Chuyên môn

Bảo dưỡng 6.000 km Suzuki Raider FU150 và Satria F150 — Underbone sport và đặc thù phiên bản

Hướng dẫn bảo dưỡng 6.000 km Raider FU150 và Satria F150: lọc gió, bugi, đặc thù hệ thống làm mát nước (FU150MFL7), bộ báo số Satria và phanh đĩa sport.

Bảo dưỡng 6.000 km — Suzuki Raider FU150 và Satria F150: sport underbone và đặc thù từng phiên bản

Raider FU150 và Satria F150 là hai mẫu underbone sport Suzuki dùng chung nền tảng động cơ 150cc FI. Tuy nhiên, có sự khác biệt quan trọng giữa hai phiên bản Raider: FU150SCD2L4 làm mát bằng dầu và gió, còn FU150MFL7 làm mát bằng nước (liquid-cooled). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình bảo dưỡng 6.000 km.

1. Thay lọc gió — cả Raider và Satria

Lọc gió Suzuki Raider FU150 và Satria F150 — thay mỗi 6.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
13700-25G20-000[1]
→ mã cũ: 13700B25G20N000
bộ lọc gióINDONESIA
13741-25G00-000[2]
→ mã cũ: 13741B25G00N000
Nap Bo Loc GioINDONESIA
13780-25G20-000[3]
→ mã cũ: 13780B25G20N000
Loi Loc GioINDONESIA
13700-12K00-000[4]bộ lọc gióINDONESIA
13740-12K00-000[5]Nap Loc GioINDONESIA
13780-12K00-000[6]lọc gióINDONESIA
13741-12K00-000[7]Nap Loc GioINDONESIA

2. Thay bugi

Bugi Raider FU150 và Satria F150 — thay mỗi 6.000 km (thường) hoặc 12.000 km (iridium)
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
33510-25G00-000[8]
→ mã cũ: 33510B25G00N000
Nap Chup BugiINDONESIA
33541-25G00-000[9]
→ mã cũ: 33541B25G00N000
Cao Su Nap BugiINDONESIA
33542-25G10-000[10]
→ mã cũ: 33542B25G10N000
Cao Su Dem Nap BugiINDONESIA
09482-00646-000[11]bugiINDONESIA

3. Đặc thù Raider FU150MFL7 — kiểm tra hệ thống làm mát nước

FU150MFL7 là phiên bản Raider có bơm nước (water pump) và két nước miniature — khác hoàn toàn với SCD2L4. Ở 6.000 km, kiểm tra mức nước làm mát và tình trạng ống cao su dẫn nước.

Bánh răng bơm nước Raider FU150MFL7 — chỉ có trên phiên bản làm mát nước
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
16331-12K00-000[12]bánh răng bơm nướcINDONESIA
17410-12K10-000[13]Vo Bom NuocINDONESIA
17510-12K01-000[14]
→ mã cũ: 17510-12K00-000
Truc Bom NuocINDONESIA

4. Bộ báo số Satria F150 — linh kiện hay bị lỗi

Satria F150 có bộ báo số (gear position indicator) trong catalog chính hãng — cảm biến báo số hay bị lỗi sau khi xe ngấm nước (đặc biệt trong mùa mưa). Triệu chứng: màn hình báo số hiển thị số sai hoặc nhấp nháy liên tục.

Bộ báo số Suzuki Satria F150 — kiểm tra sau mùa mưa
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
37720-12K21-000[15]
→ mã cũ: 37720-12K20-000[16]
Bo Bao SoINDONESIA

5. Phanh đĩa trước và sau — sport underbone cần kiểm tra thường xuyên hơn

Raider và Satria thường chạy ở vòng tua cao hơn xe số phổ thông — má phanh đĩa mòn nhanh hơn (8.000–12.000 km thay vì 15.000 km như xe phổ thông). Ở 6.000 km, đo độ dày má phanh: dưới 2mm → chuẩn bị thay.

Đĩa phanh và má phanh Raider FU150 và Satria F150 — kiểm tra mỗi 6.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
59211-25G50-000[17]
→ mã cũ: 59211B25G50N000
đĩa phanhINDONESIA
69100-25G01-000[18]
→ mã cũ: 69100B25G01N000
bộ piston phanh (caliper)INDONESIA
69211-25G40-000[19]
→ mã cũ: 69211B25G40N000
đĩa phanhINDONESIA
59100-12K00-000[20]bộ piston phanh (caliper)INDONESIA
69100-12K00-000[21]bộ piston phanh (caliper)NHAT BAN
69100-12K10-000[22]bộ piston phanh (caliper)INDONESIA
So sánh Raider SCD2L4 vs MFL7 tại mốc 6.000 km: SCD2L4 (làm mát dầu/gió): thay nhớt + lọc gió + bugi. MFL7 (làm mát nước): thêm kiểm tra mức nước làm mát, ống cao su và bơm nước. Chi phí bảo dưỡng MFL7 cao hơn khoảng 15–20% nhưng nhiệt độ vận hành ổn định hơn.

Tham khảo sản phẩm

  1. 13700-25G20-000 — BO LOC GIO 13700-25G20-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  2. 13741-25G00-000 — NAP BO LOC GIO 13741-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  3. 13780-25G20-000 — LOI LOC GIO 13780-25G20-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  4. 13700-12K00-000 — BO LOC GIO 13700-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  5. 13740-12K00-000 — NAP LOC GIO 13740-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  6. 13780-12K00-000 — LOC GIO 13780-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  7. 13741-12K00-000 — NAP LOC GIO 13741-12K00-000 SUZUKI SATRIA
  8. 33510-25G00-000 — NAP CHUP BUGI 33510-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  9. 33541-25G00-000 — CAO SU NAP BUGI 33541-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  10. 33542-25G10-000 — CAO SU DEM NAP BUGI 33542-25G10-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  11. 09482-00646-000 — BUGI 09482-00646-000 SUZUKI FU150MFL7
  12. 16331-12K00-000 — BANH RANG BOM NUOC 16331-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  13. 17410-12K10-000 — VO BOM NUOC 17410-12K10-000 SUZUKI FU150MFL7
  14. 17510-12K01-000 — TRUC BOM NUOC 17510-12K01-000 SUZUKI FU150MFL7
  15. 37720-12K21-000 — BO BAO SO 37720-12K21-000 SUZUKI SATRIA
  16. 37720-12K20-000 — BO BAO SO 37720-12K20-000 SUZUKI FU150MFL7
  17. 59211-25G50-000 — DIA THANG TRUOC 59211-25G50-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  18. 69100-25G01-000 — BO PISTON THANG SAU 69100-25G01-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  19. 69211-25G40-000 — DIA THANG SAU 69211-25G40-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  20. 59100-12K00-000 — BO PISTON THANG TRUOC 59100-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  21. 69100-12K00-000 — BO PISTON THANG SAU 69100-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  22. 69100-12K10-000 — BO PISTON THANG SAU 69100-12K10-000 SUZUKI SATRIA XE618
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.