Chuyên môn

Bảo dưỡng 24.000 km xe số Suzuki — Bạc đạn, phớt phuộc và đánh giá sức khỏe động cơ

Hướng dẫn bảo dưỡng 24.000 km xe số Suzuki: thay phớt phuộc, bạc đạn bánh xe và bảng đánh giá 4 chỉ số sức khỏe động cơ để quyết định có cần đại tu sớm không.

Bảo dưỡng 24.000 km — Xe số Suzuki: bạc đạn, phớt phuộc và chuẩn bị cho đại tu động cơ

Mốc 24.000 km với xe số Suzuki (Smash, Revo, GD110HU, Shogun) là giai đoạn xe đang bước vào "nửa cuộc đời". Hầu hết chi tiết bên ngoài đã qua 2–3 lần thay chu kỳ, nhưng động cơ bên trong (xéc-măng, bạc lót, trục cam) chưa cần đại tu — trừ khi xe có dấu hiệu bất thường rõ ràng. Bảo dưỡng mốc này tập trung vào: phớt phuộc, bạc đạn và đánh giá sức khỏe tổng thể của động cơ.

1. Thay phớt dầu phuộc và phớt chắn bụi

Xe số Suzuki thường có phuộc trước đơn giản — chi phí thay phớt thấp hơn xe sport. Tuy nhiên tầm quan trọng không kém: phớt chảy dầu → dầu bôi trơn piston phuộc bị thiếu → phuộc bị rơ, xe lắc khi phanh gấp.

Phớt dầu và phớt chắn bụi phuộc xe số Suzuki
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
12548-09D00-000[1]Phe Chan, Phot DauNHAT BAN
51153-09G00V000[2]
→ mã cũ: 51153-09G00-000
phớt dầuVIET NAM
51153-21D20V000[3]
→ mã cũ: 51153-21D20-000
phớt dầuVIET NAM
51153-39140-000[4]phớt dầuNHAT BAN
51173-21D00-000[5]phớt chắn bụiNHAT BAN
51173-21D20V000[6]
→ mã cũ: 51173-21D20-000
phớtVIET NAM
51571-09G00V000[7]
→ mã cũ: 51571-09G00-000
phớtVIET NAM
51643-16H00V000[8]
→ mã cũ: 51643-06001V000
phớtVIET NAM
51117-07H10V000[9]phớt dầuVIET NAM
51153-07H10V000[10]phớt dầuVIET NAM

2. Thay bạc đạn bánh xe và cổ lái

Bạc đạn xe số Suzuki — thay ở 25.000–40.000 km tùy tình trạng
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
08110-62030V000[11]
→ mã cũ: 08110-62030-000
bạc đạnVIET NAM
08110-68050V000[12]
→ mã cũ: 08110-68050-000
bạc đạnVIET NAM
08113-62007V000[13]
→ mã cũ: 08113-620071000
bạc đạnVIET NAM
08113-6201B-000[14]
→ mã cũ: 08113-62017-000
bạc đạnNHAT BAN
08113-62037V000[15]
→ mã cũ: 08113-62037-000
bạc đạnVIET NAM
08113-69050V000[16]
→ mã cũ: 08113-69050-000
bạc đạnVIET NAM
08123-62007-000[17]bạc đạnNHAT BAN
08123-6200B-000[18]
→ mã cũ: 08123-62007-000[17]
bạc đạnNHAT BAN
08143-63007V000[19]
→ mã cũ: 08143-63007-NTN
bạc đạnVIET NAM
08143-63017V000[20]
→ mã cũ: 08143-63017-000
bạc đạnVIET NAM

3. Đánh giá sức khỏe động cơ — xéc-măng và bạc lót

Ở 24.000 km, chưa nhất thiết đại tu động cơ — nhưng cần đánh giá qua các chỉ số gián tiếp:

Chỉ số kiểm traBình thườngCần theo dõiCần đại tu sớm
Tiêu hao nhớtKhông tiêu hao giữa 2 lần thayBổ sung <100ml/3.000kmBổ sung >200ml/3.000km
Khói xả buổi sángKhông có khói màuKhói xanh nhạt thoáng quaKhói xanh đậm liên tục
Áp suất nén xi-lanhTrên 120 psi90–120 psiDưới 80 psi
Tiếng máyÊm, không có tiếng lạTiếng gõ nhẹ khi máy nguộiTiếng gõ liên tục, to rõ

4. Xéc-măng và piston — chỉ thay khi đại tu

Xéc-măng và piston xe số Suzuki — chỉ thay khi áp suất nén dưới ngưỡng hoặc khói xanh liên tục
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
12100-03820-000[21]Bo Piston StdNHAT BAN
12100-09G21-050[22]
→ mã cũ: 12100-09G20-050
Bo Piston Cos 1THAI LAN
12100-09G21-0F0[23]
→ mã cũ: 12100-09G20-0F0
Bo Piston StdTHAI LAN
12100-09G21-100[24]
→ mã cũ: 12100-09G20-100
Bo Piston Cos 2THAI LAN
12100-23800-050[25]
→ mã cũ: 12111-30D03-050
Bo Piston Cos 1 FdTHAI LAN
12100-23800-0F0[26]
→ mã cũ: 12100-30810-0F0
Bo Piston Std FdTHAI LAN
12100-23800-100[27]
→ mã cũ: 12100-30811-100
Bo Piston Cos 2 FdTHAI LAN
12111-09G22-050[28]
→ mã cũ: 12111-09G21-050
pistonTHAI LAN
12111-23F21-050[29]
→ mã cũ: 12111-23F10-050
pistonTHAI LAN
12111-23F21-0F0[30]
→ mã cũ: 12111-23F21-000
pistonTHAI LAN

Không tìm thấy mã phụ tùng tương ứng trong catalog.

Khi nào xe số Suzuki cần đại tu sớm trước 30.000 km? (1) Áp suất nén xi-lanh dưới 80 psi khi đo bằng đồng hồ đo áp suất. (2) Tiêu hao nhớt hơn 200ml mỗi 1.000 km. (3) Tiếng gõ "cục cục" to từ đầu máy khi vòng tua thấp. (4) Xe bị "bỏ máy" hoặc khó khởi động liên tục dù bugi và lọc gió mới.

Tham khảo sản phẩm

  1. 12548-09D00-000 — PHE CHAN, PHOT DAU 12548-09D00-000 SUZUKI VIVA
  2. 51153-09G00V000 — PHOT DAU (XCD) 51153-09G00V000 SUZUKI VIVA
  3. 51153-21D20V000 — PHOT DAU PHUOC TRUOC 51153-21D20V000 SUZUKI VIVA
  4. 51153-39140-000 — PHOT DAU 51153-39140-000 SUZUKI VIVA
  5. 51173-21D00-000 — PHOT CHAN BUI 51173-21D00-000 SUZUKI VIVA
  6. 51173-21D20V000 — PHOT CHAN BUI(CD) 51173-21D20V000 SUZUKI VIVA
  7. 51571-09G00V000 — PHOT CHAN BUI(XCD) 51571-09G00V000 SUZUKI VIVA
  8. 51643-16H00V000 — PHOT CHAN BUI, CHEN CO 51643-16H00V000 SUZUKI VIVA
  9. 51117-07H10V000 — PHOT DAU 51117-07H10V000 SUZUKI REVO
  10. 51153-07H10V000 — PHOT DAU 51153-07H10V000 SUZUKI REVO
  11. 08110-62030V000 — BAC DAN TRUC SO CAP 08110-62030V000 SUZUKI VIVA
  12. 08110-68050V000 — BAC DAN TRUC CAM R 08110-68050V000 SUZUKI VIVA
  13. 08113-62007V000 — BAC DAN DUM TRUOC 08113-62007V000 SUZUKI VIVA
  14. 08113-6201B-000 — BAC DAN 08113-6201B-000 SUZUKI VIVA
  15. 08113-62037V000 — BAC DAN O DUM 08113-62037V000 SUZUKI VIVA
  16. 08113-69050V000 — BAC DAN TRUC CAM, PHAI 08113-69050V000 SUZUKI VIVA
  17. 08123-62007-000 — BAC DAN 08123-62007-000 SUZUKI VIVA
  18. 08123-6200B-000 — BAC DAN 08123-6200B-000 SUZUKI VIVA
  19. 08143-63007V000 — BAC DAN DUM TRUOC, 08143-63007V000 SUZUKI VIVA
  20. 08143-63017V000 — BAC DAN DUM SAU, PHAI 08143-63017V000 SUZUKI VIVA
  21. 12100-03820-000 — BO PISTON STD 12100-03820-000 SUZUKI VIVA
  22. 12100-09G21-050 — BO PISTON COS 1 12100-09G21-050 SUZUKI VIVA
  23. 12100-09G21-0F0 — BO PISTON STD 12100-09G21-0F0 SUZUKI VIVA
  24. 12100-09G21-100 — BO PISTON COS 2 12100-09G21-100 SUZUKI VIVA
  25. 12100-23800-050 — BO PISTON COS 1 FD 12100-23800-050 SUZUKI VIVA
  26. 12100-23800-0F0 — BO PISTON STD FD 12100-23800-0F0 SUZUKI VIVA
  27. 12100-23800-100 — BO PISTON COS 2 FD 12100-23800-100 SUZUKI VIVA
  28. 12111-09G22-050 — PISTON COS 1 12111-09G22-050 SUZUKI VIVA
  29. 12111-23F21-050 — PISTON COS 1 12111-23F21-050 SUZUKI VIVA
  30. 12111-23F21-0F0 — PISTON STD 12111-23F21-0F0 SUZUKI VIVA
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.