Chuyên môn

Bảo dưỡng 12.000 km xe số Suzuki — Thay nhông sên đĩa, kiểm tra phuộc và bạc đạn

Hướng dẫn bảo dưỡng 12.000 km xe số Suzuki: quyết định thay bộ nhông sên đĩa, kiểm tra phớt phuộc, bạc đạn bánh xe và đánh giá tình trạng xéc-măng qua tiêu hao nhớt.

Bảo dưỡng 12.000 km — Xe số Suzuki: thay bộ nhông sên đĩa, phuộc và bạc đạn

Mốc 12.000 km là thời điểm đưa ra quyết định quan trọng với xe số Suzuki: có nên thay bộ nhông sên đĩa không? Câu trả lời phụ thuộc vào tình trạng thực tế, nhưng nhiều xe số Suzuki (Smash, Revo, Shogun) đã cần thay nhông sên đĩa ở mốc này nếu không bảo dưỡng sên đúng chu kỳ. Đây cũng là mốc đánh giá tổng thể: phuộc, bạc đạn và xéc-măng.

1. Quyết định thay bộ nhông sên đĩa

Thay bộ 3 (nhông trước + nhông sau + sên) khi bất kỳ một trong ba chi tiết này hỏng — vì chúng mòn cùng nhau. Nếu chỉ thay sên mới với nhông cũ đã mòn, sên mới sẽ mòn nhanh gấp đôi.

Sên tải xe số Suzuki — đánh giá thay ở mốc 12.000–20.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
61273-09G00V000[3]
→ mã cũ: 61273-31C10V000
Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
61410-35500-000[4]Chinh Sen TaiTHAI LAN
61273-20G10V000[5]Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
61273-09G00-000[6]
→ mã cũ: 61273-20G00-000[7]
Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
27600-29B40-104[8]sên tảiTRUNG QUOC
61273-23420-000[9]
→ mã cũ: 61273-23400-000
Cao Su Do Sen TaiTRUNG QUOC
61410-20G00V000[10]Bo Tang Sen TaiVIET NAM
Nhông dẫn và nhông tải xe số Suzuki — thay bộ 3 cùng lúc
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
11361-23F10V000[11]
→ mã cũ: 11361-23F01V000
Nap Day Nhong TaiVIET NAM
64511-354B0V000[12]
→ mã cũ: 64511-35441-000
nhông tải sauVIET NAM
64511-07H00V000[13]nhông tải sauVIET NAM
27511-36H00-000[14]nhông dẫn động (trước)TRUNG QUOC
64511H23A00H000[1]
→ mã cũ: 64511-36H00-000
nhông tải sauTRUNG QUOC

2. Kiểm tra phuộc và phớt dầu phuộc

Phuộc xe số Suzuki thường là phuộc ống lồng (telescopic) đơn giản. Phớt dầu phuộc bắt đầu mòn ở 15.000–25.000 km — kiểm tra ở 12.000 km để phát hiện sớm.

Phuộc và phớt dầu phuộc xe số Suzuki — thay phớt khi có dấu dầu chảy
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
12548-09D00-000[15]Phe Chan, Phot DauNHAT BAN
51103-09G00V000[16]
→ mã cũ: 51103-09G00-000
phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51103-31CB0V12Z[17]
→ mã cũ: 51103-31CB0-12Z
phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51103-31CC0V12Z[18]
→ mã cũ: 51103-31CC0-12Z
phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51103B09G20N000[2]
→ mã cũ: 51103-09G20V000
phuộc (giảm xóc)INDONESIA
51104-09G00V000[19]
→ mã cũ: 51104-09G00-000
phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51104-23F30V000[20]phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51104-31CB0V12Z[21]
→ mã cũ: 51104-31CB0-12Z
phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51104-31CC0V12Z[22]
→ mã cũ: 51104-31CC0-12Z
phuộc (giảm xóc)VIET NAM
51110-09G00V000[23]Ong Phuoc Trong (Xcd)VIET NAM

3. Kiểm tra bạc đạn bánh xe

Bạc đạn bánh xe xe số Suzuki — thay khi có rơ ngang hoặc tiếng ù tăng theo tốc độ
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
08110-62030V000[24]
→ mã cũ: 08110-62030-000
bạc đạnVIET NAM
08110-68050V000[25]
→ mã cũ: 08110-68050-000
bạc đạnVIET NAM
08113-62007V000[26]
→ mã cũ: 08113-620071000
bạc đạnVIET NAM
08113-6201B-000[27]
→ mã cũ: 08113-62017-000
bạc đạnNHAT BAN
08113-62037V000[28]
→ mã cũ: 08113-62037-000
bạc đạnVIET NAM
08113-69050V000[29]
→ mã cũ: 08113-69050-000
bạc đạnVIET NAM
08123-62007-000[30]bạc đạnNHAT BAN
08123-6200B-000[31]
→ mã cũ: 08123-62007-000[30]
bạc đạnNHAT BAN
08143-63007V000[32]
→ mã cũ: 08143-63007-NTN
bạc đạnVIET NAM
08143-63017V000[33]
→ mã cũ: 08143-63017-000
bạc đạnVIET NAM

4. Kiểm tra xéc-măng — nghe tiếng máy

Ở 12.000 km chưa cần tháo máy kiểm tra xéc-măng trực tiếp — nhưng có thể đánh giá gián tiếp qua:

  • Tiêu hao nhớt: nếu phải bổ sung nhớt trước 3.000 km → xéc-măng bắt đầu mòn
  • Khói xanh khi nổ máy lần đầu buổi sáng: nhớt lọt vào buồng đốt qua xéc-măng mòn
  • Tiếng gõ nhẹ từ động cơ: có thể là piston đã rơ trong xi-lanh

Không tìm thấy mã phụ tùng tương ứng trong catalog.

Mẹo kiểm tra tình trạng nhớt xe số Suzuki: Rút que thăm nhớt sau khi tắt máy 5 phút. Nhớt còn tốt: màu vàng nâu, không có bọt, mức giữa MIN–MAX. Nhớt đen hoàn toàn + có mùi khét = bị quá nhiệt, đổi nhớt và kiểm tra hệ thống làm mát.

Tham khảo sản phẩm

  1. 64511H23A00H000 — NHONG TAI SAU 64511H23A00H000 SUZUKI GD110HU
  2. 51103B09G20N000 — PHUOC TRUOC, PHAI 51103B09G20N000 SUZUKI VIVA
  3. 61273-09G00V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00V000 SUZUKI VIVA
  4. 61410-35500-000 — CHINH SEN TAI 61410-35500-000 SUZUKI VIVA
  5. 61273-20G10V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G10V000 SUZUKI REVO
  6. 61273-09G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00-000 SUZUKI SMASH
  7. 61273-20G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G00-000 SUZUKI VIVA FI
  8. 27600-29B40-104 — SEN TAI 27600-29B40-104 SUZUKI GD110HU
  9. 61273-23420-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-23420-000 SUZUKI GD110HU
  10. 61410-20G00V000 — BO TANG SEN TAI 61410-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
  11. 11361-23F10V000 — NAP DAY NHONG TAI 11361-23F10V000 SUZUKI VIVA
  12. 64511-354B0V000 — NHONG TAI SAU ( (35T-428 FD) 64511-354B0V000 SUZUKI VIVA
  13. 64511-07H00V000 — NHONG TAI SAU (36T -428 FD) 64511-07H00V000 SUZUKI REVO
  14. 27511-36H00-000 — NHONG TRUYEN DONG 27511-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  15. 12548-09D00-000 — PHE CHAN, PHOT DAU 12548-09D00-000 SUZUKI VIVA
  16. 51103-09G00V000 — PHUOC TRUOC PHAI (XCD) 51103-09G00V000 SUZUKI VIVA
  17. 51103-31CB0V12Z — PHUOC TRUOC PHAI 51103-31CB0V12Z SUZUKI VIVA
  18. 51103-31CC0V12Z — PHUOC TRUOC PHAI DIA 51103-31CC0V12Z SUZUKI VIVA
  19. 51104-09G00V000 — PHUOC TRUOC TRAI (XCD) 51104-09G00V000 SUZUKI VIVA
  20. 51104-23F30V000 — PHUOC TRUOC TRAI 51104-23F30V000 SUZUKI VIVA
  21. 51104-31CB0V12Z — PHUOC TRUOC TRAI 51104-31CB0V12Z SUZUKI VIVA
  22. 51104-31CC0V12Z — PHUOC TRUOC TRAI (DIA) 51104-31CC0V12Z SUZUKI VIVA
  23. 51110-09G00V000 — ONG PHUOC TRONG (XCD) 51110-09G00V000 SUZUKI VIVA
  24. 08110-62030V000 — BAC DAN TRUC SO CAP 08110-62030V000 SUZUKI VIVA
  25. 08110-68050V000 — BAC DAN TRUC CAM R 08110-68050V000 SUZUKI VIVA
  26. 08113-62007V000 — BAC DAN DUM TRUOC 08113-62007V000 SUZUKI VIVA
  27. 08113-6201B-000 — BAC DAN 08113-6201B-000 SUZUKI VIVA
  28. 08113-62037V000 — BAC DAN O DUM 08113-62037V000 SUZUKI VIVA
  29. 08113-69050V000 — BAC DAN TRUC CAM, PHAI 08113-69050V000 SUZUKI VIVA
  30. 08123-62007-000 — BAC DAN 08123-62007-000 SUZUKI VIVA
  31. 08123-6200B-000 — BAC DAN 08123-6200B-000 SUZUKI VIVA
  32. 08143-63007V000 — BAC DAN DUM TRUOC, 08143-63007V000 SUZUKI VIVA
  33. 08143-63017V000 — BAC DAN DUM SAU, PHAI 08143-63017V000 SUZUKI VIVA
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.