Chuyên môn

Bảo dưỡng 24.000 km xe sport 150cc Suzuki — Phuộc USD, đánh giá xéc-măng DOHC và đĩa phanh

Hướng dẫn bảo dưỡng 24.000 km xe sport Suzuki (GSX-R150, GSX-S150, Raider FU150): thay dầu phuộc USD lần hai, đo áp suất nén động cơ DOHC, thay đĩa phanh và bạc đạn.

Bảo dưỡng 24.000 km — Xe sport 150cc Suzuki: phuộc USD full service, xéc-măng kiểm tra và phanh

Với dòng xe sport 150cc Suzuki (GSX-R150, GSX-S150, Raider FU150MFL7), mốc 24.000 km là thời điểm bảo dưỡng lớn nhất từ trước đến nay của xe. Đây là lúc: (1) Thay dầu phuộc USD lần thứ hai; (2) Đánh giá tổng thể động cơ DOHC — quyết định có đại tu không; (3) Thay đĩa phanh nếu đã dưới ngưỡng.

1. Phuộc USD — thay dầu phuộc lần hai và kiểm tra toàn diện

Lần thứ hai thay dầu phuộc USD (lần đầu ở 12.000 km). Ngoài thay dầu, ở 24.000 km cần kiểm tra thêm: khóa đầu phuộc (KHOA DAU), bạc trượt bên trong phuộc và cổ lái (CHANG BA). Nếu cổ lái có rơ hoặc bị va chạm trước đây — thay cổ lái trước khi biến dạng gây mất cân bằng bánh trước.

Phuộc USD, khóa đầu phuộc và cổ lái xe sport 150cc Suzuki
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
51103-23K00-019[2]Bo Phuoc Truoc, PhaiINDONESIA
51104-23K00-019[3]Bo Phuoc Truoc, TraiINDONESIA
51110-23K00-000[4]Ong Phuoc TrongINDONESIA
51131-23K00-019[5]Ong Phuoc Ngoai, Phai (Den)INDONESIA
51141-23K00-019[6]Ong Phuoc Ngoai, Trai (Den)INDONESIA
51194-23K00-000[7]Xy Lanh PhuocINDONESIA
51195-26B00-000[8]Thanh Khoa DauINDONESIA
51196-08K00-000[9]xéc-măngINDONESIA
51410-23K00-000[10]cổ lái (changba / triple tree)INDONESIA
62100-23K00-019[11]phuộc (giảm xóc)INDONESIA

2. Đánh giá động cơ DOHC — xéc-măng và áp suất nén

Động cơ DOHC 150cc FI của GSX-R150 và GSX-S150 vận hành ở vòng tua cao — xéc-măng và xy-lanh chịu áp lực lớn hơn động cơ xe số thông thường. Đo áp suất nén xi-lanh ở 24.000 km:

  • Trên 150 psi: động cơ còn tốt, không cần can thiệp
  • 120–150 psi: bắt đầu mòn, theo dõi chặt hơn
  • Dưới 100 psi: xem xét đại tu xéc-măng
Xéc-măng và bộ piston xe sport 150cc Suzuki — đại tu khi áp suất nén dưới ngưỡng
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
51196-08K00-000[9]xéc-măngINDONESIA
12140-25G00-000[12]
→ mã cũ: 12140B25G00N000
Bac PistonINDONESIA
12151-25G00-000[13]
→ mã cũ: 12151B25G00N000
bộ piston (kit ac piston)INDONESIA
12140-12K00-000[14]Bac PistonINDONESIA
12151-12K00-000[15]bộ piston (kit ac piston)INDONESIA
12140-34J10-000[16]Bac PistonAN DO
12151-34J00-000[17]bộ piston (kit ac piston)AN DO
51196-34J00-000[18]xéc-măngAN DO

3. Thay đĩa phanh nếu cần — sport bike cần đĩa phanh chất lượng

Đĩa phanh sport 150cc Suzuki mỏng hơn xe phổ thông (5–6mm mới, tối thiểu 3.5mm). Nếu đĩa dưới 4.0mm ở 24.000 km — thay ngay, không chờ mỏng thêm. Đĩa phanh sport mỏng bị biến dạng nhiệt khi phanh gấp liên tục → rung phanh.

Đĩa phanh và má phanh xe sport 150cc Suzuki — tiêu chuẩn độ dày tối thiểu
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
69740-20G10-000[19]bình dầu phanhINDONESIA
69669-12K00-000[20]Nap Binh Dau ThangNHAT BAN
69740-12K00-000[21]bình dầu phanhNHAT BAN
69750-25G10-000[22]Bat Binh Dau ThangINDONESIA

4. Bạc đạn — thay phòng ngừa ở 24.000 km

Bạc đạn xe sport 150cc Suzuki — thay phòng ngừa để tránh rơ bánh xe ở tốc độ cao
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
08110-62000-000[23]bạc đạnINDONESIA
08110-69050-000[24]
→ mã cũ: 08110B69050N000
bạc đạnINDONESIA
08110B62040N000[1]bạc đạnINDONESIA
08123-60047-000[25]bạc đạnINDONESIA
08123-6004B-000[26]bạc đạnINDONESIA
08123-62027-000[27]bạc đạnNHAT BAN
08123-6202B-000[28]bạc đạnNHAT BAN
08123-6301B-000[29]
→ mã cũ: 08123B63017N000
bạc đạnINDONESIA
Cảnh báo an toàn xe sport ở 24.000 km: Xe sport chạy tốc độ cao — sự cố rơ bánh xe hoặc phuộc bị chảy dầu khi đang chạy ở 100+ km/h nguy hiểm hơn nhiều so với xe đô thị. Bảo dưỡng 24.000 km cho xe sport phải thực hiện đầy đủ, không cắt bỏ hạng mục nào.

Tham khảo sản phẩm

  1. 08110B62040N000 — BAC DAN 08110B62040N000 SUZUKI GSX-R150
  2. 51103-23K00-019 — BO PHUOC TRUOC, PHAI 51103-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  3. 51104-23K00-019 — BO PHUOC TRUOC, TRAI 51104-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  4. 51110-23K00-000 — ONG PHUOC TRONG 51110-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  5. 51131-23K00-019 — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (DEN) 51131-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  6. 51141-23K00-019 — ONG PHUOC NGOAI, TRAI (DEN) 51141-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  7. 51194-23K00-000 — XY LANH PHUOC 51194-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  8. 51195-26B00-000 — THANH KHOA DAU 51195-26B00-000 SUZUKI GSX-R150
  9. 51196-08K00-000 — XEC MANG PHUOC 51196-08K00-000 SUZUKI GSX-R150
  10. 51410-23K00-000 — CHANG BA 51410-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  11. 62100-23K00-019 — PHUOC SAU (DEN) 62100-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  12. 12140-25G00-000 — BAC PISTON 12140-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  13. 12151-25G00-000 — AC PISTON 12151-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  14. 12140-12K00-000 — BAC PISTON 12140-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  15. 12151-12K00-000 — AC PISTON 12151-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  16. 12140-34J10-000 — BAC PISTON 12140-34J10-000 SUZUKI GL150
  17. 12151-34J00-000 — AC PISTON 12151-34J00-000 SUZUKI GL150
  18. 51196-34J00-000 — XEC MANG PHUOC 51196-34J00-000 SUZUKI GL150
  19. 69740-20G10-000 — BINH DAU THANG 69740-20G10-000 SUZUKI GSX-R150
  20. 69669-12K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  21. 69740-12K00-000 — BINH DAU THANG 69740-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  22. 69750-25G10-000 — BAT BINH DAU THANG 69750-25G10-000 SUZUKI FU150MFL7
  23. 08110-62000-000 — BAC DAN 08110-62000-000 SUZUKI GSX-R150
  24. 08110-69050-000 — BAC DAN 08110-69050-000 SUZUKI GSX-R150
  25. 08123-60047-000 — BAC DAN 08123-60047-000 SUZUKI GSX-R150
  26. 08123-6004B-000 — BAC DAN DUM 08123-6004B-000 SUZUKI GSX-R150
  27. 08123-62027-000 — BAC DAN 08123-62027-000 SUZUKI GSX-R150
  28. 08123-6202B-000 — BAC DAN SAU 08123-6202B-000 SUZUKI GSX-R150
  29. 08123-6301B-000 — BAC DAN TRUOC 08123-6301B-000 SUZUKI GSX-R150
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.