Bảo dưỡng 3.000 km — Dòng tay ga Suzuki: nhớt, lọc nhớt và kiểm tra bộ truyền động CVT
Mốc 3.000 km (hoặc 3 tháng) là chu kỳ bảo dưỡng tiêu chuẩn đầu tiên sau khi rô-đa của tay ga Suzuki. Đây là thời điểm thay nhớt và lọc nhớt lần thứ hai, đồng thời kiểm tra toàn diện bộ truyền động CVT — vì CVT tay ga Suzuki không có "cảnh báo" rõ ràng khi belt hoặc ly hợp bắt đầu mòn.
1. Thay nhớt và lọc nhớt
Sau mốc 1.000 km (thay nhớt đầu), nhớt thứ hai cần thay ở 3.000 km. Từ mốc này trở đi, chu kỳ thay nhớt là mỗi 3.000 km hoặc 3 tháng — tùy điều kiện thực tế (đường xấu, thời tiết nóng → rút ngắn chu kỳ).
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 16512B22J00N000[1] | Nap Loc Nhot | INDONESIA |
| 16510-09J00-000[5] | lọc nhớt | INDONESIA |
| 16512-09J00-000[6] | Nap Loc Nhot | INDONESIA |
| 16520-09J00-000[7] | Luoi Loc Nhot | INDONESIA |
2. Kiểm tra bộ truyền động CVT
Bộ CVT tay ga Suzuki gồm: belt truyền động (drive belt), ly hợp ly tâm (centrifugal clutch), con lăn trọng lực (roller weight) và cao su giảm chấn. Các chi tiết này không có chu kỳ kiểm tra cố định — thợ Suzuki thường mở kiểm tra ở mỗi 6.000–12.000 km. Ở 3.000 km, chỉ cần nghe tiếng bất thường từ hộp CVT khi tăng ga mạnh (tiếng ọ-ọ hoặc rít nhẹ = dấu hiệu belt mòn).
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 11341-22J00-000[8] → mã cũ: 11341B22J00N000[2] | Vo Noi Ly Hop (Den) | INDONESIA |
| 11341B22J00N000[2] | Vo Noi Ly Hop (Den) | INDONESIA |
| 11341B22J20N13L[3] | Vo Noi Ly Hop | INDONESIA |
| 11482-22J00-000[9] → mã cũ: 11482B22J00N000 | Ron Vo Ly Hop | INDONESIA |
| 12614-22J30-000[10] → mã cũ: 12614-22J00-000 | ly hợp | INDONESIA |
| 12622-22J20-000[11] → mã cũ: 12620B22J10N000 | Bang Rang Ly Hop De | INDONESIA |
| 21411-22J00-000[12] → mã cũ: 21411B22J00N000 | Vo Dum Ly Hop | INDONESIA |
| 21441-22J00-000[13] → mã cũ: 21441B22J00N000[4] | Dia Bo Ly Hop So Cap So 1 | INDONESIA |
| 21441B22J00N000[4] | Dia Bo Ly Hop So Cap So 1 | INDONESIA |
| 21442-22J00-000[14] → mã cũ: 21442B22J00N000 | Dia Bo Ly Hop So Cap So 2 | INDONESIA |
3. Kiểm tra và bôi trơn dây ga
Dây ga có thể khô dầu bôi trơn sau 3.000 km — dẫn đến cảm giác ga nặng, giật cục khi về không tải. Bôi trơn bằng dầu nhẹ (WD-40 hoặc dầu sên) vào đầu vỏ dây.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 58300-22J00-000[15] → mã cũ: 58300B22J00N000 | dây ga | INDONESIA |
| 58300-13H30V000[16] → mã cũ: 58300-13H00V000 | dây ga | VIET NAM |
| 58300-13HC0V000[17] | dây ga | VIET NAM |
| 58300-13HD0V000[18] | dây ga | VIET NAM |
| 58300-41H20V000[19] | dây ga | VIET NAM |
| 58620-41H00-000[20] | Kep Giu Day Ga | THAI LAN |
| 44663-04H30-000[21] | Day Gai | TRUNG QUOC |
| 57100-33G02-000[22] | Chup Day Ga | TRUNG QUOC |
4. Kiểm tra phanh trước (đĩa) và sau (tang trống)
Ở 3.000 km, má phanh mới đã mài khớp hoàn toàn — kiểm tra hành trình tay phanh và mức dầu phanh. Bình dầu phanh trước cần đủ mức MIN–MAX. Phanh tang trống sau: điều chỉnh cần phanh nếu hành trình quá dài.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 59211-07H30V000[23] → mã cũ: 59211-07H20-000 | đĩa phanh | VIET NAM |
| 59211-07H60V000[24] | đĩa phanh | VIET NAM |
| 59211-09G00V000[25] | đĩa phanh | VIET NAM |
| 59211-09G80V000[26] | đĩa phanh | VIET NAM |
| 69211-16H20V000[27] | đĩa phanh | VIET NAM |
| 69740-20G00-000[28] → mã cũ: 69740B20G00N000 | bình dầu phanh | INDONESIA |
| 59211-20E00-000[29] | đĩa phanh | TRUNG QUOC |
| 69669-08K00-000[30] | Nap Binh Dau Thang | AN DO |
| 59221-40J00-000[31] | đĩa phanh | INDONESIA |
Tham khảo sản phẩm
- 16512B22J00N000 — NAP LOC NHOT 16512B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 11341B22J00N000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 11341B22J20N13L — VO NOI LY HOP 11341B22J20N13L SUZUKI VIVA FI
- 21441B22J00N000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 16510-09J00-000 — LOC NHOT 16510-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 16512-09J00-000 — NAP LOC NHOT 16512-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 16520-09J00-000 — LUOI LOC NHOT 16520-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 11341-22J00-000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 11482-22J00-000 — RON VO LY HOP 11482-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 12614-22J30-000 — LY HOP 1 CHIEU 12614-22J30-000 SUZUKI VIVA FI
- 12622-22J20-000 — BANG RANG LY HOP DE 12622-22J20-000 SUZUKI VIVA FI
- 21411-22J00-000 — VO DUM LY HOP 21411-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21441-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21442-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 2 21442-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 58300-22J00-000 — DAY GA 58300-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 58300-13H30V000 — DAY GA 58300-13H30V000 SUZUKI HAYATE
- 58300-13HC0V000 — DAY GA 58300-13HC0V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 58300-13HD0V000 — DAY GA 58300-13HD0V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 58300-41H20V000 — DAY GA 58300-41H20V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 58620-41H00-000 — KEP GIU DAY GA 58620-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 44663-04H30-000 — DAY GAI 44663-04H30-000 SUZUKI UA125
- 57100-33G02-000 — CHUP DAY GA 57100-33G02-000 SUZUKI UA125
- 59211-07H30V000 — DIA THANG TRUOC 59211-07H30V000 SUZUKI HAYATE
- 59211-07H60V000 — DIA THANG TRUOC NR 59211-07H60V000 SUZUKI HAYATE
- 59211-09G00V000 — DIA THANG TRUOC 59211-09G00V000 SUZUKI HAYATE
- 59211-09G80V000 — DIA THANG TRUOC 59211-09G80V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 69211-16H20V000 — DIA THANG SAU 69211-16H20V000 SUZUKI AXELO
- 69740-20G00-000 — BINH DAU THANG 69740-20G00-000 SUZUKI AXELO
- 59211-20E00-000 — DIA THANG TRUOC 59211-20E00-000 SUZUKI UA125
- 69669-08K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-08K00-000 SUZUKI UB125
- 59221-40J00-000 — DIA THANG TRUOC 59221-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6