Chuyên môn

Bảo dưỡng 24.000 km tay ga Suzuki — Thay phớt phuộc, bạc đạn và đại tu bộ CVT

Hướng dẫn bảo dưỡng 24.000 km tay ga Suzuki: thay phớt dầu phuộc, bạc đạn bánh xe, đại tu bộ CVT (belt, con lăn, cao su giảm chấn) và kiểm tra khóa cổ lái.

Bảo dưỡng 24.000 km — Dòng tay ga Suzuki: thay phớt phuộc, bạc đạn và đại tu CVT

Mốc 24.000 km (khoảng 2–3 năm sử dụng) là đợt bảo dưỡng lớn của tay ga Suzuki — thường bị bỏ qua vì xe "vẫn còn chạy được". Tuy nhiên, đây là thời điểm nhiều chi tiết bắt buộc cần thay: phớt dầu phuộc đã mòn, bạc đạn bánh xe rơ, belt CVT gần đến giới hạn và khóa cổ lái bắt đầu có thể rơ.

1. Thay phớt dầu phuộc và phớt chắn bụi

Phớt dầu phuộc (fork oil seal) và phớt chắn bụi (dust seal) có tuổi thọ trung bình 20.000–30.000 km. Ở 24.000 km, dù chưa chảy dầu rõ ràng vẫn nên thay phòng ngừa — chi phí thay phớt rẻ hơn nhiều so với thay cụm phuộc khi phuộc bị rỗ ống do dầu chảy lâu ngày.

Phớt dầu và phớt chắn bụi phuộc tay ga Suzuki — mã chính hãng theo từng dòng
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
09283-16008-000[6]
→ mã cũ: 09283B16008N000
phớt dầuINDONESIA
09283-17L04-000[7]
→ mã cũ: 09283B17L04N000
phớt dầuINDONESIA
09289-05L01-000[8]
→ mã cũ: 09289B05L01N000
phớt dầuINDONESIA
51153-23F00-000[9]
→ mã cũ: 51153-23F00L000
phớt dầuINDONESIA
51173-23F00L000[10]phớt chắn bụiINDONESIA
59100-38860V000[11]bộ phớt làm kínVIET NAM
44261-13H00-000[12]
→ mã cũ: 44261-13H00V000
phớt dầuTHAI LAN
51123-23F00V000[13]phớt dầuVIET NAM
51173-23F00V000[14]phớt chắn bụiVIET NAM
59300-21860V000[15]
→ mã cũ: 59300-21860-000
phớt dầuVIET NAM
59300-21860V027[16]phớt dầuVIET NAM
64841-28E00V000[17]
→ mã cũ: 64841-28E00-000
phớt dầuVIET NAM

2. Thay bạc đạn bánh xe

Bạc đạn bánh xe tay ga Suzuki thường cần thay ở 25.000–40.000 km. Ở 24.000 km, kiểm tra: nâng bánh xe khỏi mặt đất, xoay bánh bằng tay — nếu có tiếng "rột rột" hoặc bánh xoay không trơn tru → thay bạc đạn. Rơ ngang bánh hơn 1mm → thay ngay, nguy cơ an toàn.

Bạc đạn bánh xe tay ga Suzuki — thay phòng ngừa ở 24.000–40.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
08123B60010N000[1]bạc đạnINDONESIA
08133-62017-000[18]bạc đạnNHAT BAN
09262-22L01-000[19]
→ mã cũ: 09262B22L01N000
Bac Dan, PhaiINDONESIA
09262-22L02-000[20]
→ mã cũ: 09262B22L02N000
Bac Dan, TraiINDONESIA
09263-25070-0B0[21]
→ mã cũ: 09263B25070N0B0
bạc đạnINDONESIA
09263B20108N000[2]bạc đạnINDONESIA
08110-60020V000[22]bạc đạnVIET NAM
08133-62037V000[23]bạc đạnVIET NAM
08140-62017-000[24]
→ mã cũ: 08140B62017N000
bạc đạnINDONESIA
08140-62017V000[25]
→ mã cũ: 08143-62017V000
bạc đạnVIET NAM

3. Đại tu bộ CVT — thay belt, con lăn và cao su giảm chấn

Belt CVT tay ga Suzuki thường có tuổi thọ 20.000–25.000 km tùy điều kiện sử dụng. Ở 24.000 km, nên thay belt CVT cùng con lăn trọng lực và cao su giảm chấn — thay đồng bộ để CVT hoạt động mượt mà nhất. Không nên chỉ thay belt cũ mà giữ lại con lăn cũ đã mòn bẹt.

Ly hợp, cao su giảm chấn CVT tay ga Suzuki — thay bộ ở 24.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
11341-22J00-000[26]
→ mã cũ: 11341B22J00N000[3]
Vo Noi Ly Hop (Den)INDONESIA
11341B22J00N000[3]Vo Noi Ly Hop (Den)INDONESIA
11341B22J20N13L[4]Vo Noi Ly HopINDONESIA
11482-22J00-000[27]
→ mã cũ: 11482B22J00N000
Ron Vo Ly HopINDONESIA
12614-22J30-000[28]
→ mã cũ: 12614-22J00-000
ly hợpINDONESIA
12622-22J20-000[29]
→ mã cũ: 12620B22J10N000
Bang Rang Ly Hop DeINDONESIA
21411-22J00-000[30]
→ mã cũ: 21411B22J00N000
Vo Dum Ly HopINDONESIA
21441-22J00-000[31]
→ mã cũ: 21441B22J00N000[5]
Dia Bo Ly Hop So Cap So 1INDONESIA
21441B22J00N000[5]Dia Bo Ly Hop So Cap So 1INDONESIA
21442-22J00-000[32]
→ mã cũ: 21442B22J00N000
Dia Bo Ly Hop So Cap So 2INDONESIA

4. Kiểm tra khóa cổ lái và cổ lái

Khóa cổ lái (steering lock) và bạc đạn cổ lái (steering head bearing) ở 24.000 km bắt đầu có rơ — nhận biết: tay lái nặng khi quay nhẹ, có "điểm kẹt" khi xoay tay lái từ phải sang trái. Bạc đạn cổ lái không tự bôi trơn — cần tra mỡ định kỳ.

Khóa cổ lái tay ga Suzuki — kiểm tra và tra mỡ bạc đạn cổ lái ở 24.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
37155-33GA1-000[33]Nap Khoa CoNHAT BAN
37100-08K00-000[34]Bo Khoa CoAN DO
37100-40J04-000[35]
→ mã cũ: 37100-40J01-000
Bo Khoa CoINDONESIA
37155-40810-000[36]Nap Khoa CoINDONESIA
Dấu hiệu belt CVT cần thay khẩn cấp (không chờ đủ 24.000 km): (1) Xe không tăng tốc được dù nổ ga — belt trượt hoàn toàn. (2) Tiếng "bốp" hoặc rung mạnh khi tăng ga từ chỗ đứng — belt bắt đầu tét. (3) Mùi cao su cháy thoáng qua khi chạy — belt đang ma sát quá mức. Bất kỳ dấu hiệu nào trong số này = dừng xe, gọi thợ.

Tham khảo sản phẩm

  1. 08123B60010N000 — BAC DAN 08123B60010N000 SUZUKI VIVA FI
  2. 09263B20108N000 — BAC DAN 09263B20108N000 SUZUKI VIVA FI
  3. 11341B22J00N000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
  4. 11341B22J20N13L — VO NOI LY HOP 11341B22J20N13L SUZUKI VIVA FI
  5. 21441B22J00N000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
  6. 09283-16008-000 — PHOT DAU 09283-16008-000 SUZUKI VIVA FI
  7. 09283-17L04-000 — PHOT DAU 09283-17L04-000 SUZUKI VIVA FI
  8. 09289-05L01-000 — PHOT DAU (4.4X10.5X8.4) 09289-05L01-000 SUZUKI VIVA FI
  9. 51153-23F00-000 — PHOT DAU 51153-23F00-000 SUZUKI VIVA FI
  10. 51173-23F00L000 — PHOT CHAN BUI 51173-23F00L000 SUZUKI VIVA FI
  11. 59100-38860V000 — BO PHOT 59100-38860V000 SUZUKI VIVA FI
  12. 44261-13H00-000 — PHOT DAU 44261-13H00-000 SUZUKI HAYATE
  13. 51123-23F00V000 — PHOT DAU 51123-23F00V000 SUZUKI HAYATE
  14. 51173-23F00V000 — PHOT CHAN BUI 51173-23F00V000 SUZUKI HAYATE
  15. 59300-21860V000 — PHOT DAU 59300-21860V000 SUZUKI HAYATE
  16. 59300-21860V027 — PHOT DAU 59300-21860V027 SUZUKI HAYATE
  17. 64841-28E00V000 — PHOT DAU 64841-28E00V000 SUZUKI HAYATE
  18. 08133-62017-000 — BAC DAN 08133-62017-000 SUZUKI VIVA FI
  19. 09262-22L01-000 — BAC DAN, PHAI 09262-22L01-000 SUZUKI VIVA FI
  20. 09262-22L02-000 — BAC DAN, TRAI 09262-22L02-000 SUZUKI VIVA FI
  21. 09263-25070-0B0 — BAC DAN 09263-25070-0B0 SUZUKI VIVA FI
  22. 08110-60020V000 — BAC DAN CHUYEN SO 08110-60020V000 SUZUKI HAYATE
  23. 08133-62037V000 — BAC DAN 08133-62037V000 SUZUKI HAYATE
  24. 08140-62017-000 — BAC DAN DUM SAU, TRAI 08140-62017-000 SUZUKI HAYATE
  25. 08140-62017V000 — BAC DAN DUM SAU, TRAI 08140-62017V000 SUZUKI HAYATE
  26. 11341-22J00-000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  27. 11482-22J00-000 — RON VO LY HOP 11482-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  28. 12614-22J30-000 — LY HOP 1 CHIEU 12614-22J30-000 SUZUKI VIVA FI
  29. 12622-22J20-000 — BANG RANG LY HOP DE 12622-22J20-000 SUZUKI VIVA FI
  30. 21411-22J00-000 — VO DUM LY HOP 21411-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  31. 21441-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  32. 21442-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 2 21442-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  33. 37155-33GA1-000 — NAP KHOA CO 37155-33GA1-000 SUZUKI UA125
  34. 37100-08K00-000 — BO KHOA CO 37100-08K00-000 SUZUKI UB125
  35. 37100-40J04-000 — BO KHOA CO 37100-40J04-000 SUZUKI UK110NEL6
  36. 37155-40810-000 — NAP KHOA CO 37155-40810-000 SUZUKI UK110NEL6
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.