A10-000[12] | bánh răng cam | NHAT BAN |
| 12741-33G10-000[13] → mã cũ: 12741-33G10V000 | bánh răng cam | THAI LAN |
| 12741-07H00-000[14] | bánh răng cam | THAI LAN |
| 12741-09G10-000[15] | bánh răng cam | THAI LAN |
| 12741-36H50-000[16] | bánh răng trục cam | TRUNG QUOC |
| 12741-20G00-000[17] → mã cũ: 12741-20G00V000 | bánh răng cam | THAI LAN |
| 12741-20E00-000[18] | bánh răng cam | DAI LOAN |
4. Hộp số — kiểm tra tổng thể khi đã mở máy
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 24231-30A30-000[19] → mã cũ: 24231-30A20-000 | bánh răng sơ cấp hộp số | THAI LAN |
| 24231-30A40-000[20] | bánh răng sơ cấp hộp số | THAI LAN |
| 24241-23F20-000[21] → mã cũ: 24241-23F00-000 | bánh răng sơ cấp hộp số | THAI LAN |
| 24241-23F30-000[22] | bánh răng sơ cấp hộp số | THAI LAN |
| 24241-30A10-000[23] | bánh răng sơ cấp hộp số | NHAT BAN |
| 24310-30A10-000[24] | bánh răng sơ cấp hộp số | NHAT BAN |
| 24221-45H50-000[25] | bánh răng thứ cấp hộp số | TRUNG QUOC |
| 24231-45H50-000[26] | bánh răng thứ cấp hộp số | TRUNG QUOC |
| 24241-45H50-000[27] | bánh răng thứ cấp hộp số | TRUNG QUOC |
| 24311-45H50-000[28] | bánh răng sơ cấp hộp số | TRUNG QUOC |
Tham khảo sản phẩm
- 12100-03820-000 — BO PISTON STD 12100-03820-000 SUZUKI VIVA
- 12100-09G21-050 — BO PISTON COS 1 12100-09G21-050 SUZUKI VIVA
- 12100-09G21-0F0 — BO PISTON STD 12100-09G21-0F0 SUZUKI VIVA
- 12100-09G21-100 — BO PISTON COS 2 12100-09G21-100 SUZUKI VIVA
- 12100-23800-050 — BO PISTON COS 1 FD 12100-23800-050 SUZUKI VIVA
- 12100-23800-0F0 — BO PISTON STD FD 12100-23800-0F0 SUZUKI VIVA
- 12100-23800-100 — BO PISTON COS 2 FD 12100-23800-100 SUZUKI VIVA
- 12111-09G22-050 — PISTON COS 1 12111-09G22-050 SUZUKI VIVA
- 12111-23F21-050 — PISTON COS 1 12111-23F21-050 SUZUKI VIVA
- 12111-23F21-0F0 — PISTON STD 12111-23F21-0F0 SUZUKI VIVA
- 12741-09G00-000 — BANH RANG CAM 12741-09G00-000 SUZUKI VIVA
- 12741-30A10-000 — BANH RANG CAM 12741-30A10-000 SUZUKI VIVA
- 12741-33G10-000 — BANH RANG CAM 12741-33G10-000 SUZUKI VIVA
- 12741-07H00-000 — BANH RANG CAM 12741-07H00-000 SUZUKI REVO
- 12741-09G10-000 — BANH RANG CAM 12741-09G10-000 SUZUKI SMASH
- 12741-36H50-000 — BANH RANG TRUC CAM 12741-36H50-000 SUZUKI GD110HU
- 12741-20G00-000 — BANH RANG CAM 12741-20G00-000 SUZUKI SHOGUN
- 12741-20E00-000 — BANH RANG CAM 12741-20E00-000 SUZUKI AMITY
- 24231-30A30-000 — BANH RANG SO CAP SO 3 24231-30A30-000 SUZUKI VIVA
- 24231-30A40-000 — BANH RANG SO CAP SO 3 24231-30A40-000 SUZUKI VIVA
- 24241-23F20-000 — BANH RANG SO CAP SO 4 (XCD) 24241-23F20-000 SUZUKI VIVA
- 24241-23F30-000 — BANH RANG SO CAP SO 4 24241-23F30-000 SUZUKI VIVA
- 24241-30A10-000 — BANH RANG SO CAP SO 4 (19 RANG) 24241-30A10-000 SUZUKI VIVA
- 24310-30A10-000 — BANH RANG SO CAP SO 1 (33 RANG) 24310-30A10-000 SUZUKI VIVA
- 24221-45H50-000 — BANH RANG THU CAP SO 2 24221-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 24231-45H50-000 — BANH RANG THU CAP SO 3 24231-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 24241-45H50-000 — BANH RANG THU CAP SO 4 24241-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 24311-45H50-000 — BANH RANG SO CAP SO 1 24311-45H50-000 SUZUKI GD110HU