Bugi Honda PCX 125/160 — Tại sao không dùng chung
PCX 125 và PCX 160 dùng hai loại bugi iridium hoàn toàn khác nhau về chiều dài ren và đường kính. Nhầm lẫn giữa hai loại có thể gây hỏng ren lỗ bugi trên nắp máy, hoặc bugi không đủ tầm tiếp xúc với hỗn hợp hòa khí — ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất đánh lửa.
So sánh thông số hai loại bugi
| Thông số | MR8K-9 (PCX 125) | LMAR8L-9 (PCX 160) |
|---|---|---|
| Ký hiệu NGK | MR8K-9 | LMAR8L-9 |
| Loại điện cực | Iridium | Iridium laser |
| Đường kính ren | 10 mm | 10 mm |
| Chiều dài ren | 12,7 mm (ngắn) | 19 mm (dài — loại L) |
| Chỉ số nhiệt | 8 | 8 |
| Khe hở đánh lửa | 0,8–0,9 mm | 0,8–0,9 mm |
| Dùng cho | PCX 125 tất cả thế hệ | PCX 160, SH 150/160 eSP+ |
Mã bugi chính hãng Honda theo thế hệ PCX
| Thế hệ / Dòng xe | Mã động cơ | Mã bugi Honda | Tương đương NGK |
|---|---|---|---|
| PCX 125 Gen1 | KWN | 98079586W | MR8K-9 |
| PCX 125 Gen2 | K35 | 98079586W | MR8K-9 |
| PCX 125 Gen3 | K96 | 98079586W | MR8K-9 |
| PCX 125 Gen4 | K97 | 98079586W | MR8K-9 |
| PCX 160 Gen4 | K1Z | 9807958EW | LMAR8L-9 |
Tại sao PCX 160 dùng bugi dài hơn?
PCX 160 có tỷ số nén cao hơn PCX 125 (10,6:1 so với 10,0:1) và buồng đốt thiết kế sâu hơn do bore lớn hơn (60mm vs 52,4mm). Bugi loại L (long reach) đảm bảo điện cực nằm đúng tâm buồng đốt để đánh lửa hiệu quả. Nếu lắp bugi ngắn MR8K-9 vào PCX 160, điện cực sẽ nằm quá gần nắp máy, hỗn hợp đánh lửa yếu, công suất giảm và xe dễ bị nóng máy cục bộ.
Chu kỳ thay bugi iridium PCX
Bugi iridium Honda PCX thay sau mỗi 24.000 km hoặc 2 năm, tùy điều kiện nào đến trước. Không nên kéo dài quá chu kỳ này vì điện cực iridium mòn từ từ — xe vẫn chạy được nhưng khởi động lạnh khó hơn, tiêu hao nhiên liệu tăng và đặc biệt hệ thống ACG Starter (khởi động không cần đề rời) hoạt động kém hiệu quả khi bugi yếu.
Không nên dùng bugi thường (không iridium) thay thế dài hạn cho động cơ eSP/eSP+ vì điện cực to hơn ảnh hưởng đến quá trình nạp khí và hiệu quả đốt cháy của buồng đốt bán cầu.