Bảo dưỡng 6.000 km — Xe số 110cc Suzuki (Smash, Revo, GD110HU): lọc gió, bugi và nhông sên
Mốc 6.000 km với xe số 110cc Suzuki là thời điểm thay bộ ba: lọc gió + bugi + điều chỉnh sên. Đây cũng là thời điểm đánh giá lần đầu tình trạng nhông — nếu răng nhông bắt đầu mòn thì lên kế hoạch thay bộ 3 (nhông + sên) trước 12.000 km.
1. Thay lọc gió
Xe số 110cc Suzuki thường dùng lọc gió dạng xốp hoặc giấy gắn trong hộp lọc gió cạnh sườn xe. Lọc xốp có thể rửa nhẹ bằng nước ấm, để khô hoàn toàn rồi tẩm nhẹ dầu sạch trước khi lắp lại — hoặc thay mới. Lọc giấy phải thay mới.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 13720-30D00-000[3] | Bau Loc Gio | THAI LAN |
| 13741-09G10V000[4] | Nap Bo Loc Gio (Xcd) | VIET NAM |
| 13780-09G00V000[5] → mã cũ: 13780-09G30-000 | lọc gió | VIET NAM |
| 13781-30D00-000[6] | Luoi Loc Gio | THAI LAN |
| 13865-30D00-000[7] | Luoi Loc Gio Phu | THAI LAN |
| 13721-09G40V000[8] | Hop Loc Gio | VIET NAM |
| 13700-09G41V000[9] → mã cũ: 13700-09G40V000 | bộ lọc gió | VIET NAM |
| 13700-36H20-000[10] | bộ lọc gió | TRUNG QUOC |
| 13741-36H00-000[11] | Nap Loc Gio | TRUNG QUOC |
| 13780-36H00-000[12] | lọc gió | TRUNG QUOC |
2. Thay bugi
Bugi xe số Suzuki thường là loại NGK CPR6EA-9 hoặc tương đương. Khe hở tiêu chuẩn 0.6–0.7mm. Không nên chỉnh khe hở bugi cũ — nếu điện cực đã mòn tròn, thay bugi mới.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 33510-22010V000[13] → mã cũ: 33510-22010-000 | Nap Chup Bugi | VIET NAM |
| 33541-38210V000[14] → mã cũ: 33541-38211V000 | Cao Su Nap Bugi | VIET NAM |
| 33542H05500H000[1] | Vong Dem Nap Bugi | TRUNG QUOC |
| 33510-20G00V000[15] | Nap Chup Bugi | VIET NAM |
| 33510-20E00-000[16] | Nap Chup Bugi | NHAT BAN |
3. Điều chỉnh sên và kiểm tra nhông mòn
Ở 6.000 km, sên đã tích lũy đủ giãn để cần điều chỉnh lần thứ hai. Kiểm tra nhông: dùng tay kéo sên ra khỏi răng nhông sau — nếu kéo ra được hơn 2 mắt sên → nhông mòn, lên kế hoạch thay bộ 3 sớm.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 61273-09G00V000[17] → mã cũ: 61273-31C10V000 | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 61410-35500-000[18] | Chinh Sen Tai | THAI LAN |
| 61273-20G10V000[19] | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 61273-09G00-000[20] → mã cũ: 61273-20G00-000[21] | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 27600-29B40-104[22] | sên tải | TRUNG QUOC |
| 61273-23420-000[23] → mã cũ: 61273-23400-000 | Cao Su Do Sen Tai | TRUNG QUOC |
| 61410-20G00V000[24] | Bo Tang Sen Tai | VIET NAM |
4. Nhông dẫn và nhông tải — mã phụ tùng chính hãng
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 11361-23F10V000[25] → mã cũ: 11361-23F01V000 | Nap Day Nhong Tai | VIET NAM |
| 64511-354B0V000[26] → mã cũ: 64511-35441-000 | nhông tải sau | VIET NAM |
| 64511-07H00V000[27] | nhông tải sau | VIET NAM |
| 27511-36H00-000[28] | nhông dẫn động (trước) | TRUNG QUOC |
| 64511H23A00H000[2] → mã cũ: 64511-36H00-000 | nhông tải sau | TRUNG QUOC |
| Tình trạng nhông | Mô tả | Hành động |
|---|---|---|
| Bình thường | Răng đều, cạnh vuông vắn, không có vết gỉ sét | Chỉ điều chỉnh độ căng sên |
| Mòn nhẹ | Răng bắt đầu thuôn nhọn về một phía | Theo dõi, chuẩn bị thay trong 3.000 km tới |
| Mòn nặng | Răng hình móc câu, sên bị nhảy ra khỏi răng khi tăng ga mạnh | Thay bộ 3 ngay (nhông trước + nhông sau + sên) |
Tham khảo sản phẩm
- 33542H05500H000 — VONG DEM NAP BUGI 33542H05500H000 SUZUKI GD110HU
- 64511H23A00H000 — NHONG TAI SAU 64511H23A00H000 SUZUKI GD110HU
- 13720-30D00-000 — BAU LOC GIO 13720-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13741-09G10V000 — NAP BO LOC GIO (XCD) 13741-09G10V000 SUZUKI VIVA
- 13780-09G00V000 — LOC GIO (XCD) 13780-09G00V000 SUZUKI VIVA
- 13781-30D00-000 — LUOI LOC GIO 13781-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13865-30D00-000 — LUOI LOC GIO PHU 13865-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13721-09G40V000 — HOP LOC GIO 13721-09G40V000 SUZUKI REVO
- 13700-09G41V000 — BO LOC GIO 13700-09G41V000 SUZUKI SMASH
- 13700-36H20-000 — BO LOC GIO 13700-36H20-000 SUZUKI GD110HU
- 13741-36H00-000 — NAP LOC GIO 13741-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 13780-36H00-000 — LOC GIO 13780-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 33510-22010V000 — NAP CHUP BUGI 33510-22010V000 SUZUKI VIVA
- 33541-38210V000 — CAO SU NAP BUGI 33541-38210V000 SUZUKI VIVA
- 33510-20G00V000 — NAP CHUP BUGI 33510-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
- 33510-20E00-000 — NAP CHUP BUGI 33510-20E00-000 SUZUKI AMITY
- 61273-09G00V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00V000 SUZUKI VIVA
- 61410-35500-000 — CHINH SEN TAI 61410-35500-000 SUZUKI VIVA
- 61273-20G10V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G10V000 SUZUKI REVO
- 61273-09G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00-000 SUZUKI SMASH
- 61273-20G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G00-000 SUZUKI VIVA FI
- 27600-29B40-104 — SEN TAI 27600-29B40-104 SUZUKI GD110HU
- 61273-23420-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-23420-000 SUZUKI GD110HU
- 61410-20G00V000 — BO TANG SEN TAI 61410-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
- 11361-23F10V000 — NAP DAY NHONG TAI 11361-23F10V000 SUZUKI VIVA
- 64511-354B0V000 — NHONG TAI SAU ( (35T-428 FD) 64511-354B0V000 SUZUKI VIVA
- 64511-07H00V000 — NHONG TAI SAU (36T -428 FD) 64511-07H00V000 SUZUKI REVO
- 27511-36H00-000 — NHONG TRUYEN DONG 27511-36H00-000 SUZUKI GD110HU