Chuyên môn

Bảo dưỡng xe Suzuki sau thời gian dài để không đi — Vệ sinh kim phun FI, bugi và phanh

Quy trình 7 bước tái kích hoạt xe Suzuki sau trùm xe 3+ tháng: xả xăng cũ, vệ sinh kim phun FI, thay bugi, sạc ắc-quy và kiểm tra phanh dính.

Bảo dưỡng xe Suzuki sau thời gian dài để không đi — Vệ sinh kim phun FI, bugi và phanh

Xe Suzuki để không đi từ 3 tháng trở lên sẽ gặp vấn đề đặc thù: xăng trong hệ thống FI bị phân hủy, phanh dính cứng, ắc-quy cạn và lốp xe biến dạng điểm tiếp xúc. Bài này hướng dẫn quy trình "tái kích hoạt" xe Suzuki sau trùm xe dài ngày.

1. Hệ thống nhiên liệu FI — xăng cũ là vấn đề lớn nhất

Xăng (đặc biệt xăng pha ethanol E5/E10) bắt đầu phân hủy sau 30 ngày để yên. Sau 3 tháng, nhựa xăng (varnish) đóng cặn bên trong kim phun, bơm xăng và bình xăng. Kim phun bị bịt lỗ phun → xe nổ được nhưng khói đen, hao xăng bất thường. Bơm xăng yếu dần → xe "chết máy" khi ga mạnh.

Kim phun Suzuki FI — vệ sinh siêu âm hoặc thay khi cặn xăng bịt lỗ phun
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
15710-22J00-000[3]
→ mã cũ: 15710B22J00N000
Bo Kim PhunINDONESIA
15719B22J00N000[1]Nap Che Kim PhunINDONESIA
15710-13HA0-000[4]kim phun (injector)THAI LAN
15710-33GD0-000[5]kim phun (injector)TRUNG QUOC
15714-32G10-000[6]Bat Giu Kim PhunTRUNG QUOC
15716-33G00-000[7]Bat Giu Kim Phun 2TRUNG QUOC
15710-02L00-000[8]kim phun (injector)AN DO
15710-39JA0-000[9]kim phun (injector)INDONESIA
13681-36H01-000[10]Nap Kim PhunTRUNG QUOC
15710-34JB0-000[11]Kim Phun.AN DO
Bơm xăng điện Suzuki — thay khi áp suất nhiên liệu yếu sau thời gian trùm xe
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
15121B09JA0N000[2]
→ mã cũ: 15121B09JB0N000
bát bơm xăngINDONESIA
15120-44820-RX0[12]bát bơm xăngNHAT BAN
15121-09JC0-000[13]bát bơm xăngINDONESIA
15121-34JB1-000[14]Bat Bom Xang.AN DO
15120-23K00-000[15]bát bơm xăngINDONESIA

2. Bugi — thay mới trước khi cố nổ máy lại

Bugi xe để lâu bị muội ướt (xăng cũ không cháy hết bám điện cực). Thay bugi mới trước khi cố nổ máy — bugi bẩn làm xe khó nổ và cưỡng bức nổ máy lâu sẽ làm mòn ắc-quy nhanh.

Bugi Suzuki — thay mới khi xe trùm lâu, trước khi cố nổ máy lại
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
09482-00621-000[16]
→ mã cũ: 09482B00621N000
bugiINDONESIA
09482-00622-000[17]
→ mã cũ: 09482B00622N000
bugiINDONESIA
33500-22J00V000[18]Nap Chup BugiVIET NAM
33510-16H10-000[19]Nap Chup BugiTHAI LAN
33541-13H00V000[20]
→ mã cũ: 33541-13H00-000
Cao Su Nap BugiVIET NAM
33542-33G00V000[21]
→ mã cũ: 33542-46G00V000
Cao Su Dem Nap BugiVIET NAM
33510-04H10-000[22]
→ mã cũ: 33510-04H20-000
Nap Chup BugiTRUNG QUOC
33541-47D00-000[23]Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC
33542-20E10-000[24]Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC
09482-00645-000[25]bugiAN DO

3. Phanh — má phanh dính vào đĩa

Sau 3+ tháng để yên, má phanh đĩa có thể dính nhẹ do rỉ sét bề mặt. Xử lý: dắt xe đẩy nhẹ — phanh tự bong sau 5–10m đầu. Nếu vẫn kẹt → tháo caliper vệ sinh piston caliper.

Má phanh và đĩa phanh Suzuki — kiểm tra sau thời gian trùm xe
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
59211-07H30V000[26]
→ mã cũ: 59211-07H20-000
đĩa phanhVIET NAM
59211-07H60V000[27]đĩa phanhVIET NAM
59211-09G00V000[28]đĩa phanhVIET NAM
59211-09G80V000[29]đĩa phanhVIET NAM
69211-16H20V000[30]đĩa phanhVIET NAM
59211-20E00-000[31]đĩa phanhTRUNG QUOC
59221-40J00-000[32]đĩa phanhINDONESIA
59218-16H00-000[33]
→ mã cũ: 09100-08094-000
Dai Oc Dia Thang TruocTHAI LAN
59211-11E00V000[34]đĩa phanhVIET NAM
69211-34J20-000[35]đĩa phanhAN DO

4. Quy trình tái kích hoạt theo thứ tự

BướcViệc làmLý do
1Xả xăng cũ, thay xăng mớiXăng cũ gây cặn kim phun
2Thay bugi mớiBugi muội không đánh lửa đủ mạnh
3Sạc ắc-quy bằng bộ sạc chuyên dụngẮc-quy cạn hoàn toàn sau 3+ tháng
4Kiểm tra mức nhớt, thay nếu cầnNhớt lão hóa dù xe không chạy
5Bơm lốp đúng áp suấtLốp xẹp và biến dạng điểm tiếp xúc
6Nổ máy nhẹ, để máy nóng 5 phútNhớt chưa lưu thông đều khi máy lạnh
7Chạy thử chậm 1–2 km, kiểm tra phanhPhanh có thể còn dính nhẹ cần mài lại

Tham khảo sản phẩm

  1. 15719B22J00N000 — NAP CHE KIM PHUN 15719B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
  2. 15121B09JA0N000 — BAT BOM XANG 15121B09JA0N000 SUZUKI VIVA FI
  3. 15710-22J00-000 — BO KIM PHUN 15710-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  4. 15710-13HA0-000 — KIM PHUN 15710-13HA0-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
  5. 15710-33GD0-000 — KIM PHUN 15710-33GD0-000 SUZUKI UA125
  6. 15714-32G10-000 — BAT GIU KIM PHUN 15714-32G10-000 SUZUKI UA125
  7. 15716-33G00-000 — BAT GIU KIM PHUN 2 15716-33G00-000 SUZUKI UA125
  8. 15710-02L00-000 — KIM PHUN XANG 15710-02L00-000 SUZUKI UB125
  9. 15710-39JA0-000 — KIM PHUN XANG 15710-39JA0-000 SUZUKI UK110NEL6
  10. 13681-36H01-000 — NAP KIM PHUN 13681-36H01-000 SUZUKI GD110HU
  11. 15710-34JB0-000 — KIM PHUN. 15710-34JB0-000 SUZUKI GL150
  12. 15120-44820-RX0 — BAT BOM XANG 15120-44820-RX0 SUZUKI UB125
  13. 15121-09JC0-000 — BAT BOM XANG 15121-09JC0-000 SUZUKI UK110NEL6
  14. 15121-34JB1-000 — BAT BOM XANG. 15121-34JB1-000 SUZUKI GL150
  15. 15120-23K00-000 — BAT BOM XANG 15120-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  16. 09482-00621-000 — BUGI (CPR7EA-9) 09482-00621-000 SUZUKI VIVA FI
  17. 09482-00622-000 — BUGI (CPR8EA-9) 09482-00622-000 SUZUKI VIVA FI
  18. 33500-22J00V000 — NAP CHUP BUGI 33500-22J00V000 SUZUKI VIVA FI
  19. 33510-16H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-16H10-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
  20. 33541-13H00V000 — CAO SU NAP BUGI 33541-13H00V000 SUZUKI HAYATE-SS FI
  21. 33542-33G00V000 — CAO SU DEM NAP BUGI 33542-33G00V000 SUZUKI SKYDRIVE
  22. 33510-04H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-04H10-000 SUZUKI UA125
  23. 33541-47D00-000 — VONG DEM NAP BUGI 33541-47D00-000 SUZUKI UA125
  24. 33542-20E10-000 — VONG DEM NAP BUGI 33542-20E10-000 SUZUKI UA125
  25. 09482-00645-000 — BUGI 09482-00645-000 SUZUKI UB125
  26. 59211-07H30V000 — DIA THANG TRUOC 59211-07H30V000 SUZUKI HAYATE
  27. 59211-07H60V000 — DIA THANG TRUOC NR 59211-07H60V000 SUZUKI HAYATE
  28. 59211-09G00V000 — DIA THANG TRUOC 59211-09G00V000 SUZUKI HAYATE
  29. 59211-09G80V000 — DIA THANG TRUOC 59211-09G80V000 SUZUKI HAYATE-SS
  30. 69211-16H20V000 — DIA THANG SAU 69211-16H20V000 SUZUKI AXELO
  31. 59211-20E00-000 — DIA THANG TRUOC 59211-20E00-000 SUZUKI UA125
  32. 59221-40J00-000 — DIA THANG TRUOC 59221-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6
  33. 59218-16H00-000 — DAI OC DIA THANG TRUOC 59218-16H00-000 SUZUKI VIVA
  34. 59211-11E00V000 — DIA THANG 59211-11E00V000 SUZUKI AMITY
  35. 69211-34J20-000 — DIA THANG SAU 69211-34J20-000 SUZUKI GL150
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.