Chuyên môn

Bảo dưỡng 3.000 km xe naked sport Suzuki — GSX-S150, Bandit 150, GL150: nhớt và côn

Hướng dẫn bảo dưỡng 3.000 km xe naked sport Suzuki: thay nhớt full synthetic, kiểm tra ly hợp và dây côn, đặc thù cảm biến ngắt nhiên liệu Bandit 150 và nhông sên đĩa.

Bảo dưỡng 3.000 km — Xe naked sport Suzuki (GSX-S150, Bandit 150, GL150): nhớt và côn

Dòng naked sport Suzuki — GSX-S150, GSF150 Bandit và GL150 — là xe số có hộp số 6 cấp và ly hợp cơ học (dây côn). Bảo dưỡng 3.000 km cho nhóm xe này tập trung vào nhớt động cơ hiệu suất cao và kiểm tra hệ thống côn (đặc biệt quan trọng với xe thường chạy ở vòng tua cao).

1. Thay nhớt — quan trọng hơn xe số phổ thông

GSX-S150 và Bandit 150 dùng động cơ DOHC 4 van 150cc FI — vận hành ở nhiệt độ cao hơn và vòng tua cao hơn xe số 110cc. Khuyến cáo dùng nhớt full synthetic 10W-40 hoặc 10W-50 thay vì nhớt khoáng thông thường. Thay nhớt mỗi 3.000 km hoặc 3 tháng.

Lọc nhớt dòng naked sport Suzuki 150cc — thay mỗi 3.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
16512-23J20-000[2]Nap Loc NhotAN DO
16512-34J00-000[3]Nap Loc NhotAN DO
16520-09440-000[4]Luoi Loc NhotAN DO
16510-26H00-000[5]
→ mã cũ: 16510H05240H000
lọc nhớtTRUNG QUOC

2. Kiểm tra ly hợp và dây côn

Xe naked sport Suzuki thường bị "côn trượt" khi xe cũ hoặc khi người dùng hay tăng ga mạnh đột ngột ở số thấp. Dấu hiệu côn trượt: vòng tua máy tăng nhưng xe không tăng tốc tương ứng — đặc biệt rõ ở số cao (số 5–6) khi leo dốc. Kiểm tra dây côn: không bị mòn vỏ bọc, không bị gập góc.

Dây côn và ly hợp naked sport Suzuki — thay khi có sợi đứt hoặc côn trượt
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
11340-12K20-000[6]Vo Ly HopINDONESIA
57470-10JD0-000[7]bộ công tắc tay láiINDONESIA
57560-41G20-000[8]công tắcINDONESIA
57562-41G21-000[9]Vit Cong Tac Ly HopINDONESIA
57621-23K00-000[10]Can Ly HopINDONESIA
57661-23K00-000[11]Mieng Che Can Ly HopINDONESIA
58200-23K01-000[12]
→ mã cũ: 58200-23K00-000
dây côn (ly hợp)INDONESIA
11340-34J10-000[13]Vo Ly HopAN DO
12600-34840-000[14]Bo Ly Hop DeAN DO
21411-34J00-000[15]Vo Dum Ly HopAN DO

3. Đặc thù Bandit 150 — cảm biến ngắt nhiên liệu và dây ga đôi

GSF150 Bandit có hai điểm cần chú ý riêng: (1) Cảm biến ngắt nhiên liệu (fuel cut sensor) — ngắt phun xăng khi xe bị nghiêng. Cảm biến này có thể bị lỗi sau va chạm nhẹ → xe không nổ. (2) Hai dây ga (dây kéo và dây hồi) — kiểm tra cả hai hoạt động nhịp nhàng.

Cảm biến ngắt nhiên liệu và dây ga đôi Suzuki Bandit 150
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
33960-27G00-000[16]cảm biến ngắt nhiên liệuINDONESIA
58300-23K01-000[17]
→ mã cũ: 58300-23K00-000
dây gaINDONESIA
58300-23K11-000[18]
→ mã cũ: 58300-23K10-000
dây gaINDONESIA
33960-23K00-000[19]cảm biến ngắt nhiên liệuINDONESIA
58300-23K40-000[20]dây gaINDONESIA
58300-23K50-000[21]dây gaINDONESIA

4. Nhông sên naked sport

GL150 và EN150 thường dùng trên đường dài hoặc địa hình khác nhau — sên và nhông hao mòn nhanh hơn xe phổ thông. Kiểm tra độ căng và tra nhớt sên mỗi 1.000 km hoặc sau mỗi lần đi mưa.

Sên tải và nhông xe naked sport Suzuki — thay bộ 3 khi răng nhông bắt đầu móc
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
27610-12K00-122[22]sên tảiINDONESIA
27610-12K20-122[23]
→ mã cũ: 27610-12K00-122[22]
sên tảiINDONESIA
27511-23K10-000[24]
→ mã cũ: 27511-23K00-000
nhông dẫn động (trước)INDONESIA
64511-23K10-000[25]nhông tải sauINDONESIA
27511-30H20-000[26]nhông tảiAN DO
61273-27K00-000[27]Cao Su Do Sen TaiAN DO
64511-27K00-000[28]nhông tải sauAN DO
27600-16H10V116[29]sên tảiVIET NAM
61273-05310-000[30]
→ mã cũ: 61273-05300-000
Cao Su Do Sen TaiTRUNG QUOC
64511H26H00H000[1]
→ mã cũ: 64511-26H00-000
nhông tải sauTRUNG QUOC

Tham khảo sản phẩm

  1. 64511H26H00H000 — NHONG TAI SAU 64511H26H00H000 SUZUKI EN150
  2. 16512-23J20-000 — NAP LOC NHOT 16512-23J20-000 SUZUKI GL150
  3. 16512-34J00-000 — NAP LOC NHOT 16512-34J00-000 SUZUKI GL150
  4. 16520-09440-000 — LUOI LOC NHOT 16520-09440-000 SUZUKI GL150
  5. 16510-26H00-000 — LOC NHOT 16510-26H00-000 SUZUKI EN150
  6. 11340-12K20-000 — VO LY HOP 11340-12K20-000 SUZUKI GSX-S150
  7. 57470-10JD0-000 — BO CONG TAC LY HOP 57470-10JD0-000 SUZUKI GSX-S150
  8. 57560-41G20-000 — CONG TAC LY HOP 57560-41G20-000 SUZUKI GSX-S150
  9. 57562-41G21-000 — VIT CONG TAC LY HOP 57562-41G21-000 SUZUKI GSX-S150
  10. 57621-23K00-000 — CAN LY HOP 57621-23K00-000 SUZUKI GSX-S150
  11. 57661-23K00-000 — MIENG CHE CAN LY HOP 57661-23K00-000 SUZUKI GSX-S150
  12. 58200-23K01-000 — DAY LY HOP 58200-23K01-000 SUZUKI GSF150-1
  13. 11340-34J10-000 — VO LY HOP 11340-34J10-000 SUZUKI GL150
  14. 12600-34840-000 — BO LY HOP DE 12600-34840-000 SUZUKI GL150
  15. 21411-34J00-000 — VO DUM LY HOP 21411-34J00-000 SUZUKI GL150
  16. 33960-27G00-000 — CAM BIEN NGAT NHIEN LIEU 33960-27G00-000 SUZUKI GSF150-Bandit
  17. 58300-23K01-000 — DAY GA SO 1 58300-23K01-000 SUZUKI GSF150-Bandit
  18. 58300-23K11-000 — DAY GA SO 2 58300-23K11-000 SUZUKI GSF150-Bandit
  19. 33960-23K00-000 — CAM BIEN NGAT NHIEN LIEU 33960-23K00-000 SUZUKI GSF150-1
  20. 58300-23K40-000 — DAY GA SO 1 58300-23K40-000 SUZUKI GSF150-1
  21. 58300-23K50-000 — DAY GA SO 2 58300-23K50-000 SUZUKI GSF150-1
  22. 27610-12K00-122 — SEN TAI 27610-12K00-122 SUZUKI GSF150-Bandit
  23. 27610-12K20-122 — SEN TAI 27610-12K20-122 SUZUKI GSF150-Bandit
  24. 27511-23K10-000 — NHONG TRUYEN DONG 27511-23K10-000 SUZUKI GSF150-1
  25. 64511-23K10-000 — NHONG TAI SAU 64511-23K10-000 SUZUKI GSF150-1
  26. 27511-30H20-000 — NHONG TAI 27511-30H20-000 SUZUKI GL150
  27. 61273-27K00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-27K00-000 SUZUKI GL150
  28. 64511-27K00-000 — NHONG TAI SAU 64511-27K00-000 SUZUKI GL150
  29. 27600-16H10V116 — SEN TAI 27600-16H10V116 SUZUKI EN150
  30. 61273-05310-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-05310-000 SUZUKI EN150
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.