Bảo dưỡng 3.000 km — Dòng xe số Suzuki: nhớt, sên nhông và phanh cơ học
Với dòng xe số Suzuki (Viva, Revo, Smash, GD110HU, Shogun, Amity), mốc 3.000 km tập trung vào 4 việc: thay nhớt định kỳ, kiểm tra độ căng sên, kiểm tra mòn nhông và điều chỉnh phanh. Nếu bỏ qua bảo dưỡng 3.000 km, sên giãn gây tiếng "côm côm" khi ga mạnh và nhông mòn nhanh hơn dự kiến.
1. Thay nhớt và lọc nhớt
Nhớt xe số cần thay mỗi 3.000 km. Xe số Suzuki thường dùng nhớt SAE 10W-40 API SJ hoặc tốt hơn. Lưu ý: GD110HU có bình nhớt hộp số riêng (bên phải xe, dưới khung) — cần kiểm tra và bổ sung nhớt hộp số riêng loại SAE 90.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 16512-36H00-000[3] | Nap Loc Nhot | TRUNG QUOC |
| 16510D05240H000[1] | lọc nhớt | DAI LOAN |
2. Kiểm tra và điều chỉnh độ căng sên
Sên xe số Suzuki có độ giãn tích lũy theo thời gian — cần điều chỉnh định kỳ mỗi 3.000 km. Tiêu chuẩn Suzuki: độ võng sên tại điểm giữa thân xe là 15–20mm (đo khi xe chống bên nghiêng, không có người ngồi). Điều chỉnh bằng ốc điều chỉnh trục bánh sau.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 61273-09G00V000[4] → mã cũ: 61273-31C10V000 | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 61410-35500-000[5] | Chinh Sen Tai | THAI LAN |
| 61273-20G10V000[6] | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 61273-09G00-000[7] → mã cũ: 61273-20G00-000[8] | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 27600-29B40-104[9] | sên tải | TRUNG QUOC |
| 61273-23420-000[10] → mã cũ: 61273-23400-000 | Cao Su Do Sen Tai | TRUNG QUOC |
| 61410-20G00V000[11] | Bo Tang Sen Tai | VIET NAM |
3. Kiểm tra mòn nhông trước và sau
Nhông trước (nhông dẫn động) và nhông sau (nhông tải) là hai chi tiết hay mòn đồng thời với sên. Nhông mòn nhận biết qua: răng nhông có hình móc câu hoặc nhọn một bên — thay toàn bộ bộ 3 (sên + nhông trước + nhông sau).
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 11361-23F10V000[12] → mã cũ: 11361-23F01V000 | Nap Day Nhong Tai | VIET NAM |
| 64511-354B0V000[13] → mã cũ: 64511-35441-000 | nhông tải sau | VIET NAM |
| 64511-07H00V000[14] | nhông tải sau | VIET NAM |
| 27511-36H00-000[15] | nhông dẫn động (trước) | TRUNG QUOC |
| 64511H23A00H000[2] → mã cũ: 64511-36H00-000 | nhông tải sau | TRUNG QUOC |
4. Điều chỉnh phanh cơ học
Phanh tang trống (drum brake) của xe số Suzuki cần điều chỉnh định kỳ khi hành trình cần phanh tăng dần. Kiểm tra cả dây phanh trước và sau — dây phanh bị rỉ sét bên trong sẽ nặng và giật.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 58110-12B00-000[16] → mã cũ: 58110-12B01V000 | Bo Day Thang Truoc(Cdx) | THAILAND |
| 58621-47E00V000[17] | Dan Huong Day Thang | VIET NAM |
| 59218-16H00-000[18] → mã cũ: 09100-08094-000 | Dai Oc Dia Thang Truoc | THAI LAN |
| 58110-09G00-000[19] → mã cũ: 58109-09G20V000 | dây phanh trước | THAILAND |
| 59211-11E00V000[20] | đĩa phanh | VIET NAM |
Tham khảo sản phẩm
- 16510D05240H000 — LOC NHOT 16510D05240H000 SUZUKI AMITY
- 64511H23A00H000 — NHONG TAI SAU 64511H23A00H000 SUZUKI GD110HU
- 16512-36H00-000 — NAP LOC NHOT 16512-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 61273-09G00V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00V000 SUZUKI VIVA
- 61410-35500-000 — CHINH SEN TAI 61410-35500-000 SUZUKI VIVA
- 61273-20G10V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G10V000 SUZUKI REVO
- 61273-09G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00-000 SUZUKI SMASH
- 61273-20G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G00-000 SUZUKI VIVA FI
- 27600-29B40-104 — SEN TAI 27600-29B40-104 SUZUKI GD110HU
- 61273-23420-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-23420-000 SUZUKI GD110HU
- 61410-20G00V000 — BO TANG SEN TAI 61410-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
- 11361-23F10V000 — NAP DAY NHONG TAI 11361-23F10V000 SUZUKI VIVA
- 64511-354B0V000 — NHONG TAI SAU ( (35T-428 FD) 64511-354B0V000 SUZUKI VIVA
- 64511-07H00V000 — NHONG TAI SAU (36T -428 FD) 64511-07H00V000 SUZUKI REVO
- 27511-36H00-000 — NHONG TRUYEN DONG 27511-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 58110-12B00-000 — BO DAY THANG TRUOC(CDX) 58110-12B00-000 SUZUKI VIVA
- 58621-47E00V000 — DAN HUONG DAY THANG 58621-47E00V000 SUZUKI VIVA
- 59218-16H00-000 — DAI OC DIA THANG TRUOC 59218-16H00-000 SUZUKI VIVA
- 58110-09G00-000 — DAY THANG TRUOC 58110-09G00-000 SUZUKI REVO
- 59211-11E00V000 — DIA THANG 59211-11E00V000 SUZUKI AMITY