Bảo dưỡng 6.000 km — Dòng tay ga Suzuki: lọc gió, bugi và kiểm tra CVT
Mốc 6.000 km là lần bảo dưỡng tổng hợp đầu tiên của tay ga Suzuki — không chỉ thay nhớt mà còn thêm: thay lọc gió, thay hoặc kiểm tra bugi, và lần đầu tiên kiểm tra bên trong hộp CVT. Đây là mốc mà nhiều người dùng thường bỏ qua vì xe "chạy vẫn bình thường" — nhưng lọc gió bẩn và bugi mòn sẽ làm hao xăng tăng 10–20% mà không có cảnh báo rõ ràng.
1. Thay lọc gió — không thể thổi thay thế thay mới
Lọc gió tay ga Suzuki dạng xốp (foam filter) hoặc giấy (paper filter). Lọc giấy không thể dùng khí nén thổi sạch — sẽ làm rách lỗ nhỏ trong lọc khiến bụi lọt thẳng vào xi-lanh. Phải thay mới. Lọc xốp có thể rửa và tái sử dụng nhưng thay mới vẫn tốt hơn.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 13700-22J00-000[7] → mã cũ: 13700B22J00N000 | bộ lọc gió | INDONESIA |
| 13740B22J00N000[1] | Nap Loc Gio | INDONESIA |
| 13746B22J00N000[2] | Ron Ngoai, Loc Gio | INDONESIA |
| 13780-22J00-000[8] → mã cũ: 13780B22J00N000 | lọc gió | INDONESIA |
| 13700-13H02-000[9] → mã cũ: 13700-13H01-000 | bộ lọc gió | THAI LAN |
| 13740-13H00-000[10] | Nap Bo Loc Gio | THAI LAN |
| 13746-13H00-000[11] | Ron, Nap Loc Gio | THAI LAN |
| 13780-13H01-000[12] → mã cũ: 13780-13H00-000 | Loi Loc Gio | THAI LAN |
| 68166-13H20-000[13] → mã cũ: 68166-13H20V000 | Tem, Nap Loc Gio | VIET NAM |
| 13700-13H10-000[14] | bộ lọc gió | INDONESIA |
| 13700B13H10N000[3] | bộ lọc gió | INDONESIA |
| 13780-13H10-000[15] → mã cũ: 13780B13H10N000 | Loi Loc Gio | INDONESIA |
2. Thay bugi
Tay ga Suzuki dùng bugi thường (copper core) — thay mỗi 6.000 km. Nếu dùng bugi iridium (NGK Iridium IX hoặc tương đương) — thay mỗi 12.000 km. Khi thay bugi, kiểm tra khe hở điện cực: tiêu chuẩn Suzuki tay ga thường là 0.7–0.8mm.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 09482-00621-000[16] → mã cũ: 09482B00621N000 | bugi | INDONESIA |
| 09482-00622-000[17] → mã cũ: 09482B00622N000 | bugi | INDONESIA |
| 33500-22J00V000[18] | Nap Chup Bugi | VIET NAM |
| 33510-16H10-000[19] | Nap Chup Bugi | THAI LAN |
| 33541-13H00V000[20] → mã cũ: 33541-13H00-000 | Cao Su Nap Bugi | VIET NAM |
| 33542-33G00V000[21] → mã cũ: 33542-46G00V000 | Cao Su Dem Nap Bugi | VIET NAM |
| 33510-04H10-000[22] → mã cũ: 33510-04H20-000 | Nap Chup Bugi | TRUNG QUOC |
| 33541-47D00-000[23] | Vong Dem Nap Bugi | TRUNG QUOC |
| 33542-20E10-000[24] | Vong Dem Nap Bugi | TRUNG QUOC |
| 09482-00645-000[25] | bugi | AN DO |
3. Mở kiểm tra hộp CVT lần đầu
Ở 6.000 km, thợ Suzuki thường mở nắp hộp CVT để kiểm tra: (1) Belt có bị nứt cạnh hay mòn mặt không; (2) Con lăn trọng lực có mòn bẹt một chiều không; (3) Bề mặt pu-li có bị rãnh mòn không. Các chi tiết này chưa cần thay ở 6.000 km, nhưng biết tình trạng để lên kế hoạch.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 11341-22J00-000[26] → mã cũ: 11341B22J00N000[4] | Vo Noi Ly Hop (Den) | INDONESIA |
| 11341B22J00N000[4] | Vo Noi Ly Hop (Den) | INDONESIA |
| 11341B22J20N13L[5] | Vo Noi Ly Hop | INDONESIA |
| 11482-22J00-000[27] → mã cũ: 11482B22J00N000 | Ron Vo Ly Hop | INDONESIA |
| 12614-22J30-000[28] → mã cũ: 12614-22J00-000 | ly hợp | INDONESIA |
| 12622-22J20-000[29] → mã cũ: 12620B22J10N000 | Bang Rang Ly Hop De | INDONESIA |
| 21411-22J00-000[30] → mã cũ: 21411B22J00N000 | Vo Dum Ly Hop | INDONESIA |
| 21441-22J00-000[31] → mã cũ: 21441B22J00N000[6] | Dia Bo Ly Hop So Cap So 1 | INDONESIA |
| 21441B22J00N000[6] | Dia Bo Ly Hop So Cap So 1 | INDONESIA |
| 21442-22J00-000[32] → mã cũ: 21442B22J00N000 | Dia Bo Ly Hop So Cap So 2 | INDONESIA |
4. Kiểm tra đĩa phanh trước và mức dầu phanh
Đĩa phanh trước tay ga Suzuki thường có độ dày tối thiểu 3.0–3.5mm (kiểm tra trong sổ bảo dưỡng của từng dòng xe). Ở 6.000 km, đĩa phanh chưa cần thay nhưng kiểm tra: không bị rãnh sâu, không bị méo vênh (kiểm tra bằng cách đẩy xe chậm — nếu có rung khi phanh nhẹ = đĩa vênh).
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 59211-07H30V000[33] → mã cũ: 59211-07H20-000 | đĩa phanh | VIET NAM |
| 59211-07H60V000[34] | đĩa phanh | VIET NAM |
| 59211-09G00V000[35] | đĩa phanh | VIET NAM |
| 59211-09G80V000[36] | đĩa phanh | VIET NAM |
| 69211-16H20V000[37] | đĩa phanh | VIET NAM |
| 69740-20G00-000[38] → mã cũ: 69740B20G00N000 | bình dầu phanh | INDONESIA |
| 59211-20E00-000[39] | đĩa phanh | TRUNG QUOC |
| 69669-08K00-000[40] | Nap Binh Dau Thang | AN DO |
| 59221-40J00-000[41] | đĩa phanh | INDONESIA |
Tham khảo sản phẩm
- 13740B22J00N000 — NAP LOC GIO 13740B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 13746B22J00N000 — RON NGOAI, LOC GIO 13746B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 13700B13H10N000 — BO LOC GIO 13700B13H10N000 SUZUKI HAYATE-SS
- 11341B22J00N000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 11341B22J20N13L — VO NOI LY HOP 11341B22J20N13L SUZUKI VIVA FI
- 21441B22J00N000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 13700-22J00-000 — BO LOC GIO 13700-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 13780-22J00-000 — LOC GIO 13780-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 13700-13H02-000 — BO LOC GIO 13700-13H02-000 SUZUKI HAYATE
- 13740-13H00-000 — NAP BO LOC GIO 13740-13H00-000 SUZUKI HAYATE
- 13746-13H00-000 — RON, NAP LOC GIO 13746-13H00-000 SUZUKI HAYATE
- 13780-13H01-000 — LOI LOC GIO 13780-13H01-000 SUZUKI HAYATE
- 68166-13H20-000 — TEM, NAP LOC GIO 68166-13H20-000 SUZUKI HAYATE
- 13700-13H10-000 — BO LOC GIO 13700-13H10-000 SUZUKI HAYATE-SS
- 13780-13H10-000 — LOI LOC GIO 13780-13H10-000 SUZUKI HAYATE-SS
- 09482-00621-000 — BUGI (CPR7EA-9) 09482-00621-000 SUZUKI VIVA FI
- 09482-00622-000 — BUGI (CPR8EA-9) 09482-00622-000 SUZUKI VIVA FI
- 33500-22J00V000 — NAP CHUP BUGI 33500-22J00V000 SUZUKI VIVA FI
- 33510-16H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-16H10-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 33541-13H00V000 — CAO SU NAP BUGI 33541-13H00V000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 33542-33G00V000 — CAO SU DEM NAP BUGI 33542-33G00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 33510-04H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-04H10-000 SUZUKI UA125
- 33541-47D00-000 — VONG DEM NAP BUGI 33541-47D00-000 SUZUKI UA125
- 33542-20E10-000 — VONG DEM NAP BUGI 33542-20E10-000 SUZUKI UA125
- 09482-00645-000 — BUGI 09482-00645-000 SUZUKI UB125
- 11341-22J00-000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 11482-22J00-000 — RON VO LY HOP 11482-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 12614-22J30-000 — LY HOP 1 CHIEU 12614-22J30-000 SUZUKI VIVA FI
- 12622-22J20-000 — BANG RANG LY HOP DE 12622-22J20-000 SUZUKI VIVA FI
- 21411-22J00-000 — VO DUM LY HOP 21411-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21441-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21442-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 2 21442-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 59211-07H30V000 — DIA THANG TRUOC 59211-07H30V000 SUZUKI HAYATE
- 59211-07H60V000 — DIA THANG TRUOC NR 59211-07H60V000 SUZUKI HAYATE
- 59211-09G00V000 — DIA THANG TRUOC 59211-09G00V000 SUZUKI HAYATE
- 59211-09G80V000 — DIA THANG TRUOC 59211-09G80V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 69211-16H20V000 — DIA THANG SAU 69211-16H20V000 SUZUKI AXELO
- 69740-20G00-000 — BINH DAU THANG 69740-20G00-000 SUZUKI AXELO
- 59211-20E00-000 — DIA THANG TRUOC 59211-20E00-000 SUZUKI UA125
- 69669-08K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-08K00-000 SUZUKI UB125
- 59221-40J00-000 — DIA THANG TRUOC 59221-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6